Kết quả bóng đá trận Herfolge Boldklub Koge vs Hvidovre IF, 21:00 ngày 15/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 21:00 ngày 15/08/2026
Herfolge Boldklub Koge 0 Kết thúc HT 0-0 2
Hvidovre IF
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Herfolge Boldklub Koge | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 1 Donavan Bagou(Assists:Marius Elvius) (Kiến tạo: Marius Elvius) | |
| ▲ Christian Tue Jensen ▼ Tobias Thomsen | 62' ⇄ | |
| Marcel Romer | 65' | |
| 66' | ⚽ 0 - 2 Oliver Kjaergaard | |
| 70' ⇄ | ▲ Emmanuel Aby ▼ Donavan Bagou | |
| 70' ⇄ | ▲ Zamir Aliji ▼ Andreas Smed | |
| ▲ Niklas Jakobsen ▼ Mads Rasmussen | 72' ⇄ | |
| ▲ Rasmus Brodersen ▼ Laurits Bust | 72' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Larsen ▼ Magnus Warming | 72' ⇄ | |
| ▲ Lukas Achton ▼ Viktor Sorensen | 76' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Nicolaj Jungvig ▼ Louka Andreassen | |
| 89' ⇄ | ▲ Ahmed Iljazovski ▼ Marius Elvius | |
| 89' ⇄ | ▲ Nathan Huygevelde ▼ Oliver Jensen | |
| 90+4' | Zamir Aliji | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 5 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 16 | 10 |
| Điểm | 3 | 7 | 6 | 19 |
Chủ = Herfolge Boldklub Koge · Khách = Hvidovre IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Herfolge Boldklub Koge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Herfolge Boldklub Koge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 11 | - | - |
Hvidovre IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Herfolge Boldklub Koge 3 (15%)Hòa 5 (25%)Hvidovre IF 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Hvidovre IF | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/10/25 | Hvidovre IF | 3-1 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | -0.75 | 3 | B |
| 27/09/25 | Herfolge Boldklub Koge | 0-2 (0-0) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/25 | Hvidovre IF | 3-3 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -1 | 2.75 | H |
| 08/07/25 | Hvidovre IF | 4-2 (4-1) | Herfolge Boldklub Koge | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/11/24 | Herfolge Boldklub Koge | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | -1 | 3 | T |
| 20/07/24 | Hvidovre IF | 1-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -1.25 | 3.25 | B |
| 13/11/22 | Herfolge Boldklub Koge | 1-3 (0-0) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/08/22 | Hvidovre IF | 1-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/10/21 | Hvidovre IF | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/21 | Herfolge Boldklub Koge | 0-3 (0-2) | Hvidovre IF | +0.5 | 2.75 | B |
| 20/03/21 | Hvidovre IF | 0-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/09/20 | Herfolge Boldklub Koge | 2-1 (2-0) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/20 | Hvidovre IF | 1-1 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 2.5 | H |
| 30/05/20 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (1-1) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/09/19 | Hvidovre IF | 2-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 2.75 | H |
| 24/03/19 | Herfolge Boldklub Koge | 1-2 (1-0) | Hvidovre IF | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/10/18 | Hvidovre IF | 2-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 3 | B |
| 26/08/18 | Herfolge Boldklub Koge | 4-3 (1-0) | Hvidovre IF | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/02/18 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-0) | Hvidovre IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Herfolge Boldklub Koge
BBBBBTBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Aarhus Fremad | 3-1 (2-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/08/26 | Bronshoj | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-2 (0-1) | Vejle | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Fredericia | 3-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Naestved | 2-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | - | - | B |
| 11/07/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-0 (1-0) | Roskilde | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Hvidovre IF | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Aalborg | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-1) | Hobro | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Middelfart G og | 0-4 (0-3) | Herfolge Boldklub Koge | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Aarhus Fremad | 0-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-2 (1-2) | B93 Copenhagen | +0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (1-1) | Aalborg | 0 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Hobro | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | B93 Copenhagen | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 3 | T |
| 10/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-0 (0-0) | Middelfart G og | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-3 (2-1) | Lyngby | -1 | 3 | H |
| 14/03/26 | B93 Copenhagen | 2-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-0) | Esbjerg | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Hvidovre IF
TBTHHHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Hvidovre IF | 2-1 (0-0) | Esbjerg | 0 | 3 | T |
| 06/08/26 | Naestved | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Kolding IF | 0-1 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Hvidovre IF | 2-2 (2-0) | Vendsyssel | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Hansa Rostock | 2-2 (2-2) | Hvidovre IF | -0.75 | 3 | H |
| 07/07/26 | Hvidovre IF | 3-2 (1-1) | Fremad Amager | +1.25 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Hvidovre IF | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Brondby IF | 8-1 (4-1) | Hvidovre IF | -1 | 3 | B |
| 31/05/26 | Hillerod Fodbold | 2-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Hvidovre IF | 1-4 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | AC Horsens | 1-1 (0-1) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Hvidovre IF | 0-2 (0-0) | Lyngby | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (1-0) | AC Horsens | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Hvidovre IF | 2-1 (2-1) | Kolding IF | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Lyngby | 2-1 (0-1) | Hvidovre IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Esbjerg | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | AC Horsens | 0-4 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Herfolge Boldklub Koge
