Kết quả bóng đá trận Helmond Sport vs Westerlo, 17:30 ngày 12/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 17:30 ngày 12/07/2026
Helmond Sport 0 Kết thúc HT 0-1 2
Westerlo
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Diễn biến trận đấu
| Helmond Sport | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Reda Laalaoui | |
| HT 0-1 | ||
| 57' | ||
| 68' | ⚽ 0 - 2 Mohamed Babtich | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 13 | 10 |
| Điểm | 1 | 3 | 1 | 4 |
Chủ = Helmond Sport · Khách = Westerlo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Helmond Sport | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 4 (80%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Helmond Sport 0 (0%)Hòa 1 (100%)Westerlo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/24 | Westerlo | 0-0 (0-0) | Helmond Sport | - | - | H |
Thành tích gần đây — Helmond Sport
HBBBTHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Gemert | 1-1 (0-0) | Helmond Sport | - | - | H |
| 04/07/26 | Helmond Sport | 1-2 (1-2) | AEK Larnaca | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Helmond Sport | 0-4 (0-2) | Panathinaikos | -1.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Helmond Sport | 2-0 (0-0) | VVV Venlo | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | MVV Maastricht | 0-0 (0-0) | Helmond Sport | +0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Helmond Sport | 2-2 (2-2) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (2-0) | Helmond Sport | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Roda JC | 1-1 (1-1) | Helmond Sport | -0.75 | 3 | H |
| 17/03/26 | Helmond Sport | 0-1 (0-1) | SC Cambuur | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Helmond Sport | 1-1 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 5-1 (2-0) | Helmond Sport | 0 | 3 | B |
| 21/02/26 | Helmond Sport | 1-3 (1-1) | ADO Den Haag | -1 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Almere City FC | 0-1 (0-1) | Helmond Sport | -1.25 | 3.25 | T |
| 07/02/26 | Helmond Sport | 2-0 (1-0) | Den Bosch | 0 | 2.75 | T |
| 04/02/26 | Dordrecht | 3-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.75 | 3 | B |
| 31/01/26 | Helmond Sport | 0-0 (0-0) | De Graafschap | 0 | 3.25 | H |
| 27/01/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 4-0 (2-0) | Helmond Sport | 0 | 3.25 | B |
| 17/01/26 | Helmond Sport | 2-2 (1-0) | Vitesse Arnhem | +0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Westerlo
BBBTBHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | PAOK Saloniki | 4-0 (0-0) | Westerlo | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Royal Antwerp | 2-0 (1-0) | Westerlo | -0.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Westerlo | 1-2 (1-2) | Standard Liege | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Charleroi | 0-1 (0-0) | Westerlo | -0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Racing Genk | 3-0 (0-0) | Westerlo | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Westerlo | 3-3 (0-3) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Westerlo | 2-4 (0-3) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-0) | Westerlo | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Westerlo | 1-2 (0-0) | Racing Genk | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-1) | Westerlo | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Westerlo | 2-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Westerlo | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Westerlo | 1-2 (0-2) | Club Brugge | -1 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-1 (0-1) | Westerlo | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Westerlo | 0-0 (0-0) | Saint Gilloise | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/02/26 | Westerlo | 2-1 (1-1) | Charleroi | 0 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Royal Antwerp | 0-2 (0-1) | Westerlo | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Westerlo | 0-4 (0-3) | Sint-Truidense | 0 | 3 | B |
| 01/02/26 | Zulte-Waregem | 0-1 (0-1) | Westerlo | 0 | 3 | T |
| 26/01/26 | Mechelen | 1-1 (0-1) | Westerlo | 0 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
10
Sút bóng
76
Sút cầu môn
42
Tấn công
2523
Tấn công nguy hiểm
1714
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Helmond Sport (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Westerlo (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Helmond Sport | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967-7-27 | Thành lập | 1933-9-5 |
| Stadion De Braak | Sân nhà | Het Kuipje |
| 4100 | Sức chứa | 8200 |
| Jurgen Seegers | HLV | Issame Charai |
| Helmond | Khu vực | Westerlo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.80 | 1.36 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 5.50 | 4.80 | 1.36 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 5.00 | 1.36 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 5.75 | 5.00 | 1.36 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.92 | 5.20 | 1.37 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 6.72 ↑ | 5.30 ↑ | 1.37 | 0.79 ↑ | 3.50 | 0.99 ↑ | 0.83 ↑ | -1.50 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.85 | -1.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.