Kết quả bóng đá trận Helmond Sport vs RKC Waalwijk, 01:00 ngày 22/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 22/08/2026
Helmond Sport
1 Kết thúc HT 1-0 1
RKC Waalwijk
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

Helmond SportRKC Waalwijk
1' Bắt đầu trận đấu
11'
🎯 Dứt điểm - Keyan Varela (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Mauro Lenaerts 1-0, kiến tạo: Helgi Ingason
18'
🎯 Dứt điểm - Mauro Lenaerts (chân phải) — vào lưới
18'
🟨 Thẻ vàng - Michel-Simon Ludwig
19'
24'
🎯 Dứt điểm - Faissal Al Mazyani (chân trái) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Faissal Al Mazyani (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Thijs van Leeuwen (chân phải) — bị cản phá
45+1'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Yoram van der Veen, ra Keyan Varela
47'
🎯 Dứt điểm - Thijs van Leeuwen (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michel-Simon Ludwig (chân phải) — bị chặn
48'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Mauro Lenaerts (chân phải) — bị chặn
49'
50'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Thijs van Leeuwen (chân trái) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Faissal Al Mazyani (chân phải) — chệch khung thành
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Jochem Nap (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Brian Koglin
57'
🔁 Thay người: vào Livio Cicero, ra Kiton Ekoli
57'
60'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Yoram van der Veen (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Ryan Fage (chân trái) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Finn Stokkers, ra Ryan Fage
🔁 Thay người: vào Pol Llonch, ra Labinot Bajrami
67'
🟨 Thẻ vàng - Mauro Lenaerts
75'
75'
🔁 Thay người: vào Azzedine Dkidak, ra Loek Postma
75'
🔁 Thay người: vào Rein van Hedel, ra Thijs van Leeuwen
79'
BÀN THẮNG - Yoram van der Veen 1-1, kiến tạo: Faissal Al Mazyani
79'
🎯 Dứt điểm - Yoram van der Veen (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Tijn Landheer (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Livio Cicero (chân trái) — bị cản phá
82'
84'
🟨 Thẻ vàng - Azzedine Dkidak
🔁 Thay người: vào Tarik Essakkati, ra Michel-Simon Ludwig
87'
87'
🔁 Thay người: vào Haye Van Gemert, ra Jesse van de Haar
Phạt góc
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jordy de Wijs (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Livio Cicero (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Helmond Sport Phút RKC Waalwijk
Mauro Lenaerts(Assists:Helgi Ingason) (Kiến tạo: Helgi Ingason) 1 - 0 18'
Michel-Simon Ludwig 19'
HT 1-0
46' ▲ Yoram van der Veen ▼ Keyan Varela
Brian Koglin 57'
▲ Livio Cicero ▼ Kiton Ekoli57'
66' ▲ Finn Stokkers ▼ Ryan Fage
▲ Pol Llonch ▼ Labinot Bajrami67'
Mauro Lenaerts 75'
75' ▲ Azzedine Dkidak ▼ Loek Postma
75' ▲ Rein van Hedel ▼ Thijs van Leeuwen
79' 1 - 1 Yoram van der Veen(Assists:Faissal Al Mazyani) (Kiến tạo: Faissal Al Mazyani)
84' Azzedine Dkidak
▲ Tarik Essakkati ▼ Michel-Simon Ludwig87'
87' ▲ Haye Van Gemert ▼ Jesse van de Haar
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 12 36
Bại 10 52
Ghi bàn 77 1217
Mất bàn 65 1615
Điểm 45 912

Chủ = Helmond Sport · Khách = RKC Waalwijk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Helmond Sport (11)Hiệp 1 / Cả trậnRKC Waalwijk (13)
1 (9%)Thắng/Thắng2 (15%)
1 (9%)Thắng/Hòa2 (15%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (18%)Hòa/Hòa3 (23%)
2 (18%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (23%)
4 (36%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Helmond Sport

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402257218
Sân nhà202022216
Sân khách200235017
6 gần612348--

