Kết quả bóng đá trận Hibernians FC vs St. Patrick FC, 23:30 ngày 28/08/2026

Ngoại hạng Malta · 23:30 ngày 28/08/2026
Hibernians FC
1 Kết thúc HT 1-0 1
St. Patrick FC
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Hebrews Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Hibernians FC Phút St. Patrick FC
Jamie Wahling 1 - 0 3'
2 - 0 3'
Wahling J. 3 - 0 3'
HT 1-0
49' Jake Micallef
Jamie Wahling 55'
Moritz Romling 59'
63' Nicolas Lancioni
73' Charles MBombwa
88' 3 - 1 Thomas Melillo
Isaiah Chukunyere 90'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 22
Hòa 11 35
Bại 21 53
Ghi bàn 14 911
Mất bàn 45 1312
Điểm 14 911

Chủ = Hibernians FC · Khách = St. Patrick FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hibernians FC (38)Hiệp 1 / Cả trậnSt. Patrick FC (6)
8 (21%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (17%)
3 (8%)Hòa/Thắng1 (17%)
6 (16%)Hòa/Hòa1 (17%)
6 (16%)Hòa/Bại2 (33%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (17%)
10 (26%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Hibernians FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng113261117119
Sân nhà52215488
Sân khách6105613310
6 gần621367--

St. Patrick FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1124513151010
Sân nhà411268410
Sân khách71337765
6 gần612359--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Hibernians FC 2 (29%)Hòa 3 (43%)St. Patrick FC 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MAL D130/04/26St. Patrick FC3-0 (2-0)Hibernians FC5-14-0.52.75B
MAL D105/02/26Hibernians FC2-1 (1-0)St. Patrick FC4-6+0.252.5T
MAL D119/12/25Hibernians FC3-3 (1-3)St. Patrick FC5-702.5H
MAL D124/08/25St. Patrick FC2-2 (1-1)Hibernians FC12-2--H
MAL D101/05/25Hibernians FC2-2 (0-2)St. Patrick FC3-4+0.252.5H
MAL D115/02/25Hibernians FC0-4 (0-1)St. Patrick FC5-6--B
MAL D128/09/24St. Patrick FC1-2 (1-0)Hibernians FC5-10--T

Thành tích gần đây — Hibernians FC

BTBTHBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MAL D122/08/26Marsaxlokk FC1-0 (1-0)Hibernians FC10-3-0.252.5B
MAL D117/08/26Sliema Wanderers FC0-2 (0-1)Hibernians FC3-5--T
MAL D130/04/26St. Patrick FC3-0 (2-0)Hibernians FC5-14-0.52.75B
MAL D125/04/26Hibernians FC2-0 (1-0)Mosta FC5-3+0.52.75T
MAL D118/04/26Hibernians FC0-0 (0-0)Birkirkara FC2-302.25H
MAL D115/04/26Tarxien Rainbows F.C3-2 (2-2)Hibernians FC4-10+0.52.5B
MAL D111/04/26Sliema Wanderers FC1-1 (1-1)Hibernians FC10-1-0.52.5H
MAL D114/03/26Naxxar Lions2-1 (1-0)Hibernians FC2-9--B
MAL D107/03/26Gzira United1-0 (0-0)Hibernians FC3-402.5B
MAL D128/02/26Hibernians FC1-1 (0-0)Valletta FC5-9--H
MAL Cup26/02/26Gzira United3-2 (2-0)Hibernians FC2-203B
MAL D122/02/26Floriana F.C.4-1 (1-1)Hibernians FC4-3-0.752.5B
MAL D119/02/26Hibernians FC0-1 (0-0)Hamrun Spartans5-5-12.5B
MAL D115/02/26Marsaxlokk FC2-1 (2-0)Hibernians FC8-2-0.252.25B
MAL SC10/02/26Hamrun Spartans1-1 (1-0)Hibernians FC11-5-1.252.5H
MAL D107/02/26Hibernians FC1-1 (1-0)Tarxien Rainbows F.C6-6--H
MAL D105/02/26Hibernians FC2-1 (1-0)St. Patrick FC4-6+0.252.5T
MAL D101/02/26Hibernians FC1-0 (1-0)Mosta FC5-8+0.752.75T
MAL D125/01/26Sliema Wanderers FC1-3 (1-1)Hibernians FC9-5-0.52.25T
MAL D118/01/26Birkirkara FC3-0 (0-0)Hibernians FC1-8--B

