Kết quả bóng đá trận HIFK vs HPS, 23:00 ngày 03/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 03/09/2026
HIFK 1 Kết thúc HT 1-0 1
HPS
🟨 6 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Sonera Stadium Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| HIFK | Phút | |
| Valto O. | 31' | |
| Olli Valto | 31' | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| Tiquinho 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 77' | ||
| Kyllonen L. | 77' | |
| 77' | Kilic B. | |
| 83' | ||
| Auranen A. | 83' | |
| 90' | ⚽ 2 - 1 | |
| 90' | ||
| 90' | Saukkonen J. | |
| Aapo Hypponen | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 23 | 29 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 9 |
Chủ = HIFK · Khách = HPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HIFK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
HIFK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
HPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
62
Sút bóng
97
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
187
Việt vị
33
Quả ném biên
2019
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HIFK (27 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
HPS (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| HIFK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897 | Thành lập | |
| Sonera Stadium | Sân nhà | |
| 1500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Helsinki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.50 | 4.20 | 0.96 | 4.00 | 0.81 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 5.25 | 5.75 | 0.87 | 4.00 | 0.90 | 0.93 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.70 | 5.20 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 1.06 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.60 | 4.40 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.40 | 4.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 | 4.40 | 4.30 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.40 | 4.50 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 1.05 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 5.10 | 5.30 | 0.84 | 4.00 | 0.86 | 0.89 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.00 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 4.20 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.60 | 4.50 | 0.61 | 3.50 | 1.17 | 1.18 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.33 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HIFK | +1 | 0 | 1 | 0 |
| HPS | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).