Kết quả bóng đá trận Hibernian vs Malisheva, 02:00 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 02:00 ngày 31/07/2026
Hibernian
Sắp đá --:--:--
Malisheva
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Easter Road Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 22 26
Hòa 00 02
Bại 11 52
Ghi bàn 78 722
Mất bàn 42 1010
Điểm 66 620

Chủ = Hibernian · Khách = Malisheva

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hibernian (4)Hiệp 1 / Cả trậnMalisheva (39)
2 (50%)Thắng/Thắng9 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng7 (18%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại8 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (50%)Bại/Bại6 (15%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Hibernian 0 (0%)Hòa 0 (0%)Malisheva 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Malisheva2-0 (1-0)Hibernian3-6+0.752.5B

Thành tích gần đây — Hibernian

BTTBBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Malisheva2-0 (1-0)Hibernian3-6+0.752.5B
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4-0.252.75T
INT CF04/07/26Cliftonville1-5 (1-3)Hibernian---T
INT CF01/07/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Hibernian3-3-0.252.75B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5B
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3-1.253T
SCO PR09/05/26Falkirk1-3 (0-3)Hibernian6-5-0.252.75T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13-0.53B
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5B
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3+0.52.5B
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9+1.253T
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4-0.52.75H
SCO PR14/03/26Hibernian0-0 (0-0)Livingston12-0+1.253H
SCO PR28/02/26Dundee FC3-3 (1-1)Hibernian6-6+0.252.5H
SCO PR22/02/26Celtic FC1-2 (1-1)Hibernian11-1-1.253T
SCO PR14/02/26Hibernian2-0 (1-0)Saint Mirren6-8+0.52.5T
SCO PR11/02/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Hibernian4-8-0.752.5B
SCO PR05/02/26Hibernian3-2 (1-0)Dundee United4-6+12.75T
SCO PR01/02/26Hibernian0-0 (0-0)Glasgow Rangers9-8-0.252.75H
SCO PR24/01/26Falkirk4-1 (2-0)Hibernian7-4+0.252.5B

Thành tích gần đây — Malisheva

TTBTBTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Malisheva2-0 (1-0)Hibernian3-6-0.752.5T
UEFA ECL15/07/26Malisheva5-0 (2-0)Vllaznia Shkoder6-5+0.52.5T
UEFA ECL10/07/26Vllaznia Shkoder2-1 (1-1)Malisheva5-10-0.52.75B
Kos L31/05/26Malisheva3-2 (0-2)KF Drita Gjilan---T
Kos L24/05/26KF Llapi3-2 (3-1)Malisheva---B
Kos L17/05/26Malisheva4-1 (0-0)KF Drenica Skenderaj---T
Kos L10/05/26KF Ferizaj1-1 (1-0)Malisheva2-2--H
Kos L02/05/26Prishtina0-1 (0-0)Malisheva5-6--T
Kos L29/04/26Malisheva3-1 (2-0)Gjilani---T
Kos L26/04/26KF Dukagjini0-0 (0-0)Malisheva---H
Kos L19/04/26Malisheva4-2 (0-1)FC Ballkani4-5--T
Kos L11/04/26KF Prishtina e Re2-1 (0-0)Malisheva2-6--B
Kos L05/04/26KF Drita Gjilan2-0 (1-0)Malisheva2-5--B
Kos L22/03/26Malisheva2-0 (0-0)KF Llapi7-3--T
Kos L17/03/26KF Drenica Skenderaj4-2 (1-1)Malisheva---B
Kos L14/03/26Malisheva1-2 (1-1)KF Ferizaj---B
Kos L09/03/26Malisheva3-0 (2-0)Prishtina3-3--T
Kosovo CUP05/03/26KF Llapi1-1 (0-1)Malisheva5-2--H
Kos L28/02/26Gjilani2-1 (1-1)Malisheva3-3--B
Kos L21/02/26Malisheva0-0 (0-0)KF Dukagjini3-7--H

