Kết quả bóng đá trận Heracles Almelo vs RKC Waalwijk, 01:00 ngày 10/10/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 10/10/2026
Heracles Almelo 3 Kết thúc HT 0-0 0
RKC Waalwijk
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Polman Stadion Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Heracles Almelo | Phút | |
| 3' | Faissal Al Mazyani | |
| S.Scheperman | 5' | |
| 42' | Van Gelderen L. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 34 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 25 | 14 |
Chủ = Heracles Almelo · Khách = RKC Waalwijk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heracles Almelo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (54%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (22%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Heracles Almelo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 7 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 5 | 9 | 1 |
RKC Waalwijk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 4 | 0 | 6 | 6 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
Đội hình
Heracles Almelo
RKC Waalwijk
1De Keijzer F.2Benita M.4Mirani D.14Wrusch M.25Manny Rodríguez5van der Kust D.32S.Scheperman7Chafik Abbas17T.van Gilst18Hauswirth M.27Ndjoli J.1N.Schiks4Van Gelderen L.30de Wijs J.33Faissal Al Mazyani55Nazjir Held6Loek Postma8Nap J.7Ryan Fage22Tim van de Loo93Misidjan V.9J.van de Haar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 1N.Schiks
- 4Van Gelderen L.🟨 Thẻ vàng 42'
- 6Loek Postma
- 7Ryan Fage
- 8Nap J.
- 9J.van de Haar
- 22Tim van de Loo
- 30de Wijs J.
- 33Faissal Al Mazyani🟨 Thẻ vàng 3'
- 55Nazjir Held
- 93Misidjan V.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Thẻ vàng
11
Sút bóng
142
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
199139
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
58
Việt vị
30
Cứu thua
03
Quả ném biên
125
Chuyền dài
148
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heracles Almelo (16 trận)
Ghi 3.19 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
RKC Waalwijk (21 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Heracles Almelo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-5-3 | Thành lập | 1940-8-26 |
| Polman Stadion | Sân nhà | Mandemakers Stadion |
| 8500 | Sức chứa | 7500 |
| Vincent Heilmann | HLV | Sander Duits |
| Almelo | Khu vực | Waalwijk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.60 | 4.85 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.70 ↑ | 5.05 ↑ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.40 | 5.10 | 0.85 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.40 | 5.00 | 0.88 | 3.25 | 0.91 | 0.86 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.90 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.93 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.80 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.40 ↑ | 5.25 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.15 | 4.70 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.93 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.45 | 4.50 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 4.19 | 4.74 | 0.87 | 3.25 | 0.95 | 0.86 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.40 ↑ | 14.50 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.30 | 4.90 | 0.85 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 144.00 ↑ | 6.86 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.52 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.67 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.25 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heracles Almelo | +1 | 1 | 0 | 0 |
| RKC Waalwijk | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).