Kết quả bóng đá trận Herrera FC vs Union Cocle, 04:00 ngày 27/07/2026
Liga Nacional de Ascenso (Panama) · 04:00 ngày 27/07/2026
Herrera FC Sắp đá --:--:--
Union Cocle
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 17 | 8 |
| Điểm | 1 | 5 | 6 | 11 |
Chủ = Herrera FC · Khách = Union Cocle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Herrera FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (33%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 4 (25%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 7 (44%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Herrera FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 5 | 10 | 13 | 37 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | 5 | 12 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 23 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 14 | - | - |
Union Cocle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 11 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 4 | 13 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Herrera FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Union Cocle 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Union Cocle | 4-0 (2-0) | Herrera FC | - | - | B |
| 13/02/26 | Herrera FC | 0-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | B |
Thành tích gần đây — Herrera FC
BBHBBBBHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Union Cocle | 4-0 (2-0) | Herrera FC | - | - | B |
| 27/04/26 | Herrera FC | 1-2 (1-1) | San Francisco FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | CA Independente | 2-2 (1-0) | Herrera FC | -1 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Herrera FC | 1-2 (0-1) | Veraguas FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | CD Universitario | 2-0 (2-0) | Herrera FC | - | - | B |
| 30/03/26 | Herrera FC | 1-2 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | B |
| 24/03/26 | UMECIT | 1-0 (0-0) | Herrera FC | - | - | B |
| 16/03/26 | Herrera FC | 1-1 (0-1) | Sporting San Miguelito | - | - | H |
| 07/03/26 | Tauro FC | 0-0 (0-0) | Herrera FC | - | - | H |
| 02/03/26 | Herrera FC | 2-1 (1-1) | CD Arabe Unido | - | - | T |
| 22/02/26 | Plaza Amador | 7-2 (2-0) | Herrera FC | - | - | B |
| 13/02/26 | Herrera FC | 0-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | B |
| 09/02/26 | Veraguas FC | 5-0 (3-0) | Herrera FC | - | - | B |
| 02/02/26 | Herrera FC | 1-1 (0-1) | CD Universitario | - | - | H |
| 24/01/26 | San Francisco FC | 2-2 (1-0) | Herrera FC | - | - | H |
| 18/01/26 | Herrera FC | 0-4 (0-1) | CA Independente | - | - | B |
| 08/11/25 | CD Universitario | 1-1 (0-0) | Herrera FC | - | - | H |
| 01/11/25 | Herrera FC | 0-1 (0-0) | SD Atletico Nacional | - | - | B |
| 25/10/25 | San Francisco FC | 1-0 (0-0) | Herrera FC | - | - | B |
| 19/10/25 | Herrera FC | 0-2 (0-0) | CA Independente | - | - | B |
Thành tích gần đây — Union Cocle
HTHTBHBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | Union Cocle | 1-1 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 03/05/26 | Union Cocle | 4-0 (2-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 27/04/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | Union Cocle | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | San Francisco FC | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | CD Universitario | 2-0 (1-0) | Union Cocle | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | CA Independente | - | - | H |
| 29/03/26 | Plaza Amador | 1-0 (0-0) | Union Cocle | - | - | B |
| 23/03/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 17/03/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Union Cocle | - | - | H |
| 09/03/26 | Union Cocle | 1-2 (1-2) | Sporting San Miguelito | - | - | B |
| 28/02/26 | Tauro FC | 1-3 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 23/02/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | CD Arabe Unido | - | - | T |
| 13/02/26 | Herrera FC | 0-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 09/02/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | CD Universitario | - | - | H |
| 01/02/26 | CA Independente | 0-0 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
| 26/01/26 | Union Cocle | 2-2 (1-2) | Veraguas FC | - | - | H |
| 18/01/26 | San Francisco FC | 1-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
| 16/01/26 | SD Atletico Nacional Reserves | 3-1 (1-1) | Union Cocle | - | - | B |
| 27/11/25 | SD Atletico Nacional Reserves | 0-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 24/11/25 | Union Cocle | 2-2 (0-1) | Costa Del Este Reserves | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
30 70
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Herrera FC (16 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
Union Cocle (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Herrera FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Union Cocle (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Herrera FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.40 | 1.67 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.50 ↓ | 3.40 | 1.71 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.20 | 1.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↓ | 3.15 ↓ | 1.80 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.35 | 1.66 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.20 ↓ | 1.77 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.54 | 3.24 | 1.70 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.81 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 4.24 ↓ | 3.11 ↓ | 1.79 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.99 ↑ | -0.50 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.25 | 1.70 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.50 | 3.25 | 1.70 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.59 | 3.23 | 1.71 | 0.74 | 2.00 | 1.03 | 0.81 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.64 ↑ | 3.26 ↑ | 1.80 ↑ | 0.78 ↑ | 2.00 | 1.06 ↑ | 1.02 ↑ | -0.50 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.25 | 1.70 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 4.50 | 3.25 | 1.70 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.54 | 3.50 | 1.71 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 2.40 | 0.00 | 0.27 |
| Live | 4.59 ↑ | 3.28 ↓ | 1.73 ↑ | 1.00 ↓ | 2.25 | 0.71 ↑ | 0.74 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.65 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.20 ↓ | 3.30 ↓ | 1.73 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.80 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.10 | 1.70 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↓ | 3.00 ↓ | 1.75 ↑ | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.