Kết quả bóng đá trận Hertha BSC Berlin Youth vs Hallescher FC, 19:00 ngày 29/08/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 29/08/2026
Hertha BSC Berlin Youth 0 Kết thúc HT 0-1 2
Hallescher FC
🟨 2 - 0 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Hertha BSC Berlin Youth | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Niclas Stierlin | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 | |
| 35' | ⚽ 0 - 3 Niclas Stierlin | |
| 42' | ||
| HT 0-1 | ||
| 70' | ||
| 72' | ⚽ 0 - 4 Bocar Baro | |
| 81' | ⚽ 0 - 5 | |
| 89' | ||
| 90' | ||
| 90' | ||
| 90' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 21 | 11 |
| Điểm | 2 | 7 | 8 | 13 |
Chủ = Hertha BSC Berlin Youth · Khách = Hallescher FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hertha BSC Berlin Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Hertha BSC Berlin Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 15 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 11 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 13 | - | - |
Hallescher FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Hertha BSC Berlin Youth 3 (20%)Hòa 5 (33%)Hallescher FC 7 (47%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Hallescher FC | 2-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/11/25 | Hertha BSC Berlin Youth | 1-0 (1-0) | Hallescher FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/25 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-1 (0-1) | Hallescher FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/09/24 | Hallescher FC | 4-1 (1-1) | Hertha BSC Berlin Youth | -0.75 | 3 | B |
| 02/07/22 | Hallescher FC | 1-3 (1-3) | Hertha BSC Berlin Youth | -1.5 | 3.25 | T |
| 08/01/17 | Hallescher FC | 1-3 (0-2) | Hertha BSC Berlin Youth | -0.75 | 3 | T |
| 08/01/16 | Hallescher FC | 6-2 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/04/12 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-2 (0-0) | Hallescher FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/11/11 | Hallescher FC | 2-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | -1 | 2.5 | B |
| 23/02/11 | Hallescher FC | 1-1 (0-1) | Hertha BSC Berlin Youth | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/08/10 | Hertha BSC Berlin Youth | 2-2 (1-1) | Hallescher FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/03/10 | Hertha BSC Berlin Youth | 1-1 (0-0) | Hallescher FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/08/09 | Hallescher FC | 3-2 (2-0) | Hertha BSC Berlin Youth | -1 | 2.5 | B |
| 24/05/09 | Hallescher FC | 2-2 (2-1) | Hertha BSC Berlin Youth | -1 | 2.5 | H |
| 30/11/08 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-0 (0-0) | Hallescher FC | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hertha BSC Berlin Youth
HHBTBBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Erzgebirge Aue | 0-0 (0-0) | Hertha BSC Berlin Youth | - | - | H |
| 15/08/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 1-1 (0-0) | Berliner FC Dynamo | - | - | H |
| 12/08/26 | VSG Altglienicke | 3-1 (3-0) | Hertha BSC Berlin Youth | - | - | B |
| 08/08/26 | FC Lokomotive Leipzig | 1-2 (0-0) | Hertha BSC Berlin Youth | - | - | T |
| 05/08/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 1-4 (1-2) | Greifswalder FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-4 (0-1) | Chemnitzer | - | - | B |
| 11/07/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 3-0 (1-0) | FSV Optik Rathenow | - | - | T |
| 04/07/26 | Energie Cottbus | 3-1 (0-1) | Hertha BSC Berlin Youth | - | - | B |
| 16/05/26 | SV Babelsberg 03 | 3-1 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 1-1 (0-1) | VSG Altglienicke | +0.25 | 3 | H |
| 01/05/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-1 (0-1) | FSV luckenwalde | - | - | B |
| 26/04/26 | Hallescher FC | 2-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-1 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 3-1 (1-0) | Hertha Zehlendorf | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Chemnitzer | 0-1 (0-1) | Hertha BSC Berlin Youth | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 2-1 (1-1) | Magdeburg Am | 0 | 3 | T |
| 25/03/26 | Zwickau | 2-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | - | - | B |
| 21/03/26 | Rot-Weiss Erfurt | 3-2 (3-2) | Hertha BSC Berlin Youth | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | FC Lokomotive Leipzig | 4-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | -1.25 | 3 | B |
| 11/03/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-1 (0-1) | Greifswalder FC | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Hallescher FC
HBHTHHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Hallescher FC | 2-2 (1-0) | Schalke 04 | -1.5 | 3.25 | H |
| 16/08/26 | VSG Altglienicke | 2-1 (1-0) | Hallescher FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Hallescher FC | 0-0 (0-0) | Chemnitzer | +0.75 | 3 | H |
| 06/08/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-1 (0-0) | Hallescher FC | - | - | T |
| 02/08/26 | Hallescher FC | 1-1 (0-0) | Rot-Weiss Erfurt | - | - | H |
| 26/07/26 | Greifswalder FC | 2-2 (2-1) | Hallescher FC | - | - | H |
| 17/07/26 | FC Lokomotive Leipzig | 2-0 (0-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Energie Cottbus | 2-0 (1-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Schoningen08 | 1-4 (0-3) | Hallescher FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 16/05/26 | Eilenburg | 0-5 (0-3) | Hallescher FC | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Hallescher FC | 0-2 (0-2) | Carl Zeiss Jena | 0 | 3 | B |
| 30/04/26 | SV Babelsberg 03 | 4-1 (2-1) | Hallescher FC | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hallescher FC | 2-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | FC Lokomotive Leipzig | 0-0 (0-0) | Hallescher FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hallescher FC | 2-3 (1-1) | VSG Altglienicke | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | FSV luckenwalde | 1-4 (1-3) | Hallescher FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | ZFC Meuselwitz | 3-2 (1-2) | Hallescher FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Hallescher FC | 3-0 (2-0) | Zwickau | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | BFC Preussen | 1-3 (1-0) | Hallescher FC | +0.75 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
20
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B7T7 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hertha BSC Berlin Youth (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Hallescher FC (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hallescher FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hertha BSC Berlin Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892-7-25 | Thành lập | 1966 |
| Friedrich-Ludwig-Jahn | Sân nhà | ERDGAS Sportpark |
| 20000 | Sức chứa | 15057 |
| HLV | Robert Schroder | |
| Berlin | Khu vực | Halle/Saale |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.84 | 0.95 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.88 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.40 | 1.87 ↓ | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.99 | 3.65 | 1.96 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.90 ↑ | 1.75 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 1.01 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.17 | 3.38 | 1.96 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 0.88 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.34 ↑ | 3.42 ↑ | 1.89 ↓ | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 3.59 | 1.98 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.47 ↑ | 3.70 ↑ | 1.86 ↓ | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.96 ↑ | -0.50 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.91 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.60 ↑ | 1.85 ↓ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.44 | 3.70 | 1.89 | 0.71 | 2.75 | 1.02 | 0.65 | -0.75 | 1.10 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.90 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.40 | 1.85 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.