Kết quả bóng đá trận Hibernian vs Heart of Midlothian, 01:45 ngày 04/09/2026
Premiership (Scotland) · 01:45 ngày 04/09/2026
Hibernian 1 Kết thúc HT 0-2 3
Heart of Midlothian
🟨 3 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 8
Địa điểm: Easter Road Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Hibernian | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 J.Wilson (Kiến tạo: Joshua McPake) | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 J.Wilson | |
| ▲ Iredale J. ▼ | 29' ⇄ | |
| 43' | ⚽ 0 - 3 Mendy L. (Kiến tạo: Blair Spittal) | |
| Iredale J. | 45' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Chaiwa M. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ A.Mayor ▼ | 46' ⇄ | |
| A.Mayor (Kiến tạo: Josh Mulligan) 1 - 3 ⚽ | 51' | |
| Iredale J. | 62' | |
| 66' | ⚽ 1 - 4 McPake J. (Kiến tạo: Jamie McCarthy) | |
| 71' ⇄ | ▲ T.Magnússon ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Jerome Binnom-Williams ▼ | |
| ▲ Suto A. ▼ | 73' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Kerjota S. ▼ | |
| 2 - 4 ⚽ | 80' | |
| ▲ T.Klidje ▼ | 83' ⇄ | |
| Hanley G. | 85' | |
| 87' ⇄ | ▲ H.Milne ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Sabri Guendouz ▼ | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 12 | 18 |
| Điểm | 3 | 7 | 17 | 15 |
Chủ = Hibernian · Khách = Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hibernian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Hibernian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 1 |
Heart of Midlothian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
Đội hình
Hibernian
Heart of Midlothian
1Sallinger R.4Hanley G.6Kerr J.21Obita J.8J.Mulligan23C.Wright24Devaney J.25Passlack F.17McGrath J.9N.Lowe10Boyle M.1Reus B.5McCart J.6O.McEntee17Findlay S.23J.Altena7Miller C.15McPake J.16Spittal B.78Mendy L.10Cláudio Braga21J.Wilson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Sallinger R.
- 4Hanley G.🟨 Thẻ vàng 85'
- 6Kerr J.
- 8J.Mulligan🎯 Kiến tạo 51'
- 9N.Lowe
- 10Boyle M.
- 17McGrath J.
- 21Obita J.
- 23C.Wright
- 24Devaney J.
- 25Passlack F.
Khách · 442
- 1Reus B.
- 5McCart J.🎯 Kiến tạo 66'
- 6O.McEntee
- 7Miller C.
- 10Cláudio Braga
- 15McPake J.⚽ Ghi bàn 66' · 🎯 Kiến tạo 13'
- 16Spittal B.🎯 Kiến tạo 43'
- 17Findlay S.
- 21J.Wilson⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 14'
- 23J.Altena
- 78Mendy L.⚽ Ghi bàn 43'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
64
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
376377
TL chuyền bóng thành công
80%80%
Phạm lỗi
169
Việt vị
11
Cứu thua
23
Quả ném biên
2216
Chuyền dài
2431
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hibernian (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Heart of Midlothian (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hibernian | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1875-1-1 | Thành lập | 1874-1-1 |
| Easter Road | Sân nhà | Tynecastle Stadium |
| 17400 | Sức chứa | 17590 |
| David Gray | HLV | Wouter Vrancken |
| Edinburgh | Khu vực | EDINBURGH |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.15 | 2.58 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.63 ↑ | 2.63 ↑ | 1.28 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 1.44 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 1.02 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 67.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 71.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.35 | 2.69 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.50 | 2.55 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.43 ↓ | 3.35 ↓ | 2.65 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.35 | 2.69 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.58 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.59 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 17.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.16 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.33 | 2.52 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.47 ↓ | 3.29 ↓ | 2.58 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.62 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 485.00 ↑ | 57.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.27 | 2.51 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 1.03 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.57 ↓ | 3.40 ↑ | 2.74 ↑ | 0.87 | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.18 | 3.25 | 2.72 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.18 | 3.25 | 2.72 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.60 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.40 | 2.65 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.50 | 2.55 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.09 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.10 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.20 ↓ | 2.75 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hibernian | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Heart of Midlothian | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).