Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Chongqing Tonglianglong, 19:00 ngày 29/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 29/08/2026
Henan Football Club
1 Kết thúc HT 1-0 1
Chongqing Tonglianglong
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Zhengzhou Hanghai Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Henan Football Club Phút Chongqing Tonglianglong
Gustavo Henrique da Silva Sousa(Assists:Bruno Nazario) (Kiến tạo: Bruno Nazario) 1 - 0 17'
Gustavo (Kiến tạo: Bruno Nazario) 2 - 0 17'
3 - 0 27'
Gustavo Henrique da Silva Sousa 34'
Gustavo 34'
HT 1-0
▲ Abdurasul Abudulam ▼ Chao He46'
46' ▲ Lucas Cavalcante Silva Afonso ▼ Zhixiong Zhang
57' ▲ Landry Nany Dimata ▼ Du Yuezheng
57' ▲ Li Zhenquan ▼ Jin Pengxiang
57' ▲ George Alexandru Cimpanu ▼ Jiale Liu
58' 3 - 1 Ruan Qilong(Assists:George Alexandru Cimpanu) (Kiến tạo: George Alexandru Cimpanu)
64' ▲ Liu Mingshi ▼ Chunxin Chen
▲ Ekber Osman ▼ Yihao Zhong77'
Lucas Maia 78'
81' Lucas Cavalcante Silva Afonso
85' ▲ Michael Ngadeu-Ngadjui ▼ Ruan Qilong
▲ Yixin Liu ▼ Shinar Yeljan90+1'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 21
Hòa 22 54
Bại 11 35
Ghi bàn 61 178
Mất bàn 92 1713
Điểm 22 117

Chủ = Henan Football Club · Khách = Chongqing Tonglianglong

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Henan Football Club (27)Hiệp 1 / Cả trậnChongqing Tonglianglong (30)
7 (26%)Thắng/Thắng4 (13%)
3 (11%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (7%)Hòa/Thắng5 (17%)
5 (19%)Hòa/Hòa6 (20%)
3 (11%)Hòa/Bại5 (17%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (13%)
4 (15%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Henan Football Club

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2487932342512
Sân nhà1244416131614
Sân khách124351621157
6 gần6141911--

Chongqing Tonglianglong

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2571082629318
Sân nhà1245316141712
Sân khách133551015148
6 gần611447--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Henan Football Club 2 (67%)Hòa 1 (33%)Chongqing Tonglianglong 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL05/05/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-0)Henan Football Club2-502.25H
INT CF08/02/26Chongqing Tonglianglong0-2 (0-2)Henan Football Club---T
CFC21/05/25Chongqing Tonglianglong1-2 (0-2)Henan Football Club7-3+0.52.75T

Thành tích gần đây — Henan Football Club

HBHHTHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL23/08/26Liaoning Tieren4-4 (0-2)Henan Football Club8-8+0.253H
CHA CSL15/08/26Shanghai Shenhua4-1 (1-1)Henan Football Club2-4-0.53.25B
CHA CSL09/08/26Henan Football Club0-0 (0-0)Qingdao West Coast6-3+0.753H
CHA CSL31/07/26Henan Football Club1-1 (1-0)Dalian Zhixing3-5+0.53H
CHA CSL26/07/26Shandong Taishan1-2 (0-2)Henan Football Club3-6-0.53.25T
CFC21/07/26Henan Football Club1-1 (1-1)Dalian Zhixing6-5+0.52.5H
CHA CSL17/07/26Henan Football Club5-1 (2-0)Qingdao Manatee6-2+12.75T
CHA CSL03/07/26Yunnan Yukun2-1 (0-1)Henan Football Club8-1-0.253B
CHA CSL27/06/26Henan Football Club1-2 (1-1)Shanghai Port2-3+0.252.5B
CFC19/06/26Jiangxi Liansheng FC0-2 (0-0)Henan Football Club1-8+12.5T
CHA CSL30/05/26Henan Football Club0-2 (0-1)Zhejiang Professional FC7-1+0.52.75B
CHA CSL23/05/26Beijing Guoan1-2 (1-0)Henan Football Club4-5-0.753T
CHA CSL19/05/26Tianjin Tigers1-2 (0-1)Henan Football Club4-102.25T
CHA CSL15/05/26Henan Football Club1-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng9-3+0.752.5T
CHA CSL09/05/26Chengdu Rongcheng FC3-0 (1-0)Henan Football Club9-4-13B
CHA CSL05/05/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-0)Henan Football Club2-502.25H
CHA CSL01/05/26Henan Football Club4-0 (2-0)Liaoning Tieren4-4+0.252.5T
CHA CSL26/04/26Henan Football Club0-3 (0-1)Shanghai Shenhua11-3-0.52.75B
CHA CSL22/04/26Qingdao West Coast0-0 (0-0)Henan Football Club4-302.75H
CHA CSL18/04/26Dalian Zhixing2-1 (0-1)Henan Football Club6-202.75B

