Kết quả bóng đá trận Hertha BSC Berlin Youth vs Berliner FC Dynamo, 00:00 ngày 15/08/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 15/08/2026
Hertha BSC Berlin Youth 1 Kết thúc HT 0-0 1
Berliner FC Dynamo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Hertha BSC Berlin Youth | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 75' | ⚽ 0 - 1 Sadrifar Valdemar | |
| Jelani Ndi 1 - 1 ⚽ | 84' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 21 | 8 |
| Điểm | 2 | 7 | 8 | 20 |
Chủ = Hertha BSC Berlin Youth · Khách = Berliner FC Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hertha BSC Berlin Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Hertha BSC Berlin Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 15 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 11 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 15 | - | - |
Berliner FC Dynamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 11 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 7 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hertha BSC Berlin Youth 8 (40%)Hòa 3 (15%)Berliner FC Dynamo 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Berliner FC Dynamo | 1-3 (1-2) | Hertha BSC Berlin Youth | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/09/25 | Hertha BSC Berlin Youth | 2-2 (0-1) | Berliner FC Dynamo | - | - | H |
| 10/05/25 | Hertha BSC Berlin Youth | 1-2 (1-1) | Berliner FC Dynamo | 0 | 3.25 | B |
| 23/11/24 | Berliner FC Dynamo | 3-2 (1-1) | Hertha BSC Berlin Youth | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/24 | Berliner FC Dynamo | 1-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | -1 | 3 | B |
| 21/10/23 | Hertha BSC Berlin Youth | 1-2 (0-1) | Berliner FC Dynamo | 0 | 3 | B |
| 04/03/23 | Hertha BSC Berlin Youth | 1-3 (0-2) | Berliner FC Dynamo | 0 | 2.5 | B |
| 17/09/22 | Berliner FC Dynamo | 0-0 (0-0) | Hertha BSC Berlin Youth | -0.75 | 3 | H |
| 05/03/22 | Berliner FC Dynamo | 1-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/09/21 | Hertha BSC Berlin Youth | 2-3 (0-1) | Berliner FC Dynamo | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/08/20 | Berliner FC Dynamo | 1-2 (1-1) | Hertha BSC Berlin Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 29/02/20 | Hertha BSC Berlin Youth | 4-7 (2-2) | Berliner FC Dynamo | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/09/19 | Berliner FC Dynamo | 1-3 (0-2) | Hertha BSC Berlin Youth | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/03/19 | Berliner FC Dynamo | 0-4 (0-2) | Hertha BSC Berlin Youth | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/09/18 | Hertha BSC Berlin Youth | 3-0 (1-0) | Berliner FC Dynamo | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/18 | Berliner FC Dynamo | 0-2 (0-1) | Hertha BSC Berlin Youth | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/11/17 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-0 (0-0) | Berliner FC Dynamo | -0.5 | 3 | H |
| 30/03/17 | Berliner FC Dynamo | 0-3 (0-0) | Hertha BSC Berlin Youth | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/08/16 | Hertha BSC Berlin Youth | 1-0 (0-0) | Berliner FC Dynamo | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/16 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (0-0) | Hertha BSC Berlin Youth | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Hertha BSC Berlin Youth
BTBBTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | VSG Altglienicke | 3-1 (3-0) | Hertha BSC Berlin Youth | - | - | B |
| 08/08/26 | FC Lokomotive Leipzig | 1-2 (0-0) | Hertha BSC Berlin Youth | - | - | T |
| 05/08/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 1-4 (1-2) | Greifswalder FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-4 (0-1) | Chemnitzer | - | - | B |
| 11/07/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 3-0 (1-0) | FSV Optik Rathenow | - | - | T |
| 04/07/26 | Energie Cottbus | 3-1 (0-1) | Hertha BSC Berlin Youth | - | - | B |
| 16/05/26 | SV Babelsberg 03 | 3-1 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 1-1 (0-1) | VSG Altglienicke | +0.25 | 3 | H |
| 01/05/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-1 (0-1) | FSV luckenwalde | - | - | B |
| 26/04/26 | Hallescher FC | 2-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-1 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 3-1 (1-0) | Hertha Zehlendorf | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Chemnitzer | 0-1 (0-1) | Hertha BSC Berlin Youth | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 2-1 (1-1) | Magdeburg Am | 0 | 3 | T |
| 25/03/26 | Zwickau | 2-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | - | - | B |
| 21/03/26 | Rot-Weiss Erfurt | 3-2 (3-2) | Hertha BSC Berlin Youth | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | FC Lokomotive Leipzig | 4-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | -1.25 | 3 | B |
| 11/03/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-1 (0-1) | Greifswalder FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 5-0 (2-0) | BFC Preussen | 0 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Eilenburg | 0-1 (0-1) | Hertha BSC Berlin Youth | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Berliner FC Dynamo
HBTBTTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Berliner FC Dynamo | 0-0 (0-0) | Zwickau | 0 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Erzgebirge Aue | 3-2 (2-1) | Berliner FC Dynamo | - | - | B |
| 01/08/26 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | T |
| 25/07/26 | Rot-Weiss Erfurt | 4-1 (4-0) | Berliner FC Dynamo | - | - | B |
| 17/07/26 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (1-0) | Berliner AK 07 | - | - | T |
| 11/07/26 | Hertha Zehlendorf | 0-5 (0-2) | Berliner FC Dynamo | - | - | T |
| 08/07/26 | 1. FC Lok Stendal | 0-1 (0-1) | Berliner FC Dynamo | - | - | T |
| 03/07/26 | Berliner FC Dynamo | 1-1 (1-0) | Phonix Lubeck | 0 | 3.5 | H |
| 27/06/26 | Berliner FC Dynamo | 0-3 (0-1) | Pogon Szczecin | - | - | B |
| 16/05/26 | Berliner FC Dynamo | 2-2 (0-1) | Chemnitzer | +0.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | FSV luckenwalde | 0-1 (0-0) | Berliner FC Dynamo | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Carl Zeiss Jena | 2-1 (1-0) | Berliner FC Dynamo | - | - | B |
| 25/04/26 | Berliner FC Dynamo | 0-1 (0-1) | FC Lokomotive Leipzig | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Eilenburg | 2-2 (2-1) | Berliner FC Dynamo | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | ZFC Meuselwitz | 0-1 (0-1) | Berliner FC Dynamo | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Berliner FC Dynamo | 5-1 (2-0) | Hertha Zehlendorf | +1.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Zwickau | 2-2 (1-1) | Berliner FC Dynamo | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | SV Babelsberg 03 | 2-2 (1-1) | Berliner FC Dynamo | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/03/26 | Berliner FC Dynamo | 0-1 (0-1) | FSV luckenwalde | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Berliner FC Dynamo | 1-1 (0-0) | VSG Altglienicke | -0.25 | 2.75 | H |
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hertha BSC Berlin Youth (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Berliner FC Dynamo (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Berliner FC Dynamo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hertha BSC Berlin Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892-7-25 | Thành lập | |
| Friedrich-Ludwig-Jahn | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dennis Kutrieb | |
| Berlin | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.88 | 2.73 | 1.19 | 3.50 | 0.57 | 0.61 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 2.06 | 3.88 | 2.73 | 1.19 | 3.50 | 0.57 | 0.61 | 0.00 | 1.11 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.