Kết quả bóng đá trận HIFK vs Puiu, 19:00 ngày 08/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 08/08/2026
HIFK 2 Kết thúc HT 0-0 2
Puiu
🟨 6 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Sonera Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| HIFK | Phút | |
| 8' | Kalle Lindstrom | |
| 42' | Winner Cikala-Cimanga | |
| Tiquinho | 45+3' | |
| HT 0-0 | ||
| Otto Ollikainen | 48' | |
| 50' | Michele Desalegen | |
| Niilo Pirttinen | 50' | |
| 0 - 1 ⚽ | 62' | |
| 67' | ⚽ 0 - 2 Sebastian Nuorala | |
| Tomi Kurvinen 1 - 2 ⚽ | 82' | |
| Eetu Puro | 90+1' | |
| Aleksi Wahlman | 90+4' | |
| Tomi Kurvinen | 90+7' | |
| 90+8' | ⚽ 1 - 3 Toni Korkiakoski | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 23 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 9 |
Chủ = HIFK · Khách = Puiu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HIFK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 9 (38%) |
Bảng xếp hạng
HIFK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Puiu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
HIFK 2 (67%)Hòa 1 (33%)Puiu 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | Puiu | 0-2 (0-0) | HIFK | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/01/26 | Puiu | 2-2 (1-1) | HIFK | - | - | H |
| 06/05/25 | HIFK | 2-0 (2-0) | Puiu | - | - | T |
Thành tích gần đây — HIFK
HHBHTTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | HPS | 5-5 (2-3) | HIFK | - | - | H |
| 25/07/26 | Kiffen Helsinki | 1-1 (1-0) | HIFK | - | - | H |
| 16/07/26 | HIFK | 1-2 (1-1) | PPJ Akatemia | +1.25 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Lahden Reipas | 1-1 (0-0) | HIFK | +0.25 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | HIFK | 4-0 (1-0) | Mypa | +1.75 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Union Plaani | 0-3 (0-2) | HIFK | +1.5 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | HIFK | 2-1 (0-0) | PEPO Lappeenranta | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Atlantis | 3-2 (2-2) | HIFK | +0.5 | 3.75 | B |
| 29/05/26 | Puiu | 0-2 (0-0) | HIFK | +0.5 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | HIFK | 0-2 (0-0) | HPS | +1.25 | 3.75 | B |
| 18/05/26 | HIFK | 3-3 (1-0) | Kiffen Helsinki | +1.25 | 3.5 | H |
| 13/05/26 | HIFK | 1-3 (1-1) | JaPS | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | HIFK | +0.5 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | HIFK | 2-1 (1-0) | Lahden Reipas | +1.25 | 3.75 | T |
| 29/04/26 | JFC Helsinki | 0-5 (0-2) | HIFK | - | - | T |
| 25/04/26 | Mypa | 0-1 (0-1) | HIFK | - | - | T |
| 17/04/26 | HIFK | 5-1 (3-1) | Union Plaani | - | - | T |
| 11/04/26 | Mando United | 0-16 (0-9) | HIFK | - | - | T |
| 08/02/26 | EPS Espoo | 0-2 (0-0) | HIFK | - | - | T |
| 01/02/26 | Aifk | 2-1 (0-0) | HIFK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Puiu
HBTTBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Puiu | 2-2 (1-0) | Atlantis | - | - | H |
| 24/07/26 | PEPO Lappeenranta | 3-2 (1-2) | Puiu | -1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Puiu | 4-1 (4-1) | Lahden Reipas | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Puiu | 4-1 (2-0) | PPJ Akatemia | -0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Union Plaani | 2-1 (1-1) | Puiu | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Puiu | 0-2 (0-1) | HPS | 0 | 3 | B |
| 13/06/26 | Puiu | 1-1 (1-0) | Mypa | +0.5 | 3.5 | H |
| 08/06/26 | Kiffen Helsinki | 2-0 (2-0) | Puiu | -0.75 | 3.5 | B |
| 29/05/26 | Puiu | 0-2 (0-0) | HIFK | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | Atlantis | 8-0 (6-0) | Puiu | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Puiu | 1-2 (1-2) | PEPO Lappeenranta | - | - | B |
| 13/05/26 | IFK Mariehamn | 3-0 (1-0) | Puiu | - | - | B |
| 08/05/26 | Lahden Reipas | 3-1 (3-0) | Puiu | -0.25 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | PPJ Akatemia | 0-0 (0-0) | Puiu | - | - | H |
| 30/04/26 | Gnistan O35 | 1-1 (0-1) | Puiu | - | - | H |
| 25/04/26 | Puiu | 3-1 (1-0) | Union Plaani | - | - | T |
| 18/04/26 | HPS | 1-3 (1-1) | Puiu | - | - | T |
| 16/04/26 | Kiffen Helsinki | 1-1 (0-0) | Puiu | -0.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | Honka Espoo | 5-0 (1-0) | Puiu | - | - | B |
| 14/02/26 | Lahden Reipas | 3-0 (1-0) | Puiu | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
63
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
45
Tấn công
8691
Tấn công nguy hiểm
5939
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
21
Quả ném biên
2718
So Sánh Sức Mạnh
70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HIFK (27 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Puiu (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HIFK (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Puiu (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HIFK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897 | Thành lập | |
| Sonera Stadium | Sân nhà | |
| 1500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Helsinki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.80 | 5.60 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.80 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.80 | 0.93 | 3.75 | 0.84 | 0.77 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.25 | 4.50 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 1.04 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 150.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.50 | 6.75 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 5.00 | 6.40 | 0.91 | 4.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.34 ↑ | 100.00 ↑ | 2.41 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 4.25 | 4.50 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 1.04 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.90 | 5.00 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.56 ↑ | 4.50 ↓ | 3.95 ↓ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.44 | 4.96 | 0.97 | 4.00 | 0.77 | 0.92 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.60 ↑ | 33.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 6.25 | 0.64 | 4.00 | 0.90 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.85 | 5.24 | 0.86 | 3.75 | 0.89 | 0.81 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.14 ↑ | 30.64 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.80 | 5.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.75 ↑ | 81.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.23 | 0.74 | 3.75 | 0.97 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 5.50 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.50 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.