Thành tích gần đây — Chongqing Tonglianglong

BHBBBTHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL23/08/26Chongqing Tonglianglong0-1 (0-0)Dalian Zhixing3-5+0.252.5B
CHA CSL14/08/26Qingdao West Coast0-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong3-4-0.252.5H
CHA CSL09/08/26Chongqing Tonglianglong2-3 (2-2)Shanghai Port7-4-0.252.5B
CHA CSL02/08/26Shenzhen Xinpengcheng2-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong4-6-0.252.5B
CHA CSL25/07/26Wuhan Three Towns1-0 (1-0)Chongqing Tonglianglong5-4-0.252.5B
CFC21/07/26Chongqing Tonglianglong2-0 (1-0)Qingdao West Coast4-1+0.252.25T
CHA CSL18/07/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-1)Zhejiang Professional FC4-1-0.253H
CHA CSL11/07/26Chengdu Rongcheng FC1-1 (1-0)Chongqing Tonglianglong15-1-1.253H
CHA CSL04/07/26Liaoning Tieren3-1 (0-1)Chongqing Tonglianglong7-2-0.252.5B
CHA CSL27/06/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Tianjin Tigers2-13+0.52T
CFC20/06/26Ningbo Professional Football Club0-2 (0-1)Chongqing Tonglianglong3-2+12.5T
CHA CSL30/05/26Chongqing Tonglianglong2-3 (0-1)Beijing Guoan4-8-0.52.5B
CHA CSL24/05/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-302.25T
CHA CSL20/05/26Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Yunnan Yukun6-302.5H
CHA CSL16/05/26Shandong Taishan3-1 (2-0)Chongqing Tonglianglong4-4-12.75B
CHA CSL09/05/26Shanghai Shenhua2-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-2-1.253H
CHA CSL05/05/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-0)Henan Football Club2-502.25H
CHA CSL01/05/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-3-0.52.5B
CHA CSL26/04/26Chongqing Tonglianglong1-1 (1-1)Qingdao West Coast3-2+0.52.5H
CHA CSL21/04/26Shanghai Port1-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-4-0.752.75T

Đội hình

Henan Football ClubChongqing Tonglianglong
33Shi Chenglong2Iago Justen Maidana Martins4Shinar Yeljan22Huang Ruifeng23Lucas Maia6CWang Shangyuan21Chao He7Yihao Zhong8Pedro Henryque Pereira dos Santos10Bruno Nazario9Gustavo Henrique da Silva Sousa31Zitong Wu3Zhang Yingkai6Jin Pengxiang15Chunxin Chen37Suowei Wei38Ruan Qilong16Zhixiong Zhang21Jiale Liu27Wu Yongqiang7CXiang Yuwang19Du Yuezheng

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
129
60
Tấn công nguy hiểm
70
27
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
19
14
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
516
231
TL chuyền bóng thành công
86%
73%
Phạm lỗi
14
19
Việt vị
3
1
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
29
15
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
11
4
Chuyền dài
17
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.32
0.25
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Henan Football Club (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Chongqing Tonglianglong (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Henan Football Club (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 2 (9%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 4 (17%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Chongqing Tonglianglong (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 2 (8%)Bại 9 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

77
0 Bàn
810
1 Bàn
56
2 Bàn
01
3 Bàn
30
4+ Bàn
1710
B.thắng H1
1415
B.thắng H2
Henan Football ClubChongqing Tonglianglong

Chi tiết về HT/FT

62
T/T
21
T/H
21
T/B
15
H/T
45
H/H
34
H/B
10
B/T
03
B/H
43
B/B
Henan Football ClubChongqing Tonglianglong

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
43
Thắng 1
67
Hòa
35
Thua 1
43
Thua 2+
Henan Football ClubChongqing Tonglianglong

Henan Football Club

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Wang Shangyuan
Tiền vệ
8.23/162/693
10Bruno Nazario
Tiền vệ
7.914/243/480
9Gustavo Henrique da Silva Sousa
Tiền đạo
712/16/151🟨
23Lucas Maia
Hậu vệ
71/170/752🟨
2Iago Justen Maidana Martins
Hậu vệ
71/070/781
22Huang Ruifeng
Tiền vệ
70/043/503
21Chao He
Tiền vệ
6.90/021/224
8Pedro Henryque Pereira dos Santos
Tiền đạo cánh phải
6.83/131/352
4Shinar Yeljan
Hậu vệ
6.70/041/511
33Shi Chenglong
Thủ môn
6.60/015/150
7Yihao Zhong
Tiền đạo
6.20/017/292
13Abdurasul Abudulam (dự bị)
Tiền vệ
6.70/019/203
39Ekber Osman (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/60
27Yixin Liu (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/30