RKC Waalwijk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng404066412
Sân nhà202044215
Sân khách202022211
6 gần613299--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Helmond Sport 3 (15%)Hòa 8 (40%)RKC Waalwijk 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D206/04/26Helmond Sport2-2 (2-2)RKC Waalwijk0-1-0.53H
HOL D216/08/25RKC Waalwijk1-1 (1-1)Helmond Sport4-10-0.753H
HOL D223/03/19RKC Waalwijk2-1 (0-1)Helmond Sport11-4-1.253B
HOL D218/11/18Helmond Sport0-2 (0-2)RKC Waalwijk8-1-0.253.25B
HOL D229/04/18Helmond Sport2-2 (2-1)RKC Waalwijk4-10+0.253H
HOL D202/12/17RKC Waalwijk1-0 (0-0)Helmond Sport3-4-0.52.75B
HOL D204/03/17RKC Waalwijk5-2 (1-1)Helmond Sport4-2-0.252.75B
HOL D224/09/16Helmond Sport1-1 (1-0)RKC Waalwijk2-10+0.252.75H
HOL D227/02/16RKC Waalwijk2-2 (1-1)Helmond Sport5-5+0.252.75H
HOL D203/10/15Helmond Sport1-0 (1-0)RKC Waalwijk13-5+0.752.75T
HOLC24/09/15RKC Waalwijk1-2 (1-1)Helmond Sport5-802.75T
HOL D228/02/15Helmond Sport3-0 (2-0)RKC Waalwijk0-5+0.53T
HOL D213/12/14RKC Waalwijk0-0 (0-0)Helmond Sport5-3+0.253H
INT CF26/07/14Helmond Sport1-1 (0-1)RKC Waalwijk9-3-0.253H
INT CF17/07/13RKC Waalwijk1-0 (1-0)Helmond Sport--0.53B
HOL D205/02/11RKC Waalwijk1-0 (0-0)Helmond Sport--0.53B
HOL D213/11/10Helmond Sport1-2 (1-0)RKC Waalwijk-02.75B
INT CF24/07/10Helmond Sport1-1 (0-1)RKC Waalwijk-02.75H
HOL D228/03/09RKC Waalwijk3-0 (2-0)Helmond Sport--12.75B
HOL D206/12/08Helmond Sport1-2 (0-1)RKC Waalwijk-02.75B

Thành tích gần đây — Helmond Sport

BHTBBHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D215/08/26Roda JC2-1 (1-1)Helmond Sport8-1-0.752.75B
HOL D209/08/26Helmond Sport1-1 (1-1)De Graafschap7-3-0.253H
INT CF01/08/26Helmond Sport1-0 (0-0)Sint-Truidense3-5-1.253T
INT CF17/07/26Helmond Sport0-2 (0-0)Al-Taawoun5-1+0.252.75B
INT CF12/07/26Helmond Sport0-2 (0-1)Westerlo8-4-13.5B
INT CF08/07/26Gemert1-1 (0-0)Helmond Sport3-4--H
INT CF04/07/26Helmond Sport1-2 (1-2)AEK Larnaca6-5-1.252.75B
INT CF01/07/26Helmond Sport0-4 (0-2)Panathinaikos3-7-1.53B
HOL D225/04/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Helmond Sport3-3-0.52.75B
HOL D218/04/26Helmond Sport2-0 (0-0)VVV Venlo6-002.75T
HOL D211/04/26MVV Maastricht0-0 (0-0)Helmond Sport1-7+0.253H
HOL D206/04/26Helmond Sport2-2 (2-2)RKC Waalwijk0-1-0.53H
HOL D204/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (2-0)Helmond Sport6-2-0.53B
HOL D221/03/26Roda JC1-1 (1-1)Helmond Sport7-10-0.753H
HOL D217/03/26Helmond Sport0-1 (0-1)SC Cambuur2-8-0.753.25B
HOL D214/03/26FC Utrecht (Youth)1-0 (0-0)Helmond Sport2-4-0.753B
HOL D207/03/26Helmond Sport1-1 (0-0)FC Oss14-1+0.252.75H
HOL D228/02/26Jong Ajax (Youth)5-1 (2-0)Helmond Sport4-1003B
HOL D221/02/26Helmond Sport1-3 (1-1)ADO Den Haag4-6-13.25B
HOL D214/02/26Almere City FC0-1 (0-1)Helmond Sport10-1-1.253.25T

