Kết quả bóng đá trận Helsingor vs Ishoj IF, 00:00 ngày 29/08/2026
Hạng 3 Đan Mạch · 00:00 ngày 29/08/2026
Helsingor 1 Kết thúc HT 1-0 0
Ishoj IF
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Helsingor | Phút | |
| Sondergaad J. 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ||
| 74' | ||
| 79' | ||
| 89' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 20 | 6 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 16 | 22 |
| Điểm | 3 | 0 | 17 | 2 |
Chủ = Helsingor · Khách = Ishoj IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Helsingor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 8 (47%) |
Bảng xếp hạng
Helsingor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 3 | 16 | 17 | 45 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 22 | 5 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 23 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 12 | - | - |
Ishoj IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 8 | 11 | 27 | 37 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 4 | 6 | 11 | 15 | 7 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 16 | 22 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Helsingor 4 (27%)Hòa 5 (33%)Ishoj IF 6 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Ishoj IF | 2-2 (1-0) | Helsingor | -0.5 | 3 | H |
| 24/04/26 | Helsingor | 4-0 (2-0) | Ishoj IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/10/25 | Helsingor | 1-3 (1-1) | Ishoj IF | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/09/25 | Ishoj IF | 3-1 (1-0) | Helsingor | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/25 | Ishoj IF | 3-2 (1-1) | Helsingor | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/25 | Helsingor | 2-2 (0-0) | Ishoj IF | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/02/25 | Helsingor | 1-2 (0-1) | Ishoj IF | +0.75 | 3 | B |
| 16/11/24 | Helsingor | 1-1 (1-1) | Ishoj IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/09/24 | Ishoj IF | 1-2 (0-0) | Helsingor | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/06/15 | Ishoj IF | 0-2 (0-0) | Helsingor | - | - | T |
| 05/10/14 | Helsingor | 1-1 (0-1) | Ishoj IF | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/06/13 | Helsingor | 1-2 (1-1) | Ishoj IF | +1 | 3.25 | B |
| 03/11/12 | Ishoj IF | 3-4 (2-2) | Helsingor | - | - | T |
| 15/04/12 | Helsingor | 1-3 (1-2) | Ishoj IF | - | - | B |
| 20/08/11 | Ishoj IF | 0-0 (0-0) | Helsingor | - | - | H |
Thành tích gần đây — Helsingor
BBTTTHHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Helsingor | 2-5 (1-3) | Horsholm-Usserod IK | - | - | B |
| 22/08/26 | Holstebro BK | 2-1 (1-0) | Helsingor | - | - | B |
| 15/08/26 | Helsingor | 1-0 (0-0) | BK Frem | - | - | T |
| 08/08/26 | Ringsted | 2-3 (2-1) | Helsingor | - | - | T |
| 04/08/26 | Vallensbaek IF | 1-4 (1-0) | Helsingor | - | - | T |
| 01/08/26 | Helsingor | 2-2 (2-0) | Vanlose | - | - | H |
| 19/07/26 | Naestved | 2-2 (1-2) | Helsingor | -0.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | Helsingor | 3-0 (2-0) | FA 2000 | - | - | T |
| 06/06/26 | VSK Arhus | 3-2 (1-1) | Helsingor | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Helsingor | 1-0 (0-0) | Brabrand | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Ishoj IF | 2-2 (1-0) | Helsingor | -0.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | Helsingor | 1-1 (0-1) | Skive IK | - | - | H |
| 13/05/26 | Helsingor | 2-4 (1-3) | Fremad Amager | 0 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Skive IK | 2-2 (0-1) | Helsingor | - | - | H |
| 02/05/26 | Brabrand | 1-1 (0-1) | Helsingor | - | - | H |
| 24/04/26 | Helsingor | 4-0 (2-0) | Ishoj IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Fremad Amager | 1-0 (1-0) | Helsingor | - | - | B |
| 11/04/26 | Helsingor | 2-2 (1-1) | VSK Arhus | - | - | H |
| 06/04/26 | Helsingor | 0-0 (0-0) | Fremad Amager | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Brabrand | 4-1 (2-0) | Helsingor | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Ishoj IF
BBBBHBBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ishoj IF | 1-5 (0-2) | Naesby | - | - | B |
| 15/08/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-0 (2-0) | Ishoj IF | -0.25 | 3 | B |
| 11/08/26 | Ishoj IF | 0-1 (0-1) | ASA Aarhus | - | - | B |
| 04/08/26 | FC Sydkysten | 3-1 (1-1) | Ishoj IF | +1 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Bronshoj | 0-0 (0-0) | Ishoj IF | - | - | H |
| 21/07/26 | Ishoj IF | 2-3 (2-1) | BK Frem | 0 | 3 | B |
| 11/07/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-1 (0-1) | Ishoj IF | - | - | B |
| 06/06/26 | Skive IK | 1-1 (0-1) | Ishoj IF | -0.75 | 3 | H |
| 30/05/26 | Ishoj IF | 0-1 (0-0) | VSK Arhus | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Ishoj IF | 2-2 (1-0) | Helsingor | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Fremad Amager | 1-2 (1-1) | Ishoj IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Ishoj IF | 0-2 (0-2) | Brabrand | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | VSK Arhus | 5-2 (4-1) | Ishoj IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Ishoj IF | 2-2 (2-1) | Skive IK | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Helsingor | 4-0 (2-0) | Ishoj IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Brabrand | 1-0 (0-0) | Ishoj IF | - | - | B |
| 11/04/26 | Ishoj IF | 2-0 (0-0) | Fremad Amager | - | - | T |
| 06/04/26 | Ishoj IF | 1-1 (1-1) | Skive IK | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | HIK Hellerup | 2-1 (2-0) | Ishoj IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Ishoj IF | 2-2 (2-1) | VSK Arhus | -0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
21
Tấn công
8387
Tấn công nguy hiểm
3637
Sút ngoài cầu môn
89
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B6T6 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B4T4 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Helsingor (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Ishoj IF (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ishoj IF (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Helsingor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.30 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.75 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.75 | 4.61 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 1.06 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 170.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.85 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 3.60 | 5.20 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.70 ↑ | 4.60 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.59 | 4.11 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 115.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.83 | 4.88 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.70 | 4.50 | 0.80 | 2.75 | 0.73 | 0.66 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 17.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.89 | 4.10 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.89 ↑ | 28.27 ↑ | 2.69 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 3.80 | 5.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.09 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.25 | 0.00 | 2.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.42 ↑ | 0.00 | 1.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.75 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.40 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Helsingor | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Ishoj IF | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).