Kết quả bóng đá trận Hercules vs Real Jaen CF, 18:00 ngày 03/10/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 18:00 ngày 03/10/2026
Hercules 0 Kết thúc HT 0-0 0
Real Jaen CF
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Hercules | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ||
| Jimenez J. | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 6 | 20 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 9 | 6 |
| Điểm | 7 | 5 | 12 | 24 |
Chủ = Hercules · Khách = Real Jaen CF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hercules | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Hercules
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Real Jaen CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
15
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
221265
TL chuyền bóng thành công
86%89%
Phạm lỗi
118
Việt vị
11
Cứu thua
11
Quả ném biên
105
Chuyền dài
1421
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hercules (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Real Jaen CF (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hercules | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Jose Rico Perez | Sân nhà | |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Quique Hernandez | HLV | Manuel Herrero Galaso |
| Alicante | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.60 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 5.00 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.45 | 4.00 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.80 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.50 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.70 | 0.50 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.00 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.25 | 4.05 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.22 | 4.29 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 9.20 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.10 | 3.60 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.26 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.54 | 4.08 | 1.24 | 2.50 | 0.64 | 0.40 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.30 ↑ | 6.98 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.70 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.