Kết quả bóng đá trận Herentals FC vs Manica Diamond, 20:00 ngày 21/07/2026
Ngoại hạng Zimbabwe · 20:00 ngày 21/07/2026
Herentals FC Sắp đá --:--:--
Manica Diamond
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 8 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 7 |
Chủ = Herentals FC · Khách = Manica Diamond
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Herentals FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 6 (26%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Herentals FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 6 | 7 | 25 | 22 | 36 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 12 | 18 | 8 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 9 | 10 | 18 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | - | - |
Manica Diamond
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 7 | 13 | 13 | 36 | 16 | 17 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 6 | 4 | 9 | 13 | 12 | 16 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 | 23 | 4 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Herentals FC 3 (27%)Hòa 6 (55%)Manica Diamond 2 (18%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 6 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Manica Diamond | 1-2 (1-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 19/07/25 | Manica Diamond | 0-1 (0-0) | Herentals FC | - | - | T |
| 29/03/25 | Herentals FC | 1-1 (1-0) | Manica Diamond | - | - | H |
| 11/08/24 | Manica Diamond | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 13/04/24 | Herentals FC | 1-2 (0-1) | Manica Diamond | - | - | B |
| 27/08/23 | Manica Diamond | 1-1 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 31/03/23 | Herentals FC | 1-1 (0-1) | Manica Diamond | - | - | H |
| 16/07/22 | Manica Diamond | 1-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | H |
| 20/02/22 | Herentals FC | 2-1 (0-0) | Manica Diamond | - | - | T |
| 03/10/19 | Manica Diamond | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 12/05/19 | Herentals FC | 0-1 (0-1) | Manica Diamond | - | - | B |
Thành tích gần đây — Herentals FC
BBTBTHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Ngezi Platinum | 1-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | B |
| 12/07/26 | Herentals FC | 0-2 (0-1) | Hardrock | - | - | B |
| 05/07/26 | Triangle FC | 0-1 (0-0) | Herentals FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Agama | 1-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Capps linked | - | - | T |
| 13/06/26 | Chicken Inn | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 10/06/26 | ZPC Kariba | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 06/06/26 | Herentals FC | 0-2 (0-2) | Scottland FC | - | - | B |
| 31/05/26 | FC Platinum | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Herentals FC | 4-1 (1-0) | Simba Bhora | - | - | T |
| 17/05/26 | Moors World of Sport FC | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Herentals FC | 2-2 (1-1) | Dynamos FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Bulawayo Chiefs | 2-2 (2-1) | Herentals FC | - | - | H |
| 01/05/26 | Herentals FC | 1-1 (1-1) | Highlanders | - | - | H |
| 25/04/26 | Telone FC | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | T |
| 12/04/26 | Manica Diamond | 1-2 (1-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 07/04/26 | Herentals FC | 0-1 (0-0) | Ngezi Platinum | - | - | B |
| 02/04/26 | Hardrock | 4-1 (2-0) | Herentals FC | - | - | B |
| 23/03/26 | Herentals FC | 1-0 (0-0) | Triangle FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Manica Diamond
BBTBHBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/18 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Manica Diamond | 0-2 (0-1) | Capps linked | - | - | B |
| 11/07/26 | Chicken Inn | 2-1 (1-1) | Manica Diamond | - | - | B |
| 05/07/26 | Manica Diamond | 1-0 (1-0) | ZPC Kariba | - | - | T |
| 26/06/26 | Scottland FC | 5-0 (3-0) | Manica Diamond | - | - | B |
| 21/06/26 | Manica Diamond | 1-1 (0-0) | FC Platinum | - | - | H |
| 13/06/26 | Simba Bhora | 3-0 (2-0) | Manica Diamond | - | - | B |
| 10/06/26 | Moors World of Sport FC | 3-1 (1-1) | Manica Diamond | - | - | B |
| 07/06/26 | Manica Diamond | 2-2 (1-0) | Dynamos FC | - | - | H |
| 01/06/26 | Bulawayo Chiefs | 0-0 (0-0) | Manica Diamond | - | - | H |
| 24/05/26 | Manica Diamond | 0-0 (0-0) | Highlanders | - | - | H |
| 16/05/26 | Telone FC | 1-2 (1-2) | Manica Diamond | - | - | T |
| 13/05/26 | Manica Diamond | 1-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 09/05/26 | Manica Diamond | 3-1 (0-0) | Agama | - | - | T |
| 03/05/26 | Ngezi Platinum | 1-0 (1-0) | Manica Diamond | - | - | B |
| 25/04/26 | Manica Diamond | 0-0 (0-0) | Hardrock | - | - | H |
| 19/04/26 | Triangle FC | 2-0 (1-0) | Manica Diamond | - | - | B |
| 12/04/26 | Manica Diamond | 1-2 (1-1) | Herentals FC | - | - | B |
| 05/04/26 | Capps linked | 2-0 (0-0) | Manica Diamond | - | - | B |
| 02/04/26 | Manica Diamond | 0-0 (0-0) | Chicken Inn | - | - | H |
| 22/03/26 | ZPC Kariba | 2-0 (0-0) | Manica Diamond | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
67 33
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B2T2 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Herentals FC (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Manica Diamond (23 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Herentals FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.30 | 5.20 | 1.06 | 2.00 | 0.74 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.55 | 3.30 | 5.20 | 0.98 ↓ | 2.00 | 0.80 ↑ | 0.96 | 1.00 | 0.81 | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.30 | 6.50 | 0.95 | 2.00 | 0.78 | 0.77 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.30 | 7.00 ↑ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.76 ↓ | 1.01 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.30 | 6.75 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.30 | 6.00 ↓ | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.05 | 6.00 | 0.92 | 2.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↑ | 3.20 ↑ | 6.00 | 0.92 | 2.00 | 0.73 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.03 | 5.45 | 0.94 | 2.00 | 0.74 | 0.74 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.06 ↑ | 5.65 ↑ | 0.94 | 2.00 | 0.74 | 0.70 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.20 | 5.75 | 0.89 | 2.00 | 0.68 | 0.70 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.52 ↓ | 3.30 ↑ | 6.75 ↑ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.71 ↑ | 0.70 | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.25 | 6.11 | 1.63 | 2.50 | 0.44 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.24 ↓ | 6.58 ↑ | 0.70 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 1.41 ↑ | 1.25 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.25 | 6.00 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.40 ↑ | 7.50 ↑ | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.