Đội hình

HibernianMalisheva
1Raphael Sallinger5Warren O Hora6Jason Kerr21Jordan Obita25Felix Passlack3Adam Mayor8Josh Mulligan14Miguel Chaiwa7Owen Elding9Nathan Lowe10CMartin Boyle1Ilir Avdyli2Arlind Veliu5CDreni Kryeziu27Andreas Skovgaard55Keslin Shani6Besnik Ferati10Laurent Xhylani30Donart Vitija7Kreshnik Uka17Vusal Isgandarli99Dzemal Ibishi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hibernian (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Malisheva (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
04
B.thắng H1
04
B.thắng H2
HibernianMalisheva

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
HibernianMalisheva

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
42
Thắng 1
44
Hòa
55
Thua 1
32
Thua 2+
HibernianMalisheva

Thông tin đội bóng

Hibernian Thông tin Malisheva
1875-1-1 Thành lập
Easter Road Sân nhà
17400 Sức chứa 0
David Gray HLV
Edinburgh Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.125.609.200.883.250.740.721.750.98
Live1.125.609.200.883.250.740.78 ↑1.750.92 ↓
EasybetsSớm1.245.109.100.783.000.980.821.750.94
Live1.23 ↓5.70 ↑9.20 ↑0.92 ↑3.250.86 ↓0.821.750.95 ↑
VcbetSớm1.225.7510.500.933.250.810.861.750.88
Live1.20 ↓6.50 ↑11.50 ↑0.933.250.92 ↑0.81 ↓1.750.93 ↑
Mansion88Sớm1.195.909.100.943.250.800.761.750.98
Live1.22 ↑5.60 ↓8.20 ↓0.86 ↓3.250.96 ↑0.83 ↑1.751.01 ↑
InterwettenSớm1.255.7511.001.103.500.650.701.501.05
Live1.256.00 ↑10.00 ↓1.103.500.650.65 ↓1.501.10 ↑
10BETSớm1.235.4011.000.873.250.80---
Live1.24 ↑6.20 ↑9.80 ↓0.88 ↑3.250.82 ↑---
12betSớm1.195.909.100.943.250.800.761.750.98
Live1.22 ↑5.60 ↓8.20 ↓0.86 ↓3.250.96 ↑0.83 ↑1.751.01 ↑
CrownSớm1.205.609.101.023.250.780.861.750.96
Live1.205.80 ↑8.70 ↓0.85 ↓3.250.95 ↑0.83 ↓1.750.99 ↑
SbobetSớm1.205.308.201.003.250.800.841.750.98
Live1.21 ↑5.50 ↑8.40 ↑0.96 ↓3.250.86 ↑0.70 ↓1.501.16 ↑
WewbetSớm1.235.3010.200.963.250.840.901.750.92
Live1.21 ↓5.50 ↑10.60 ↑0.83 ↓3.250.97 ↑0.82 ↓1.751.00 ↑
LadbrokesSớm1.286.009.500.442.501.60---
Live1.30 ↑6.008.00 ↓0.442.501.60---
18BetSớm1.225.5011.000.923.250.770.801.750.88
Live1.24 ↑6.25 ↑9.50 ↓0.84 ↓3.250.91 ↑0.79 ↓1.750.96 ↑
PinnacleSớm1.215.618.800.863.250.960.931.750.88
Live1.216.71 ↑9.37 ↑0.89 ↑3.250.91 ↓0.83 ↓1.750.98 ↑
BwinSớm1.255.759.001.103.500.65---
Live1.29 ↑5.757.25 ↓1.05 ↓3.500.66 ↑---
1xBetSớm1.275.8011.500.923.250.780.651.501.10
Live1.23 ↓6.99 ↑11.500.94 ↑3.250.90 ↑0.72 ↑1.501.18 ↑
Bet 365Sớm1.294.7510.000.853.250.950.931.750.88
Live1.22 ↓5.75 ↑10.000.853.250.950.85 ↓1.750.95 ↑
William HillSớm1.255.0011.001.253.500.57---
Live1.22 ↓6.00 ↑10.00 ↓1.10 ↓3.500.67 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.