Kết quả bóng đá trận Herfolge Boldklub Koge vs Hillerod Fodbold, 00:00 ngày 05/09/2026
1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 05/09/2026
Herfolge Boldklub Koge 1 Kết thúc HT 0-1 1
Hillerod Fodbold
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Herfolge Boldklub Koge | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Opoku S. (Kiến tạo: Mads Julo) | |
| Silas Hald | 25' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 5 | 27 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 16 | 14 |
| Điểm | 3 | 7 | 6 | 11 |
Chủ = Herfolge Boldklub Koge · Khách = Hillerod Fodbold
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Herfolge Boldklub Koge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Herfolge Boldklub Koge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 11 |
Hillerod Fodbold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 12 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | 0 | 12 |
Đội hình
Herfolge Boldklub Koge
Hillerod Fodbold
1Noah Sommergaard2Laurits Bust4Silas Hald22Jakobsen M.6Brodersen R.7Jensen M.23Westergren M.28Larsen G.9Thomsen T.11Warming M.19Erkan Semovski1Dithmer A.7Jonathan Witt13Larsen S.17Mads Julo18Oliver Lauritsen11Mikkel Mouritz14Opoku S.19Corlu R.20Berzan Kucukylidiz8Tobias Arndal23Sigurdsson J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 442
- 1Dithmer A.
- 7Jonathan Witt
- 8Tobias Arndal
- 11Mikkel Mouritz
- 13Larsen S.
- 14Opoku S.⚽ Ghi bàn 13'
- 17Mads Julo🎯 Kiến tạo 13'
- 18Oliver Lauritsen
- 19Corlu R.
- 20Berzan Kucukylidiz
- 23Sigurdsson J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
105
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
234262
TL chuyền bóng thành công
85%84%
Phạm lỗi
73
Việt vị
10
Cứu thua
13
Quả ném biên
810
Chuyền dài
2527
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Herfolge Boldklub Koge (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Hillerod Fodbold (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Herfolge Boldklub Koge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-6-3 | Thành lập | |
| Herfolge Stadion | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Nicklas Pedersen | HLV | Christian Lonstrup |
| Herfolge | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.35 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.76 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.30 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.76 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.66 | 3.45 | 2.20 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.50 | -0.50 | 1.30 | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.25 ↑ | 2.34 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.66 | 3.45 | 2.20 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 3.60 | 2.29 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.13 ↓ | 11.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 3.29 | 2.27 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.14 ↓ | 9.60 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.31 | 2.41 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.61 ↑ | 3.40 ↑ | 2.27 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.45 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 8.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 3.33 | 2.50 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.84 ↑ | 3.46 ↑ | 2.37 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 6.82 ↑ | 1.18 ↓ | 12.70 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.57 | 3.40 | 2.30 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.73 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.20 ↑ | 2.30 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.01 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Herfolge Boldklub Koge | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hillerod Fodbold | 0 | 1 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).