Thành tích gần đây — RKC Waalwijk

HHTBBHHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D215/08/26RKC Waalwijk2-2 (0-1)Dordrecht4-5+0.53H
HOL D208/08/26Vitesse Arnhem1-1 (1-0)RKC Waalwijk6-2-0.253H
INT CF02/08/26RKC Waalwijk3-0 (2-0)AE Kifisias5-1102.75T
INT CF29/07/26RKC Waalwijk1-2 (0-0)Patro Eisden6-2--B
INT CF25/07/26RKC Waalwijk0-2 (0-0)VfL Bochum (Youth)---B
INT CF18/07/26RKC Waalwijk2-2 (0-0)Volendam2-303H
INT CF18/07/26RKC Waalwijk1-1 (1-0)Alemannia Aachen0-502.75H
INT CF11/07/26Kozakken Boys0-0 (0-0)RKC Waalwijk3-3--H
INT CF04/07/26RKC Waalwijk1-1 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)---H
INT CF30/06/26RKC Waalwijk2-1 (1-1)Rot-Weiss Oberhausen8-1+0.753.5T
HOL D209/05/26Willem II1-1 (0-0)RKC Waalwijk2-2-0.53H
HOL D205/05/26RKC Waalwijk0-1 (0-0)Willem II3-503B
HOL D202/05/26RKC Waalwijk1-1 (0-0)Roda JC9-3+0.253H
HOL D228/04/26Roda JC1-1 (0-0)RKC Waalwijk0-803H
HOL D225/04/26RKC Waalwijk4-1 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)0-9+13.5T
HOL D218/04/26ADO Den Haag5-1 (1-0)RKC Waalwijk9-2-0.753B
HOL D211/04/26RKC Waalwijk5-0 (2-0)Emmen4-7+0.753.25T
HOL D206/04/26Helmond Sport2-2 (2-2)RKC Waalwijk0-1+0.53H
HOL D204/04/26MVV Maastricht1-3 (0-2)RKC Waalwijk7-8+0.53.25T
HOL D222/03/26RKC Waalwijk2-3 (1-0)Den Bosch3-2+0.53.25B

Đội hình

Helmond SportRKC Waalwijk
1Menno Bergsen4CBrian Koglin17Wassim Lantaki20Sem Dekkers43Tijn Landheer6Michel-Simon Ludwig19Helgi Ingason30Kiton Ekoli44Xander van der Velde9Labinot Bajrami94Mauro Lenaerts1CNiek Schiks4Liam Van Gelderen5Juan Familio-Castillo30Jordy de Wijs33Faissal Al Mazyani6Loek Postma7Ryan Fage8Jochem Nap20Keyan Varela9Jesse van de Haar10Thijs van Leeuwen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
6
12
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
49
166
Tấn công nguy hiểm
21
70
Sút ngoài cầu môn
2
4
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
8
20
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
252
558
TL chuyền bóng thành công
69%
83%
Phạm lỗi
20
8
Việt vị
0
2
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
15
22
Cắt bóng
19
9
Tạt bóng thành công
0
4
Chuyền dài
19
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.75
0.74
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9
T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3
T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Helmond Sport (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
RKC Waalwijk (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Helmond Sport (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

RKC Waalwijk (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Helmond SportRKC Waalwijk

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
02
B/H
00
B/B
Helmond SportRKC Waalwijk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
21
Thắng 1
610
Hòa
53
Thua 1
62
Thua 2+
Helmond SportRKC Waalwijk

Helmond Sport

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
94Mauro Lenaerts
Trung phong
7.312/14/60🟨
17Wassim Lantaki
Hậu vệ
7.10/026/385
1Menno Bergsen
Thủ môn
6.90/023/390
19Helgi Ingason
Tiền vệ
6.810/014/163
43Tijn Landheer
Hậu vệ
6.61/025/322
30Kiton Ekoli
Tiền đạo
6.50/02/41
9Labinot Bajrami
Tiền đạo
6.40/05/60
44Xander van der Velde
Tiền đạo
6.40/09/140
6Michel-Simon Ludwig
Tiền vệ trung tâm
6.31/018/234🟨
4Brian Koglin
Hậu vệ
6.20/019/359🟨
20Sem Dekkers
Hậu vệ
6.10/013/153
8Pol Llonch (dự bị)
Tiền vệ
6.60/011/151
11Livio Cicero (dự bị)
Tiền đạo
6.52/13/73
34Tarik Essakkati (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20