Hvidovre IF
1Noah Sommergaard2Laurits Bust8Marcel Romer22Mattias Jakobsen4Silas Hald7CMike Lindemann Jensen14Viktor Sorensen24Mads Rasmussen9Tobias Thomsen11Magnus Warming19Erkan Semovski1Filip Djukic2CDaniel Stenderup3Oliver Juul Jensen23Nicolai Clausen25Malte Kiilerich Hansen59Marius Elvius8Oliver Jensen10Andreas Smed14Oliver Kjaergaard7Louka Andreassen11Donavan Bagou
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Noah Sommergaard6.2
- 2Laurits Bust▼ Rời sân 72'7.9
- 4Silas Hald5.8
- 7Mike Lindemann Jensen C6.4
- 8Marcel Romer🟨 Thẻ vàng 65'7.9
- 9Tobias Thomsen▼ Rời sân 62'6.6
- 11Magnus Warming▼ Rời sân 72'5.7
- 14Viktor Sorensen▼ Rời sân 76'6.4
- 19Erkan Semovski5.9
- 22Mattias Jakobsen6.4
- 24Mads Rasmussen▼ Rời sân 72'6.1
Khách · 532
- 1Filip Djukic7
- 2Daniel Stenderup C7.2
- 3Oliver Juul Jensen6.8
- 7Louka Andreassen▼ Rời sân 81'7
- 8Oliver Jensen▼ Rời sân 89'7.2
- 10Andreas Smed▼ Rời sân 70'7.4
- 11Donavan Bagou⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 70'7.7
- 14Oliver Kjaergaard⚽ Ghi bàn 66'8.8
- 23Nicolai Clausen7.4
- 25Malte Kiilerich Hansen7.6
- 59Marius Elvius🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 89'8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1819
Sút cầu môn
37
Tấn công
11984
Tấn công nguy hiểm
5640
Sút ngoài cầu môn
1112
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
713
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
634362
TL chuyền bóng thành công
88%80%
Phạm lỗi
137
Việt vị
51
Cứu thua
53
Tắc bóng
610
Quả ném biên
1513
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2318
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.131.26
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Herfolge Boldklub Koge (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Hvidovre IF (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Herfolge Boldklub Koge (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Hvidovre IF (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Herfolge Boldklub Koge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Marcel Romer Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1/0 | 95/111 | 3 | 🟨 | ||
| 2Laurits Bust Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 81/92 | 4 | |||
| 9Tobias Thomsen Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 14/20 | 0 | |||
| 7Mike Lindemann Jensen Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 42/47 | 1 | |||
| 22Mattias Jakobsen Trung vệ | 6.4 | 2/0 | 76/81 | 0 | |||
| 14Viktor Sorensen Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 28/35 | 1 | |||
| 1Noah Sommergaard Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 41/49 | 0 | |||
| 24Mads Rasmussen Tiền vệ phải | 6.1 | 2/0 | 56/60 | 1 | |||
| 19Erkan Semovski Tiền đạo | 5.9 | 3/2 | 9/12 | 0 | |||
| 4Silas Hald Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 46/51 | 0 | |||
| 11Magnus Warming Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 17Lukas Achton (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 15/16 | 0 | |||
| 21Niklas Jakobsen (dự bị) Tiền vệ trái | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 28Gabriel Larsen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 6Rasmus Brodersen (dự bị) Tiền vệ trái | 6.5 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 10Christian Tue Jensen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 7/8 | 0 |
Hvidovre IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Oliver Kjaergaard Hậu vệ phải | 8.8 | 1 | 2/1 | 36/41 | 4 | ||
| 59Marius Elvius Hậu vệ trái | 8 | 1 | 3/2 | 34/42 | 1 | ||
| 11Donavan Bagou Trung phong | 7.7 | 1 | 7/2 | 10/14 | 0 | ||
| 25Malte Kiilerich Hansen Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 10Andreas Smed Tiền vệ tấn công | 7.4 | 3/0 | 17/23 | 0 | |||
| 23Nicolai Clausen Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 39/44 | 3 | |||
| 2Daniel Stenderup Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 30/38 | 1 | |||
| 8Oliver Jensen Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 35/43 | 3 | |||
| 7Louka Andreassen Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/2 | 27/30 | 0 | |||
| 1Filip Djukic Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/31 | 1 | |||
| 3Oliver Juul Jensen Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 4Zamir Aliji (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 24Emmanuel Aby (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 0/0 | 1 | |||
| 15Ahmed Iljazovski (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 28Nicolaj Jungvig (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Herfolge Boldklub Koge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-6-3 | Thành lập | |
| Herfolge Stadion | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Nicklas Pedersen | HLV | Martin Retov |
| Herfolge | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.60 | 2.03 | 0.87 | 2.75 | 0.91 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 74.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.40 | 2.10 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.32 | 0.80 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 25.49 ↑ | 1.01 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.40 | 2.10 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.19 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.24 | 2.11 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.21 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.30 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.15 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.76 | 3.48 | 2.37 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 15.30 ↑ | 4.51 ↑ | 1.28 ↓ | 3.28 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.15 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.77 | 3.50 | 2.34 | 0.66 | 2.50 | 1.10 | 1.00 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 284.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.50 | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.77 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Herfolge Boldklub Koge | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Hvidovre IF | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).