Kết quả bóng đá trận Herfolge Boldklub Koge vs Kolding IF, 18:00 ngày 23/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 23/08/2026
Herfolge Boldklub Koge 2 Kết thúc HT 2-1 2
Kolding IF
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Herfolge Boldklub Koge | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Sterling Yateke | |
| 34' | Hans Hollsberg | |
| Mattias Jakobsen 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| Tobias Thomsen 2 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 2-1 | ||
| 48' | Markus Soomets | |
| ▲ Niklas Jakobsen ▼ Rasmus Brodersen | 51' ⇄ | |
| Marcel Romer | 55' | |
| ▲ Gabriel Larsen ▼ Mads Rasmussen | 61' ⇄ | |
| ▲ Erkan Semovski ▼ Magnus Warming | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Vladislav Morozov ▼ Sterling Yateke | |
| Tobias Thomsen | 74' | |
| 74' ⇄ | ▲ Gustav Friberg ▼ Abdul Arshad | |
| 74' ⇄ | ▲ Daniel Ingi Johannesson ▼ Markus Soomets | |
| 80' | ⚽ 2 - 2 Tobias Augustinus-Jensen(Assists:Vladislav Morozov) (Kiến tạo: Vladislav Morozov) | |
| ▲ Gabriel Culhaci ▼ Christian Tue Jensen | 88' ⇄ | |
| ▲ Lukas Achton ▼ Viktor Sorensen | 88' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Jeffrey Adjei Broni ▼ Isak Taannander | |
| 88' ⇄ | ▲ Papa Mamadou Thome ▼ Tobias Augustinus-Jensen | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 5 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 6 | 15 |
Chủ = Herfolge Boldklub Koge · Khách = Kolding IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Herfolge Boldklub Koge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Herfolge Boldklub Koge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 13 | - | - |
Kolding IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Herfolge Boldklub Koge 11 (55%)Hòa 4 (20%)Kolding IF 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/25 | Herfolge Boldklub Koge | 2-1 (1-0) | Kolding IF | -1 | 2.75 | T |
| 02/08/25 | Kolding IF | 3-1 (3-0) | Herfolge Boldklub Koge | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/10/24 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-0) | Kolding IF | -1 | 3 | B |
| 15/09/24 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -2 | 3.25 | H |
| 07/10/23 | Kolding IF | 3-1 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -1 | 3 | B |
| 15/09/23 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-0) | Kolding IF | 0 | 2.75 | B |
| 13/03/21 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (1-1) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/09/20 | Kolding IF | 2-4 (2-2) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/06/20 | Herfolge Boldklub Koge | 1-0 (0-0) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/11/19 | Kolding IF | 0-2 (0-2) | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 2.75 | T |
| 17/08/19 | Herfolge Boldklub Koge | 1-2 (0-2) | Kolding IF | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/04/11 | Kolding IF | 0-3 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/11/10 | Herfolge Boldklub Koge | 1-0 (0-0) | Kolding IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/04/09 | Kolding IF | 1-4 (0-3) | Herfolge Boldklub Koge | +0.5 | 3 | T |
| 17/08/08 | Herfolge Boldklub Koge | 3-0 (1-0) | Kolding IF | +0.5 | 3 | T |
| 27/04/08 | Kolding IF | 0-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 3 | T |
| 26/08/07 | Herfolge Boldklub Koge | 1-0 (0-0) | Kolding IF | +0.25 | 3 | T |
| 15/04/07 | Herfolge Boldklub Koge | 4-2 (1-2) | Kolding IF | 0 | 3 | T |
| 01/10/06 | Kolding IF | 0-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 3.5 | H |
| 17/04/06 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (0-1) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Herfolge Boldklub Koge
BBBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 2/16 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-2 (0-0) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Aarhus Fremad | 3-1 (2-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/08/26 | Bronshoj | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-2 (0-1) | Vejle | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Fredericia | 3-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Naestved | 2-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | - | - | B |
| 11/07/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-0 (1-0) | Roskilde | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Hvidovre IF | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Aalborg | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-1) | Hobro | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Middelfart G og | 0-4 (0-3) | Herfolge Boldklub Koge | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Aarhus Fremad | 0-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-2 (1-2) | B93 Copenhagen | +0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (1-1) | Aalborg | 0 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Hobro | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | B93 Copenhagen | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 3 | T |
| 10/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-0 (0-0) | Middelfart G og | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-3 (2-1) | Lyngby | -1 | 3 | H |
| 14/03/26 | B93 Copenhagen | 2-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Kolding IF
BHTBHBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kolding IF | 2-3 (1-1) | Vejle | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/08/26 | Glamsbjerg | 0-8 (0-1) | Kolding IF | - | - | T |
