Kết quả bóng đá trận Heming vs Asker, 18:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 15/08/2026
Heming 2 Kết thúc HT 1-2 5
Asker
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Heming | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Yonas Larsen | |
| 1 - 1 ⚽ | 13' | |
| Ulrik Ferrer 2 - 1 ⚽ | 14' | |
| 27' | ⚽ 2 - 2 Matias Spiten-Nysaeter | |
| HT 1-2 | ||
| 49' | ⚽ 2 - 3 Jens-Erik Johansen | |
| 65' | ⚽ 2 - 4 Kristoffer Syvertsen | |
| Teo Hundvin-Hakonsen 3 - 4 ⚽ | 79' | |
| 86' | ⚽ 3 - 5 Anders Heggset | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 17 | 21 | 35 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 19 | 15 |
| Điểm | 3 | 9 | 17 | 25 |
Chủ = Heming · Khách = Asker
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heming | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 12 (52%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Heming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 40 | 27 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 12 | 19 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 15 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | - | - |
Asker
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 14 | 1 | 1 | 55 | 20 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 28 | 10 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 27 | 10 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Heming 0 (0%)Hòa 0 (0%)Asker 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Asker | 5-0 (1-0) | Heming | - | - | B |
Thành tích gần đây — Heming
HTTHTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ready | 1-1 (1-1) | Heming | - | - | H |
| 01/08/26 | Heming | 3-1 (2-1) | Baerum SK | - | - | T |
| 25/07/26 | Ullern FC | 1-3 (0-1) | Heming | - | - | T |
| 28/06/26 | KFUM Oslo II | 2-2 (0-2) | Heming | +0.75 | 3.75 | H |
| 20/06/26 | Heming | 1-0 (0-0) | Gamle Oslo | +0.25 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Frigg | 4-1 (1-1) | Heming | +0.25 | 4 | B |
| 07/06/26 | Lommedalens | 1-3 (1-0) | Heming | - | - | T |
| 30/05/26 | Heming | 2-0 (2-0) | Union Carl Berner | - | - | T |
| 25/05/26 | Valerenga B | 1-6 (0-3) | Heming | +0.75 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | Heming | 0-0 (0-0) | Ready | - | - | H |
| 09/05/26 | Asker | 5-0 (1-0) | Heming | - | - | B |
| 02/05/26 | Heming | 2-3 (1-2) | Grei | - | - | B |
| 25/04/26 | Baerum SK | 1-4 (0-2) | Heming | - | - | T |
| 18/04/26 | Heming | 3-1 (1-0) | Konnerud | - | - | T |
| 11/04/26 | Lokomotiv Oslo | 0-2 (0-0) | Heming | - | - | T |
| 04/04/26 | Heming | 3-0 (2-0) | Nordstrand | - | - | T |
| 28/03/26 | Heming | 2-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 10/04/24 | Heming | 0-2 (0-2) | Lyn Oslo | - | - | B |
| 24/05/23 | Heming | 0-0 (0-0) | Stromsgodset | - | - | H |
| 01/05/19 | Heming | 1-3 (0-1) | Stabaek | - | - | B |
Thành tích gần đây — Asker
TTTTTTHBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/15 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Asker | 5-4 (2-1) | Valerenga B | - | - | T |
| 02/08/26 | Asker | 3-0 (2-0) | Ready | - | - | T |
| 28/07/26 | Union Carl Berner | 1-2 (0-1) | Asker | +1 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Asker | 3-2 (0-1) | Ullern FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Nordstrand | 0-2 (0-1) | Asker | +2 | 4 | T |
| 13/06/26 | Asker | 6-0 (3-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
| 30/05/26 | Ready | 2-2 (2-1) | Asker | - | - | H |
| 25/05/26 | Asker | 0-4 (0-2) | Gamle Oslo | +1.25 | 4.25 | B |
| 16/05/26 | Baerum SK | 2-4 (2-3) | Asker | - | - | T |
| 09/05/26 | Asker | 5-0 (1-0) | Heming | - | - | T |
| 02/05/26 | Frigg | 1-2 (0-0) | Asker | - | - | T |
| 25/04/26 | Valerenga B | 1-4 (0-3) | Asker | - | - | T |
| 18/04/26 | Asker | 3-0 (0-0) | Grei | - | - | T |
| 14/04/26 | KFUM Oslo II | 1-6 (1-1) | Asker | +1.5 | 4.75 | T |
| 06/04/26 | Asker | 3-0 (1-0) | Konnerud | - | - | T |
| 14/03/26 | Lorenskog | 3-2 (2-1) | Asker | - | - | B |
| 07/03/26 | Lokomotiv Oslo | 1-2 (1-0) | Asker | - | - | T |
| 28/02/26 | Skeid Oslo | 5-1 (2-1) | Asker | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/02/26 | Asker | 2-3 (0-2) | Ullensaker/Kisa IL | -0.5 | 4 | B |
| 31/01/26 | Asker | 1-2 (0-0) | Mjondalen IF | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
46 54
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heming (20 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Asker (23 trận)
Ghi 3.22 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heming (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Asker (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 2 (40%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Heming | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Foyka stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | ASKER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.90 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.90 | 1.80 ↓ | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.80 | 1.85 | 0.76 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 3.85 ↑ | 1.74 ↓ | 0.74 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.11 | 3.95 | 1.84 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.98 ↑ | 1.80 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.97 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.83 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 4.00 | 1.80 ↓ | 0.30 | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.86 | 0.94 | 3.75 | 0.78 | 0.84 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 3.18 ↑ | 3.87 ↑ | 1.85 ↓ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.79 ↑ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.82 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 4.00 | 1.77 ↓ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.20 | 1.88 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 3.23 ↑ | 4.51 ↑ | 1.82 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 4.33 | 1.80 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.10 ↑ | 4.20 ↓ | 1.80 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.