Kết quả bóng đá trận Henan Football Club U21 vs Shandong Taishan U21, 18:30 ngày 11/08/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 18:30 ngày 11/08/2026
Henan Football Club U21 1 Kết thúc HT 1-0 2
Shandong Taishan U21
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Diễn biến trận đấu
| Henan Football Club U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 1 | |
| 72' | ⚽ 1 - 2 | |
| 88' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 15 |
| Điểm | 4 | 5 | 14 | 12 |
Chủ = Henan Football Club U21 · Khách = Shandong Taishan U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Henan Football Club U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Henan Football Club U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 1 | 3 | 23 | 9 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | 10 | 8 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 2 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Shandong Taishan U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5 | 1 | 3 | 21 | 7 | 16 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 6 | 14 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 3 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Henan Football Club U21 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shandong Taishan U21 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Shandong Taishan U21 | 1-0 (0-0) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
| 29/09/23 | Henan Football Club U21 | 0-5 (0-1) | Shandong Taishan U21 | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/09/23 | Shandong Taishan U21 | 3-2 (2-0) | Henan Football Club U21 | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Henan Football Club U21
BTBBTHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Shanghai Port U21 | 2-0 (0-0) | Henan Football Club U21 | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Henan Football Club U21 | 3-0 (1-0) | Hubei Istar U21 | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Beijing Guoan U21 | 3-1 (0-1) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
| 11/07/26 | Henan Football Club U21 | 0-4 (0-2) | Shanghai Port U21 | - | - | B |
| 07/07/26 | Hubei Istar U21 | 1-2 (1-1) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
| 29/06/26 | Henan Football Club U21 | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan U21 | -0.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Henan Football Club U21 | 1-0 (1-0) | Ningbo FC U21 | - | - | T |
| 14/06/26 | Shandong Taishan U21 | 1-0 (0-0) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
| 21/05/26 | Henan Football Club U21 | 2-0 (1-0) | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-0 (1-0) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
| 16/05/26 | Henan Football Club U21 | 5-1 (3-0) | Shijiazhuang Gongfu U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Tianjin Kaiser U21 | 0-3 (0-3) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
| 11/05/26 | Henan Football Club U21 | 1-1 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | H |
| 04/05/26 | Nantong Zhiyun U21 | 1-3 (1-1) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Henan Football Club U21 | 0-4 (0-2) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | B |
| 29/04/26 | Henan Football Club U21 | 0-1 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | B |
| 26/04/26 | Yiwu Shangcheng School U21 | 0-4 (0-0) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Henan Football Club U21 | 5-0 (0-0) | Guangzhou Rockgoal U21 | - | - | T |
| 08/12/25 | Yunnan Yukun U21 | 4-3 (1-2) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
| 05/12/25 | Henan Football Club U21 | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Shandong Taishan U21
BBTTBBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Shandong Taishan U21 | 1-3 (1-1) | Ningbo FC U21 | - | - | B |
| 25/07/26 | Shandong Taishan U21 | 1-2 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 18/07/26 | Shanghai Port U21 | 1-2 (1-1) | Shandong Taishan U21 | - | - | T |
| 12/07/26 | Ningbo FC U21 | 1-3 (0-3) | Shandong Taishan U21 | - | - | T |
| 04/07/26 | Shandong Taishan U21 | 0-2 (0-0) | Shanghai Port U21 | - | - | B |
| 27/06/26 | Shandong Taishan U21 | 1-2 (0-1) | Hubei Istar U21 | - | - | B |
| 21/06/26 | Beijing Guoan U21 | 1-1 (1-1) | Shandong Taishan U21 | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Shandong Taishan U21 | 1-0 (0-0) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Shandong Taishan U21 | 3-1 (0-0) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Jiangxi Lushan U21 | 0-0 (0-0) | Shandong Taishan U21 | - | - | H |
| 13/05/26 | Shandong Taishan U21 | 0-1 (0-0) | Yunnan Yukun U21 | - | - | B |
| 11/05/26 | Qingdao Youth Island U21 | 1-3 (0-3) | Shandong Taishan U21 | 0 | 3 | T |
| 04/05/26 | Tianjin Kaiser U21 | 0-7 (0-0) | Shandong Taishan U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Shandong Taishan U21 | 2-1 (0-1) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 0-5 (0-1) | Shandong Taishan U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | ShanXi Union U21 | 2-1 (1-0) | Shandong Taishan U21 | - | - | B |
| 24/04/26 | Shandong Taishan U21 | 0-1 (0-0) | Liaoning Tieren U21 | - | - | B |
| 05/11/23 | Shandong Taishan U21 | 3-2 (1-1) | Zhejiang Greentown U21 | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/11/23 | Shanghai Port U21 | 1-2 (0-0) | Shandong Taishan U21 | -0.25 | 2.75 | T |
| 31/10/23 | Shandong Taishan U21 | 0-1 (0-0) | Dalian Professional U21 | +0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
69
Sút cầu môn
44
Tấn công
5063
Tấn công nguy hiểm
4856
Sút ngoài cầu môn
25
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
25
Quả ném biên
2823
So Sánh Sức Mạnh
48 52
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Henan Football Club U21 (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Shandong Taishan U21 (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Henan Football Club U21 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Shandong Taishan U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Henan Football Club U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.10 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.13 | 3.00 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 71.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.13 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.89 | 1.04 | 2.75 | 0.72 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.91 | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.30 | 2.93 | 1.04 | 2.75 | 0.72 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.40 | 2.80 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 16.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.53 | 3.08 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.49 ↑ | 1.05 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 48.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.15 ↓ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.31 | 3.05 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 29.84 ↑ | 6.36 ↑ | 1.10 ↓ | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.85 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.07 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.77 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Henan Football Club U21 | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Shandong Taishan U21 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).