| 01/08/26 | Kolding IF | 0-1 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Esbjerg | 1-1 (1-1) | Kolding IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Sonderjyske | 1-0 (0-0) | Kolding IF | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | ETSV Weiche Flensburg | 0-6 (0-1) | Kolding IF | - | - | T |
| 08/07/26 | Vendsyssel | 0-1 (0-1) | Kolding IF | 0 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | Odense BK | 2-1 (1-0) | Kolding IF | -1 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | AC Horsens | 1-0 (0-0) | Kolding IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Kolding IF | 3-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Kolding IF | 1-3 (1-1) | Lyngby | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Esbjerg | 3-0 (1-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Hillerod Fodbold | 2-0 (1-0) | Kolding IF | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Hvidovre IF | 2-1 (2-1) | Kolding IF | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Kolding IF | 0-1 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Lyngby | 3-1 (1-0) | Kolding IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Kolding IF | 1-1 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Kolding IF | 3-0 (2-0) | B93 Copenhagen | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Herfolge Boldklub Koge
Kolding IF
1Noah Sommergaard2Laurits Bust8Marcel Romer22Mattias Jakobsen6Rasmus Brodersen7CMike Lindemann Jensen14Viktor Sorensen24Mads Rasmussen9Tobias Thomsen10Christian Tue Jensen11Magnus Warming28Adam Danko2Lasse Laursen3CAlbert Norager19Hans Hollsberg21Magnus Doj22Isak Taannander4Filip Lesniak7Tobias Augustinus-Jensen11Abdul Arshad24Markus Soomets17Sterling Yateke
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Noah Sommergaard
- 2Laurits Bust
- 6Rasmus Brodersen▼ Rời sân 51'
- 7Mike Lindemann Jensen C
- 8Marcel Romer🟨 Thẻ vàng 55'
- 9Tobias Thomsen⚽ Ghi bàn 42' · 🟨 Thẻ vàng 74'
- 10Christian Tue Jensen▼ Rời sân 88'
- 11Magnus Warming▼ Rời sân 61'
- 14Viktor Sorensen▼ Rời sân 88'
- 22Mattias Jakobsen⚽ Ghi bàn 41'
- 24Mads Rasmussen▼ Rời sân 61'
Khách · 541
- 2Lasse Laursen
- 3Albert Norager C
- 4Filip Lesniak
- 7Tobias Augustinus-Jensen⚽ Ghi bàn 80' · ▼ Rời sân 88'
- 11Abdul Arshad▼ Rời sân 74'
- 17Sterling Yateke⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 66'
- 19Hans Hollsberg🟨 Thẻ vàng 34'
- 21Magnus Doj
- 22Isak Taannander▼ Rời sân 88'
- 24Markus Soomets🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 74'
- 28Adam Danko
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1323
Sút cầu môn
46
Tấn công
9481
Tấn công nguy hiểm
3740
Sút ngoài cầu môn
810
Cản bóng
17
Đá phạt trực tiếp
2010
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
533431
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
1020
Việt vị
45
Cứu thua
42
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1322
Cắt bóng
187
Tạt bóng thành công
410
Chuyền dài
3513
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.221.52
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Herfolge Boldklub Koge (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kolding IF (20 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Herfolge Boldklub Koge (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Kolding IF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Herfolge Boldklub Koge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-6-3 | Thành lập | 1895-10-15 |
| Herfolge Stadion | Sân nhà | Kolding Stadion |
| 8000 | Sức chứa | 12000 |
| Nicklas Pedersen | HLV | Jonas Kamper |
| Herfolge | Khu vực | Kolding |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.26 | 0.96 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.10 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.25 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.35 | 2.16 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.35 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.13 | 0.90 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 12.83 ↑ | 1.13 ↓ | 7.71 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.35 | 2.16 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 3.55 | 2.24 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.25 | 2.21 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.19 ↓ | 6.60 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.33 | 2.23 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 11.20 ↑ | 1.16 ↓ | 8.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 2.00 | 0.98 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.71 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 3.30 | 2.73 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 14.27 ↑ | 1.12 ↓ | 8.84 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.20 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.75 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 3.25 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 1.20 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 4.57 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.57 | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.60 ↑ | 2.05 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.55 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Herfolge Boldklub Koge | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Kolding IF | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).