Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC, 18:35 ngày 06/09/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 06/09/2026
Henan Football Club Kết thúc sớm --:--:--
Chengdu Rongcheng FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Zhengzhou Hanghai Stadium Nhiệt độ: 21℃~22℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 17 | 18 |
| Điểm | 2 | 6 | 11 | 12 |
Chủ = Henan Football Club · Khách = Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Henan Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 9 (23%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Henan Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 7 | 9 | 32 | 34 | 25 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 | 13 | 16 | 14 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 21 | 15 | 7 |
Chengdu Rongcheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 15 | 6 | 4 | 51 | 30 | 51 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 31 | 14 | 27 | 1 |
| Sân khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 16 | 24 | 1 |
Đội hình
Henan Football Club
Chengdu Rongcheng FC
33Shi Chenglong2Iago Maidana4Shinar Y.22Huang Ruifeng23Maia L.6Wang Shangyuan21He Chao8Maranhão10Bruno Nazario29Zheng Dalun9Gustavo32Liu Dianzuo2Hu Hetao4He Y.18Han Pengfei22Li Y.5Jussa16Yang Ming-Yang7Wei Shihao11Wellington Silva20Wang Z.10Romulo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
71
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
11480
TL chuyền bóng thành công
89%78%
Phạm lỗi
34
Quả ném biên
46
Chuyền dài
104
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Henan Football Club (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Henan Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-8-27 | Thành lập | |
| Zhengzhou Hanghai Stadium | Sân nhà | Phoenix Mountain Stadium |
| 29000 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Antonio Lopes Ramos | HLV | John Aloisi |
| Zhengzhou, Henan Province | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.53 | 2.11 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.43 ↓ | 2.35 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.32 | 1.06 | 3.00 | 0.81 | 1.06 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.38 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.95 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.40 | 2.30 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.55 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.92 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.35 ↑ | 2.46 ↓ | 0.92 | 3.00 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.40 | 2.30 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.50 | 2.14 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.20 | 2.30 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.43 | 2.37 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.48 | 3.43 | 2.37 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 0.00 | 0.82 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.37 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 10.30 ↑ | 0.75 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.50 | 2.74 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.73 ↑ | 3.44 ↓ | 2.51 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.64 | 3.45 | 2.64 | 0.66 | 2.50 | 1.24 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.09 ↓ | 16.00 ↑ | 4.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.30 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.88 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.60 | 3.25 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.88 | 0.00 | 0.81 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Henan Football Club | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chengdu Rongcheng FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).