Kết quả bóng đá trận Hillerod Fodbold vs Aarhus Fremad, 18:00 ngày 15/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 15/08/2026
Hillerod Fodbold
1 Kết thúc HT 0-1 1
Aarhus Fremad
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Hillerod Fodbold Phút Aarhus Fremad
2' 0 - 1 Elias Egerton(Assists:Frederik Grube) (Kiến tạo: Frederik Grube)
▲ Sebastian Fischer Larsen ▼ Andreas Hoyer35'
Jonathan Witt 41'
HT 0-1
Saman Jalaei 47'
▲ Mads Julo ▼ Kasper Enghardt60'
▲ Rezan Corlu ▼ Berzan Kucukylidiz60'
67' ▲ Linus Ronnberg ▼ Kasper Lunding Jakobsen
▲ Solomon Opoku ▼ Tobias Arndal69'
▲ Noah Kretzschmar ▼ Saman Jalaei69'
Rezan Corlu 1 - 1 70'
74' ▲ Jonas Ostergaard ▼ Carl Nygaard
83' ▲ Malthe Kjolby ▼ Andreas Pisani
83' ▲ Marcus de Claville Berthelsen ▼ Marcus Ryberg
83' ▲ Ingimar Arnar Kristjansson ▼ Elias Egerton
Jakob Sigurdsson 87'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 35
Hòa 11 23
Bại 00 52
Ghi bàn 83 2714
Mất bàn 21 147
Điểm 77 1118

Chủ = Hillerod Fodbold · Khách = Aarhus Fremad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hillerod Fodbold (21)Hiệp 1 / Cả trậnAarhus Fremad (20)
3 (14%)Thắng/Thắng5 (25%)
2 (10%)Thắng/Hòa2 (10%)
3 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (10%)
1 (5%)Hòa/Hòa3 (15%)
3 (14%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (14%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (24%)Bại/Bại5 (25%)

Bảng xếp hạng

Hillerod Fodbold

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61141012410
Sân nhà31116546
Sân khách300347012
6 gần61141911--

Aarhus Fremad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62317595
Sân nhà31114347
Sân khách31203255
6 gần6402125--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Hillerod Fodbold 2 (33%)Hòa 0 (0%)Aarhus Fremad 4 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D121/03/26Hillerod Fodbold1-0 (0-0)Aarhus Fremad6-1102.5T
DEN D109/08/25Aarhus Fremad3-1 (2-0)Hillerod Fodbold7-8+0.252.75B
DEN D219/03/22Aarhus Fremad3-1 (1-1)Hillerod Fodbold7-1--B
DEN D204/09/21Hillerod Fodbold1-0 (1-0)Aarhus Fremad2-502.75T
DEN D209/06/18Aarhus Fremad3-2 (1-0)Hillerod Fodbold7-3-0.53B
DEN D207/04/18Hillerod Fodbold1-2 (1-1)Aarhus Fremad9-4--B

Thành tích gần đây — Hillerod Fodbold

BTBBBHBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D109/08/26Vejle5-4 (1-2)Hillerod Fodbold8-3-0.752.75B
DAN Cup06/08/26Vaeggerlose0-12 (0-2)Hillerod Fodbold---T
DEN D101/08/26Hillerod Fodbold2-3 (0-2)Esbjerg10-202.75B
DEN D125/07/26Aalborg1-0 (0-0)Hillerod Fodbold5-5-0.252.75B
INT CF18/07/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)Lyngby1-6-0.53B
INT CF11/07/26Vejle1-1 (0-1)Hillerod Fodbold3-4-0.52.75H
INT CF04/07/26Odense BK2-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4-0.753B
DEN D131/05/26Hillerod Fodbold2-1 (1-0)Hvidovre IF3-1002.5T
DEN D125/05/26Kolding IF3-0 (1-0)Hillerod Fodbold2-8+0.52.5B
DEN D116/05/26Hillerod Fodbold1-1 (0-0)Esbjerg2-10+0.252.5H
DEN D109/05/26AC Horsens4-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4-0.252.25B
DEN D103/05/26Lyngby1-2 (1-1)Hillerod Fodbold3-0-0.752.5T
DEN D125/04/26Hillerod Fodbold2-0 (1-0)Kolding IF1-402.25T
DEN D122/04/26Hillerod Fodbold1-3 (0-0)Lyngby7-8-0.52.5B
DEN D117/04/26Esbjerg0-0 (0-0)Hillerod Fodbold9-3-0.252.75H
DEN D111/04/26Hillerod Fodbold0-0 (0-0)AC Horsens13-002.25H
DEN D103/04/26Hvidovre IF1-1 (0-0)Hillerod Fodbold5-6-0.52.5H
INT CF25/03/26Hillerod Fodbold1-2 (0-2)Lyngby2-9--B
DEN D121/03/26Hillerod Fodbold1-0 (0-0)Aarhus Fremad6-1102.5T
DEN D115/03/26Esbjerg2-2 (2-0)Hillerod Fodbold3-502.75H