Thành tích gần đây — St. Patrick FC

TBBHBHHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MAL D123/08/26St. Patrick FC1-0 (0-0)Birzebbuga2-11--T
MAL D116/08/26Valletta FC4-2 (1-2)St. Patrick FC7-1--B
INT CF01/08/26Sliema Wanderers FC3-1 (0-0)St. Patrick FC--0.52.5B
INT CF26/07/26Marsaxlokk FC0-0 (0-0)St. Patrick FC8-0--H
INT CF19/07/26Birkirkara FC2-1 (1-1)St. Patrick FC6-4--B
MAL D110/05/26Tarxien Rainbows F.C0-0 (0-0)St. Patrick FC5-5+0.252.5H
MAL D106/05/26St. Patrick FC1-1 (0-0)Tarxien Rainbows F.C2-8--H
MAL D130/04/26St. Patrick FC3-0 (2-0)Hibernians FC5-14+0.52.75T
MAL D126/04/26St. Patrick FC1-1 (1-1)Sliema Wanderers FC7-5-0.52.5H
MAL D119/04/26Tarxien Rainbows F.C3-3 (1-2)St. Patrick FC4-3+0.52.5H
MAL D116/04/26Mosta FC2-1 (1-0)St. Patrick FC6-8+0.252.5B
MAL D111/04/26Birkirkara FC1-0 (0-0)St. Patrick FC8-302.25B
MAL D115/03/26Tarxien Rainbows F.C1-1 (0-0)St. Patrick FC2-5--H
MAL D107/03/26St. Patrick FC5-3 (2-2)Mosta FC5-4+0.52.25T
MAL Cup05/03/26Birkirkara FC2-1 (0-0)St. Patrick FC3-3-0.52.5B
MAL D128/02/26Gzira United1-1 (1-0)St. Patrick FC7-7--H
MAL D121/02/26Birkirkara FC0-3 (0-1)St. Patrick FC4-5-0.52T
MAL D118/02/26St. Patrick FC0-0 (0-0)Valletta FC5-5-1.252.5H
MAL D114/02/26Hamrun Spartans0-0 (0-0)St. Patrick FC16-1-1.752.75H
MAL D108/02/26St. Patrick FC1-2 (1-2)Marsaxlokk FC1-9-0.52.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
4
6
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
76
109
Tấn công nguy hiểm
58
83
Sút ngoài cầu môn
2
2
Đá phạt trực tiếp
10
22
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Việt vị
3
1
Quả ném biên
23
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hibernians FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
St. Patrick FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hibernians FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hibernians FCSt. Patrick FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Hibernians FCSt. Patrick FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
21
Thắng 1
59
Hòa
75
Thua 1
32
Thua 2+
Hibernians FCSt. Patrick FC

Thông tin đội bóng

Hibernians FC Thông tin St. Patrick FC
1931 Thành lập
Hebrews Stadium Sân nhà
8000 Sức chứa 0
Branko Nisevic HLV
MLT Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.303.302.800.912.500.811.010.250.73
Live2.20 ↓3.25 ↓3.00 ↑0.95 ↑2.500.78 ↓0.89 ↓0.250.83 ↑
Mansion88Sớm1.973.203.350.902.500.840.970.500.77
Live1.09 ↓4.73 ↑40.00 ↑2.70 ↑2.500.17 ↓0.82 ↓0.000.88 ↑
InterwettenSớm2.253.502.900.852.500.85---
Live6.75 ↑1.22 ↓7.50 ↑2.60 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm2.163.352.800.832.500.81---
Live7.54 ↑1.21 ↓7.73 ↑2.69 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm1.973.203.350.902.500.840.970.500.77
Live2.09 ↑3.10 ↓3.05 ↓0.95 ↑2.500.81 ↓0.88 ↓0.250.88 ↑
CrownSớm1.963.253.000.902.500.800.960.500.74
Live2.04 ↑3.20 ↓2.88 ↓0.96 ↑2.500.74 ↓0.74 ↓0.250.96 ↑
SbobetSớm1.993.063.101.012.500.750.790.250.97
Live1.09 ↓4.73 ↑40.00 ↑2.85 ↑2.500.15 ↓0.82 ↑0.000.88 ↓
WewbetSớm2.243.022.500.882.500.861.020.250.72
Live8.95 ↑1.12 ↓8.95 ↑3.57 ↑2.500.10 ↓3.57 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm2.003.253.200.912.500.80---
Live10.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.253.152.650.812.500.710.640.000.90
Live1.23 ↓4.40 ↑17.00 ↑0.50 ↓1.501.33 ↑2.13 ↑0.500.28 ↓
PinnacleSớm1.903.343.570.902.500.850.910.500.85
Live9.63 ↑1.11 ↓10.01 ↑2.73 ↑2.500.26 ↓0.83 ↓0.000.93 ↑
BwinSớm2.003.253.200.882.500.80---
Live7.50 ↑1.14 ↓8.75 ↑3.50 ↑2.500.15 ↓---
1xBetSớm2.323.302.750.952.500.850.730.001.00
Live16.80 ↑1.04 ↓16.80 ↑4.48 ↑2.500.11 ↓0.87 ↑0.000.87 ↓
Bet 365Sớm2.303.302.700.982.500.831.050.250.75
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hibernians FC+1/4Chưa có trận cùng mức
St. Patrick FC-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).