Chongqing Tonglianglong

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
38Ruan Qilong
Hậu vệ
7.911/122/294
37Suowei Wei
Hậu vệ
7.81/016/183
31Zitong Wu
Thủ môn
7.20/09/190
27Wu Yongqiang
Tiền vệ
6.72/010/121
3Zhang Yingkai
Hậu vệ
6.61/120/291
16Zhixiong Zhang
Tiền vệ
6.60/011/140
21Jiale Liu
Tiền vệ
6.60/011/151
7Xiang Yuwang
Tiền đạo
6.50/016/211
6Jin Pengxiang
Hậu vệ
6.30/07/101
19Du Yuezheng
Tiền đạo
6.21/07/120
15Chunxin Chen
Tiền đạo
6.11/04/60
24Liu Mingshi (dự bị)
Tiền vệ
70/07/90
33Lucas Cavalcante Silva Afonso (dự bị)
Hậu vệ
6.80/08/110🟨
32Michael Ngadeu-Ngadjui (dự bị)
Hậu vệ
6.80/02/20
9George Alexandru Cimpanu (dự bị)
Tiền vệ
6.712/16/91
8Li Zhenquan (dự bị)
Tiền vệ
6.60/07/80
11Landry Nany Dimata (dự bị)
Tiền đạo
6.41/06/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Henan Football Club Thông tin Chongqing Tonglianglong
1994-8-27 Thành lập
Zhengzhou Hanghai Stadium Sân nhà Tonglianglong stadium
29000 Sức chứa 0
Daniel Antonio Lopes Ramos HLV Liu Jianye
Zhengzhou, Henan Province Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.583.483.920.712.500.910.780.750.92
Live1.28 ↓4.20 ↑6.40 ↑1.10 ↑2.500.50 ↓1.06 ↑0.250.62 ↓
EasybetsSớm1.623.805.301.092.750.780.830.751.04
Live18.00 ↑1.05 ↓35.00 ↑5.30 ↑2.500.05 ↓3.40 ↑0.250.14 ↓
VcbetSớm1.573.705.250.882.500.890.750.750.98
Live10.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑2.20 ↑2.500.33 ↓2.15 ↑0.250.36 ↓
Mansion88Sớm1.593.654.600.902.500.900.770.751.03
Live9.80 ↑1.04 ↓28.00 ↑8.33 ↑2.500.03 ↓0.29 ↓0.002.43 ↑
InterwettenSớm1.633.705.250.852.500.851.051.000.70
Live9.75 ↑1.07 ↓26.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.80 ↓1.500.90 ↑
10BETSớm1.583.755.200.832.500.84---
Live7.61 ↑1.11 ↓22.57 ↑4.84 ↑2.500.11 ↓---
12betSớm1.593.654.600.902.500.900.770.751.03
Live10.00 ↑1.03 ↓30.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.29 ↓0.002.43 ↑
CrownSớm1.613.554.000.752.500.950.800.750.90
Live17.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.543.474.630.882.500.880.760.751.00
Live4.26 ↑1.28 ↓9.20 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.27 ↓0.002.56 ↑
WewbetSớm1.583.614.790.892.500.890.770.751.01
Live4.22 ↑1.29 ↓11.00 ↑5.85 ↑2.500.03 ↓6.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.573.704.800.852.500.85---
Live9.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm1.603.805.250.862.500.870.750.750.98
Live4.50 ↑1.27 ↓15.00 ↑2.48 ↑2.500.31 ↓1.77 ↑0.250.41 ↓
PinnacleSớm1.603.855.290.882.500.900.780.751.04
Live4.92 ↑1.27 ↓12.26 ↑2.57 ↑2.500.30 ↓2.27 ↑0.250.35 ↓
BwinSớm1.603.755.000.832.500.85---
Live7.50 ↑1.11 ↓19.50 ↑0.90 ↑2.500.71 ↓---
1xBetSớm1.643.965.370.902.500.921.401.250.59
Live17.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑4.26 ↑2.500.16 ↓3.04 ↑0.250.24 ↓
SNAISớm1.573.755.00------
Live1.573.755.00------
Bet 365Sớm1.603.805.251.002.750.801.031.000.78
Live19.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.623.605.000.852.500.850.760.751.01
Live1.10 ↓7.50 ↑29.00 ↑0.852.500.83 ↓0.85 ↑1.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Henan Football Club+1200
Chongqing Tonglianglong-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).