Kết quả bóng đá trận Hercules vs Valencia, 00:30 ngày 14/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 14/08/2026
Hercules 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Valencia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Olimpico de Chapin Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 17 |
Chủ = Hercules · Khách = Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hercules | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 10 (20%) |
| 10 (25%) | Hòa/Hòa | 7 (14%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 7 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 9 (18%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Hercules 0 (0%)Hòa 0 (0%)Valencia 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/11 | Valencia | 2-0 (1-0) | Hercules | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/09/10 | Hercules | 1-2 (1-2) | Valencia | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Hercules
HHHTTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Hercules | 0-0 (0-0) | Castellon | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | UCAM Murcia | 1-1 (1-0) | Hercules | - | - | H |
| 23/05/26 | Hercules | 1-1 (0-0) | Gimnastic Tarragona | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Algeciras | 0-2 (0-1) | Hercules | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Hercules | 2-1 (1-0) | Ibiza Eivissa | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Villarreal B | 1-0 (1-0) | Hercules | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Hercules | 3-1 (2-0) | Teruel | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Sabadell | 1-0 (0-0) | Hercules | -0.5 | 2 | B |
| 13/04/26 | Hercules | 0-0 (0-0) | Atletico Sanluqueno | +1 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | AD Alcorcon | 4-0 (1-0) | Hercules | -0.25 | 1.75 | B |
| 29/03/26 | Hercules | 2-0 (2-0) | UD Marbella | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Real Betis B | 2-1 (1-0) | Hercules | +0.25 | 2 | B |
| 16/03/26 | Hercules | 2-0 (0-0) | Real Murcia | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/03/26 | Atletico de Madrid B | 0-0 (0-0) | Hercules | -0.5 | 2 | H |
| 01/03/26 | Hercules | 2-1 (1-0) | Eldense | 0 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Juventud Torremolinos CF | 2-2 (0-1) | Hercules | 0 | 2 | H |
| 16/02/26 | Hercules | 0-1 (0-0) | Antequera CF | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | CE Europa | 1-1 (0-0) | Hercules | -0.25 | 2 | H |
| 31/01/26 | Hercules | 2-0 (0-0) | FC Cartagena | +0.5 | 2 | T |
| 25/01/26 | SD Tarazona | 2-2 (1-1) | Hercules | -0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Valencia
BHTBTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Valencia | 1-2 (1-0) | Newcastle United | -0.25 | 3 | B |
| 02/08/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Valencia | 0 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Derby County | 1-2 (0-0) | Valencia | - | - | T |
| 26/07/26 | Valencia | 1-2 (0-0) | Castellon | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Valencia | 3-0 (3-0) | Eldense | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Petro Atletico de Luanda | 3-1 (1-1) | Valencia | +1.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Valencia | 3-1 (0-0) | FC Barcelona | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Real Sociedad | 3-4 (1-2) | Valencia | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Valencia | 1-1 (1-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Athletic Bilbao | 0-1 (0-0) | Valencia | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Valencia | 0-2 (0-0) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Valencia | 2-1 (0-0) | Girona | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Mallorca | 1-1 (0-0) | Valencia | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Elche | 1-0 (0-0) | Valencia | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Valencia | 2-3 (1-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Sevilla | 0-2 (0-2) | Valencia | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Valencia | 0 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Valencia | 3-2 (0-1) | Alaves | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Valencia | 1-0 (0-0) | Osasuna | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/02/26 | Villarreal | 2-1 (2-1) | Valencia | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Hercules
Valencia
2Samuel Vazquez Diaz4Javier Rentero8Manuel Rico Del Valle13Blazic A.13Alessandro Blazic15Yago Cantero Perez16Aitor Gismera17Antonin20Andy Escudero Jara22Victor Narro Valero23Javier Jimenez37Mehdi Puch-Herrantz0Ryunosuke Sato0Rodrigo Gamon1Stole Dimitrievski2CGuido Rodriguez5Csar Tarrega8Javier Guerra9Hugo Duro16Justin de Haas18Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu21Jesus Vazquez23Filip Ugrinic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hercules (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Valencia (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hercules | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1919-3-18 |
| Jose Rico Perez | Sân nhà | Mestalla |
| 30000 | Sức chứa | 55000 |
| Quique Hernandez | HLV | Carlos Corberan |
| Alicante | Khu vực | Valencia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 9.60 | 5.65 | 1.21 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.92 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 10.40 ↑ | 5.97 ↑ | 1.18 ↓ | 1.09 ↓ | 3.50 | 0.63 ↑ | 1.01 ↑ | -1.50 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.