RKC Waalwijk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Jordy de Wijs
Hậu vệ
8.21/078/845
6Loek Postma
Hậu vệ
7.50/038/491
4Liam Van Gelderen
Hậu vệ
7.30/074/773
1Niek Schiks
Thủ môn
7.30/030/360
10Thijs van Leeuwen
Tiền vệ
7.23/327/331
9Jesse van de Haar
Tiền đạo
7.10/013/142
5Juan Familio-Castillo
Hậu vệ
70/049/583
33Faissal Al Mazyani
Hậu vệ
6.513/143/541
8Jochem Nap
Tiền vệ trung tâm
6.41/051/612
20Keyan Varela
Tiền đạo
6.21/19/140
7Ryan Fage
Tiền vệ
6.11/023/310
11Yoram van der Veen (dự bị)
Tiền đạo
7.612/115/231
24Azzedine Dkidak (dự bị)
Tiền đạo
6.70/05/71🟨
27Finn Stokkers (dự bị)
Tiền đạo
6.60/04/80
18Rein van Hedel (dự bị)
Tiền vệ
6.50/05/92
19Haye Van Gemert (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Helmond Sport Thông tin RKC Waalwijk
1967-7-27 Thành lập 1940-8-26
Stadion De Braak Sân nhà Mandemakers Stadion
4100 Sức chứa 7500
Jurgen Seegers HLV Sander Duits
Helmond Khu vực Waalwijk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.033.481.960.852.750.870.82-0.500.96
Live3.40 ↑3.50 ↑1.84 ↓0.852.750.870.94 ↑-0.500.84 ↓
EasybetsSớm3.603.501.960.872.750.880.81-0.500.94
Live26.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓1.80 ↑0.000.38 ↓
VcbetSớm3.403.601.950.902.750.890.82-0.500.98
Live21.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑3.70 ↑2.500.16 ↓1.59 ↑0.000.50 ↓
Mansion88Sớm3.003.452.000.922.750.900.84-0.501.00
Live22.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
InterwettenSớm3.253.502.050.652.501.100.70-0.501.05
Live23.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.90 ↑-0.500.80 ↓
10BETSớm3.203.602.000.792.750.88---
Live13.17 ↑1.14 ↓7.41 ↑3.66 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm3.003.452.000.922.750.900.84-0.501.00
Live21.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
CrownSớm3.153.601.980.892.750.910.84-0.500.98
Live20.00 ↑1.01 ↓15.50 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm3.143.232.030.962.750.900.85-0.501.03
Live11.50 ↑1.12 ↓8.20 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓1.17 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm3.113.432.070.932.750.931.05-0.250.83
Live19.80 ↑1.05 ↓13.60 ↑7.65 ↑2.500.01 ↓1.69 ↑0.000.47 ↓
LadbrokesSớm3.253.501.910.672.501.05---
Live15.00 ↑1.06 ↓9.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm3.303.502.000.852.750.880.77-0.500.96
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑11.14 ↑2.750.01 ↓0.56 ↓-0.751.33 ↑
PinnacleSớm3.343.532.020.862.750.890.79-0.501.06
Live15.78 ↑1.12 ↓9.38 ↑3.15 ↑2.500.24 ↓1.71 ↑0.000.47 ↓
HK Jockey ClubSớm3.703.501.730.912.750.79---
Live3.703.501.730.912.750.79---
BwinSớm3.303.601.930.662.501.05---
Live17.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑0.82 ↑1.500.78 ↓---
1xBetSớm3.313.451.970.632.501.091.330.000.50
Live26.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑4.76 ↑2.500.14 ↓1.82 ↑0.000.43 ↓
SNAISớm3.253.601.90------
Live3.60 ↑3.75 ↑1.90------
Bet 365Sớm3.303.501.960.932.750.880.78-0.501.03
Live29.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm3.303.302.050.702.501.050.73-0.501.00
Live21.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑8.50 ↑2.500.05 ↓0.73-0.501.00

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Helmond Sport-1/2Chưa có trận cùng mức
RKC Waalwijk+1/2101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).