Kết quả bóng đá trận Herediano vs Antigua GFC, 07:30 ngày 27/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 07:30 ngày 27/08/2026
Herediano 2 Kết thúc HT 0-0 1
Antigua GFC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Estadio Eladio Rosabal Cordero Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Herediano | Phút | |
| Darril Araya | 22' | |
| 22' | ||
| Araya D. | 22' | |
| 45' | ||
| Murillo A. | 45' | |
| Aaron Murillo | 45+2' | |
| HT 0-0 | ||
| Ronaldo Araya(Assists:Allan Cruz) (Kiến tạo: Allan Cruz) 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| Araya R. (Kiến tạo: Allan Cruz) 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| 61' | Kevin Lopez | |
| 61' | Kevin López | |
| 62' | ||
| Keyner Brown Blackwood | 64' | |
| Brown K. | 64' | |
| 65' | Oscar Antonio Castellanos | |
| 65' | ||
| 65' | Castellanos O. | |
| 69' | ⚽ 3 - 1 Jose Agustin Ardon Castellanos(Assists:Diego Fernandez) (Kiến tạo: Diego Fernandez) | |
| 69' | ⚽ 3 - 2 Ardon J. (Kiến tạo: Diego Fernandez) | |
| 70' | ⚽ 3 - 3 | |
| Abner Hudson(Assists:Emerson Bravo) (Kiến tạo: Emerson Bravo) 4 - 3 ⚽ | 71' | |
| Hudson A. (Kiến tạo: Emerson Bravo) 5 - 3 ⚽ | 71' | |
| 6 - 3 ⚽ | 72' | |
| 90' | Ardon J. | |
| 90+6' | Jose Agustin Ardon Castellanos | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 6 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 12 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 15 |
Chủ = Herediano · Khách = Antigua GFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Herediano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Thành tích gần đây — Herediano
BTBBBHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Herediano | 0-3 (0-0) | Sporting San Jose | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/08/26 | Real Esteli | 0-2 (0-1) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | AD San Carlos | 1-0 (0-0) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Herediano | 0-3 (0-1) | Alajuelense | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/08/26 | Alianza San Salvador | 1-0 (0-0) | Herediano | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | International San Carlos | 1-1 (1-1) | Herediano | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Marathon | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Herediano | 1-1 (1-1) | Puntarenas | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Deportivo Saprissa | 0-1 (0-1) | Herediano | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Alajuelense | 0-1 (0-0) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Herediano | 2-0 (0-0) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-1) | Herediano | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-1 (0-1) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Sporting San Jose | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Perez Zeledon | 0-1 (0-0) | Herediano | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Herediano | 1-0 (0-0) | AD San Carlos | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-2 (1-1) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Puntarenas | 0-1 (0-0) | Herediano | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Herediano | 2-1 (1-1) | Alajuelense | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Antigua GFC
TTBTBBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Antigua GFC | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 20/08/26 | Coban Imperial | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/08/26 | Antigua GFC | 0-3 (0-1) | Marathon | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Antigua GFC | 2-0 (1-0) | Guastatoya | - | - | T |
| 05/08/26 | Antigua GFC | 0-2 (0-1) | Real Esteli | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Alianza San Salvador | 2-1 (1-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2 | B |
| 25/07/26 | Antigua GFC | 3-1 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-0 (1-0) | Antigua GFC | - | - | B |
| 30/04/26 | Antigua GFC | 3-2 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 27/04/26 | CD Achuapa | 2-2 (0-1) | Antigua GFC | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Antigua GFC | 2-1 (2-1) | Malacateco | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Guastatoya | 3-0 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Antigua GFC | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | - | - | T |
| 05/04/26 | Club Aurora | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Antigua GFC | 8-2 (6-1) | Deportivo Mictlan | +1 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (2-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2 | B |
| 24/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 0-1 (0-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (1-1) | Antigua GFC | - | - | H |
| 09/03/26 | Antigua GFC | 2-2 (2-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2418
Sút cầu môn
84
Tấn công
10588
Tấn công nguy hiểm
6044
Sút ngoài cầu môn
811
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
1417
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
508323
TL chuyền bóng thành công
84%69%
Phạm lỗi
1714
Việt vị
12
Cứu thua
36
Tắc bóng
910
Quả ném biên
1826
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
3527
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.551.24
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Herediano (22 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Antigua GFC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Herediano (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUU
Antigua GFC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Herediano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-6-12 | Thành lập | |
| Estadio Eladio Rosabal Cordero | Sân nhà | |
| 7321 | Sức chứa | 0 |
| Pablo Salazar | HLV | Mauricio Tapia |
| Heredia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 3.80 | 6.40 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.33 | 10.50 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.81 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 3.90 | 5.50 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 3.80 | 6.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.20 | 1.50 | 0.55 | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.00 | 7.00 | 1.22 | 2.50 | 0.59 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.69 ↑ | 100.00 ↑ | 2.12 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 3.90 | 5.50 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.05 | 5.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.82 | 5.80 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 3.95 | 6.15 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.20 | 9.50 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.73 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 116.00 ↑ | 5.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.39 | 4.67 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.80 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.97 ↑ | 2.10 ↓ | 8.31 ↑ | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.53 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 3.90 | 5.75 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.49 | 1.30 | 2.50 | 0.60 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.50 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.