Thành tích gần đây — Aarhus Fremad

TTBTBTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D108/08/26Aarhus Fremad3-1 (2-0)Herfolge Boldklub Koge1-5+0.52.75T
DAN Cup05/08/26Ringkobing0-4 (0-3)Aarhus Fremad---T
DEN D131/07/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Aalborg4-4+0.253B
DEN D126/07/26Hobro1-2 (1-2)Aarhus Fremad7-602.5T
INT CF17/07/26Viborg1-0 (1-0)Aarhus Fremad---B
INT CF16/07/26Aarhus Fremad2-0 (1-0)Brabrand11-0+0.752.75T
INT CF08/07/26Aarhus Fremad1-0 (1-0)Silkeborg IF2-2-0.253.25T
INT CF04/07/26Esbjerg2-0 (0-0)Aarhus Fremad---B
INT CF26/06/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Brann0-1-0.754B
DEN D130/05/26B93 Copenhagen2-2 (1-2)Aarhus Fremad9-3+0.53H
DEN D122/05/26Aarhus Fremad5-0 (1-0)Aalborg9-4+0.52.75T
DEN D114/05/26Hobro0-3 (0-1)Aarhus Fremad3-602.5T
DEN D109/05/26Aarhus Fremad0-0 (0-0)Herfolge Boldklub Koge9-5+0.52.75H
DEN D101/05/26Middelfart G og0-1 (0-0)Aarhus Fremad5-4+1.252.75T
DEN D126/04/26Aarhus Fremad0-1 (0-1)Hobro7-4+0.52.5B
DEN D122/04/26Aarhus Fremad5-1 (3-1)Middelfart G og8-3+1.252.75T
DEN D118/04/26Aalborg3-1 (3-1)Aarhus Fremad3-13-0.252.75B
DEN D111/04/26Aarhus Fremad3-1 (0-0)B93 Copenhagen9-3+0.753.25T
DEN D106/04/26Herfolge Boldklub Koge2-0 (0-0)Aarhus Fremad5-1+0.52.75B
DEN D121/03/26Hillerod Fodbold1-0 (0-0)Aarhus Fremad6-1102.5B

Đội hình

Hillerod FodboldAarhus Fremad
1Andreas Dithmer2Andreas Hoyer5Rasmus Thelander7CJonathan Witt21Kasper Enghardt8Tobias Arndal11Mikkel Mouritz20Berzan Kucukylidiz47Magnus Munck22Saman Jalaei23Jakob Sigurdsson1Viktor Hojbjerg4Andreas Pisani6Frederik Grube10CMarcus Kirchheiner15Carl Nygaard33Alexander Ludwig7Magnus Kaastrup11Kasper Lunding Jakobsen12Marcus Ryberg27Magnus Kirchheiner28Elias Egerton

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
15
17
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
83
108
Tấn công nguy hiểm
35
57
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
8
13
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
377
546
TL chuyền bóng thành công
81%
89%
Phạm lỗi
13
8
Việt vị
2
4
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
14
6
Quả ném biên
20
23
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
5
7
Chuyền dài
30
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.74
1.31
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B4
T4 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hillerod Fodbold (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Aarhus Fremad (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hillerod Fodbold (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Aarhus Fremad (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
24
B.thắng H1
42
B.thắng H2
Hillerod FodboldAarhus Fremad

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Hillerod FodboldAarhus Fremad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
33
Thắng 1
62
Hòa
55
Thua 1
43
Thua 2+
Hillerod FodboldAarhus Fremad

Thông tin đội bóng

Hillerod Fodbold Thông tin Aarhus Fremad
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Christian Lonstrup HLV Mathias Damgaard
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.502.480.882.750.900.970.000.85
Live14.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑4.50 ↑2.500.01 ↓1.04 ↑0.000.84 ↓
VcbetSớm2.403.502.630.932.750.860.790.000.99
Live17.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.25 ↑2.500.21 ↓1.02 ↑0.000.77 ↓
Mansion88Sớm2.313.352.570.942.750.880.820.001.02
Live17.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.09 ↑0.000.81 ↓
InterwettenSớm2.453.402.600.652.501.051.300.500.50
Live18.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓0.50 ↓-0.501.30 ↑
10BETSớm2.553.202.470.872.750.77---
Live16.38 ↑1.04 ↓14.61 ↑2.59 ↑2.500.23 ↓---
12betSớm2.313.352.570.942.750.880.820.001.02
Live17.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓1.09 ↑0.000.81 ↓
CrownSớm2.393.452.690.952.750.850.800.001.02
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.313.162.550.942.750.900.830.001.03
Live15.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓1.05 ↑0.000.85 ↓
WewbetSớm2.483.292.441.002.750.820.910.000.93
Live11.60 ↑1.13 ↓10.20 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓0.12 ↓-0.254.15 ↑
LadbrokesSớm2.373.252.600.672.501.05---
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.553.252.600.802.500.920.850.000.88
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑11.14 ↑2.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.583.252.660.822.500.950.850.000.92
Live11.09 ↑1.12 ↓10.05 ↑3.11 ↑2.500.24 ↓1.01 ↑0.000.79 ↓
BwinSớm2.403.302.600.662.501.05---
Live10.50 ↑1.09 ↓9.75 ↑0.95 ↑2.500.68 ↓---
1xBetSớm2.553.202.650.792.500.920.820.000.88
Live17.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑4.31 ↑2.500.16 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
SNAISớm2.303.502.60------
Live2.303.502.60------
Bet 365Sớm2.403.502.450.852.750.950.850.000.95
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.403.302.500.702.501.051.400.500.50
Live13.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓0.53 ↓-0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hillerod Fodbold0112
Aarhus Fremad0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).