Kết quả bóng đá trận Henan Wanxianshan (W) vs Qingdao West (W), 14:30 ngày 19/10/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 14:30 ngày 19/10/2026
Henan Wanxianshan (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Qingdao West (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Henan Wanxianshan (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 64' | ⚽ 0 - 1 | |
| 66' | ||
| 69' | ||
| 88' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 4 | 8 |
| Điểm | 4 | 9 | 21 | 22 |
Chủ = Henan Wanxianshan (W) · Khách = Qingdao West (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Henan Wanxianshan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (38%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
21
Sút bóng
520
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
215
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Henan Wanxianshan (W) (23 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Qingdao West (W) (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Henan Wanxianshan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.00 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 22.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.20 | 3.30 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.65 | 1.01 | 2.75 | 0.69 | 1.11 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.50 | 3.65 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.50 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.45 | 3.90 | 0.83 | 2.75 | 0.74 | 0.86 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 32.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.15 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.90 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Henan Wanxianshan (W) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Qingdao West (W) | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).