Kết quả bóng đá trận Hellenic AC vs Garuda FC, 18:10 ngày 27/08/2026
Darwin Ngoại hạng Úc · 18:10 ngày 27/08/2026
Hellenic AC 2 Kết thúc HT 2-1 2
Garuda FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Hellenic AC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 19' | ⚽ 2 - 1 | |
| 19' | ⚽ 2 - 2 | |
| 3 - 2 ⚽ | 45' | |
| 4 - 2 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-1 | ||
| 90' | ⚽ 4 - 3 | |
| 90' | ||
| 90+4' | ||
| 90+4' | ⚽ 4 - 4 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 18 | 45 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 5 |
Chủ = Hellenic AC · Khách = Garuda FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hellenic AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 12 (55%) | Bại/Bại | 14 (67%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Hellenic AC 7 (88%)Hòa 1 (13%)Garuda FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Garuda FC | 0-2 (0-1) | Hellenic AC | - | - | T |
| 23/04/26 | Hellenic AC | 4-4 (1-2) | Garuda FC | +2 | 4.25 | H |
| 06/09/25 | Hellenic AC | 3-0 (0-0) | Garuda FC | +2.25 | 4.25 | T |
| 11/07/25 | Hellenic AC | 2-1 (1-0) | Garuda FC | +1.5 | 4 | T |
| 27/06/25 | Garuda FC | 3-9 (2-4) | Hellenic AC | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/08/24 | Hellenic AC | 3-0 (3-0) | Garuda FC | +2.5 | 4.25 | T |
| 22/06/24 | Garuda FC | 0-3 (0-1) | Hellenic AC | - | - | T |
| 27/04/24 | Hellenic AC | 6-2 (5-1) | Garuda FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hellenic AC
TBTBBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Port Darwin FC | 0-2 (0-0) | Hellenic AC | - | - | T |
| 15/08/26 | Darwin Olympics | 3-0 (3-0) | Hellenic AC | -1.5 | 4 | B |
| 07/08/26 | Hellenic AC | 2-0 (0-0) | Casuarina FC | - | - | T |
| 01/08/26 | University Azzurri FC | 3-0 (1-0) | Hellenic AC | - | - | B |
| 26/07/26 | Hellenic AC | 1-4 (1-3) | Mindil Aces | -2 | 4.25 | B |
| 23/07/26 | Hellenic AC | 2-1 (1-0) | Palmerston | +0.75 | 4.25 | T |
| 18/07/26 | Darwin Hearts | 2-1 (1-0) | Hellenic AC | - | - | B |
| 03/07/26 | Hellenic AC | 1-3 (0-1) | Mindil Aces | -2.75 | 4.5 | B |
| 20/06/26 | Garuda FC | 0-2 (0-1) | Hellenic AC | - | - | T |
| 14/06/26 | Hellenic AC | 1-5 (0-1) | University Azzurri FC | -3.25 | 5 | B |
| 02/06/26 | Hellenic AC | 2-2 (0-0) | Darwin Olympics | -1.25 | 3.75 | H |
| 29/05/26 | Casuarina FC | 5-1 (3-0) | Hellenic AC | -0.25 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Hellenic AC | 2-6 (0-1) | Port Darwin FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Mindil Aces | 4-0 (3-0) | Hellenic AC | -1.5 | 3.75 | B |
| 12/05/26 | Hellenic AC | 2-3 (1-2) | Darwin Hearts | -0.75 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Palmerston | 1-0 (0-0) | Hellenic AC | - | - | B |
| 23/04/26 | Hellenic AC | 4-4 (1-2) | Garuda FC | +2 | 4.25 | H |
| 18/04/26 | University Azzurri FC | 7-2 (3-2) | Hellenic AC | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/04/26 | Darwin Olympics | 1-2 (1-0) | Hellenic AC | -1 | 3.25 | T |
| 29/03/26 | Hellenic AC | 1-1 (0-1) | Casuarina FC | +0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Garuda FC
BTBBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/48 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Garuda FC | 0-2 (0-1) | Darwin Olympics | - | - | B |
| 15/08/26 | Casuarina FC | 2-3 (2-0) | Garuda FC | - | - | T |
| 26/07/26 | Palmerston | 7-0 (3-0) | Garuda FC | - | - | B |
| 23/07/26 | Garuda FC | 2-3 (0-1) | Darwin Hearts | - | - | B |
| 02/07/26 | Palmerston | 2-2 (2-0) | Garuda FC | - | - | H |
| 26/06/26 | Garuda FC | 0-10 (0-4) | University Azzurri FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Garuda FC | 0-2 (0-1) | Hellenic AC | - | - | B |
| 12/06/26 | Darwin Olympics | 9-1 (5-1) | Garuda FC | -3.25 | 4.75 | B |
| 05/06/26 | Garuda FC | 0-6 (0-2) | Casuarina FC | - | - | B |
| 30/05/26 | Port Darwin FC | 5-3 (1-1) | Garuda FC | - | - | B |
| 22/05/26 | Mindil Aces | 4-0 (2-0) | Garuda FC | -2.75 | 4.25 | B |
| 17/05/26 | Garuda FC | 1-2 (1-1) | Palmerston | -0.25 | 4.25 | B |
| 10/05/26 | Darwin Hearts | 1-1 (1-1) | Garuda FC | - | - | H |
| 26/04/26 | University Azzurri FC | 4-1 (1-0) | Garuda FC | - | - | B |
| 23/04/26 | Hellenic AC | 4-4 (1-2) | Garuda FC | -2 | 4.25 | H |
| 18/04/26 | Garuda FC | 1-8 (1-3) | Darwin Olympics | -2.25 | 4 | B |
| 11/04/26 | Casuarina FC | 2-0 (1-0) | Garuda FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Garuda FC | 1-4 (0-2) | Port Darwin FC | -1.5 | 3.75 | B |
| 24/03/26 | University Azzurri FC | 4-1 (2-1) | Garuda FC | - | - | B |
| 20/03/26 | Garuda FC | 0-4 (0-1) | Mindil Aces | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
811
Sút cầu môn
43
Tấn công
104115
Tấn công nguy hiểm
4852
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B0T0 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hellenic AC (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
Garuda FC (21 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 4.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hellenic AC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Garuda FC (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hellenic AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.70 | 7.70 | 0.83 | 4.00 | 0.93 | 0.88 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 7.50 | 10.00 | 0.96 | 4.25 | 0.85 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 | 101.00 ↑ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 6.10 | 6.90 | 0.86 | 4.00 | 0.90 | 0.80 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↓ | 50.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.25 | 9.50 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 6.60 | 8.80 | 0.74 | 4.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.86 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 6.10 | 7.00 | 0.86 | 4.00 | 0.90 | 0.80 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.34 ↑ | 5.20 ↓ | 5.30 ↓ | 0.91 ↑ | 4.25 | 0.91 ↑ | 1.06 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 6.10 | 7.50 | 0.77 | 4.00 | 1.05 | 0.89 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↓ | 50.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 5.60 | 7.25 | 0.97 | 4.25 | 0.79 | 0.86 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.60 | 32.00 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.40 ↓ | 3.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 5.50 | 0.81 | 4.50 | 0.71 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 6.32 | 6.51 | 0.78 | 4.00 | 0.93 | 0.95 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.33 ↑ | 30.12 ↑ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.50 | 7.50 | 1.15 | 4.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 51.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 6.70 | 7.43 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | 1.18 | 2.50 | 0.61 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.50 | 7.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.80 | 10.00 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.