Kết quả bóng đá trận Helsinki B (W) vs HJS Akatemia W, 20:00 ngày 25/07/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 20:00 ngày 25/07/2026
Helsinki B (W) 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-2 2
HJS Akatemia W
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Helsinki B (W) | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Palmu H. | |
| Eden Ubani 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| 42' | ⚽ 1 - 2 Sateri M. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 14 |
| Điểm | 5 | 3 | 17 | 12 |
Chủ = Helsinki B (W) · Khách = HJS Akatemia W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Helsinki B (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Helsinki B (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)HJS Akatemia W 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | HJS Akatemia W | 3-2 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Helsinki B (W)
HHTTBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-1 (1-0) | Helsinki B (W) | 0 | 3.25 | H |
| 09/07/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 3-3 (2-1) | Helsinki B (W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | Helsinki B (W) | 2-1 (1-0) | ONS (W) | +0.5 | 3 | T |
| 30/06/26 | Helsinki B (W) | 1-0 (1-0) | PK Keski Uusimaa (W) | +1 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 24/06/26 | Helsinki B (W) | 4-1 (2-0) | TPS Turku (W) | +0.75 | 3 | T |
| 10/06/26 | KTP Kotka (W) | 2-4 (0-3) | Helsinki B (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | EBK Espoo (W) | 4-0 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | Helsinki B (W) | 4-1 (1-1) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | HJS Akatemia W | 3-2 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Helsinki B (W) | 5-1 (3-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | ONS (W) | 2-0 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Helsinki B (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | 0 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Helsinki B (W) | 4-0 (4-0) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Helsinki B (W) | 1-1 (1-0) | EBK Espoo (W) | - | - | H |
| 25/03/26 | TPS Turku (W) | 1-1 (0-1) | Helsinki B (W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Lahti s (W) | 3-2 (1-1) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Helsinki B (W) | 5-0 (0-0) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | PK-35 Vantaa (W) | 8-0 (4-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 01/03/26 | Honka Espoo (W) | 1-2 (0-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — HJS Akatemia W
HHHBBTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | HJS Akatemia W | 0-0 (0-0) | ONS (W) | 0 | 3 | H |
| 11/07/26 | EBK Espoo (W) | 1-1 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | H |
| 07/07/26 | HJS Akatemia W | 2-2 (0-1) | Lahti s (W) | +1.75 | 4 | H |
| 28/06/26 | HJS Akatemia W | 2-3 (1-1) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 2-1 (2-0) | HJS Akatemia W | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | HJS Akatemia W | 2-1 (0-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/06/26 | HJS Akatemia W | 4-0 (3-0) | KTP Kotka (W) | +1 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 17/05/26 | HJS Akatemia W | 3-2 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | ONS (W) | 2-1 (1-1) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 02/05/26 | HJS Akatemia W | 0-3 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Lahti s (W) | 0-2 (0-2) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 20/04/26 | TPS Turku (W) | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia W | +0.75 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | HJS Akatemia W | 4-3 (2-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 2-0 (0-0) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 28/03/26 | KTP Kotka (W) | 2-4 (1-1) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 21/03/26 | HJS Akatemia W | 5-1 (3-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
01
Sút bóng
64
Sút cầu môn
32
Tấn công
8350
Tấn công nguy hiểm
4817
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Helsinki B (W) (20 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
HJS Akatemia W (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Helsinki B (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 2 (25%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOO
HJS Akatemia W (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Helsinki B (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.30 | 0.94 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.20 ↑ | 4.00 ↑ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.28 | 4.19 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.28 ↑ | 3.88 ↓ | 2.42 ↓ | 0.92 ↑ | 6.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.89 | 3.13 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.81 ↓ | 2.37 ↓ | 0.79 ↓ | 6.00 | 0.99 ↑ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.90 | 3.05 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.84 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 2.30 ↑ | 4.00 ↑ | 2.40 ↓ | 0.73 ↓ | 6.00 | 0.92 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.03 | 0.88 | 3.25 | 0.78 | 0.91 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.20 ↑ | 3.99 ↑ | 0.88 | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.99 ↑ | 1.00 | 0.76 | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 4.00 | 3.13 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 2.34 ↑ | 4.07 ↑ | 2.45 ↓ | 0.96 ↓ | 6.25 | 0.76 ↑ | 0.82 ↑ | 1.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.10 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.30 ↑ | 4.00 | 2.40 ↓ | 0.80 ↓ | 6.00 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.25 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.50 | 2.50 ↓ | 1.15 ↑ | 6.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.