Kết quả bóng đá trận Hillerod Fodbold vs Hobro, 18:00 ngày 30/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 30/08/2026
Hillerod Fodbold
3 Kết thúc HT 2-0 1
Hobro
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Hillerod Fodbold Phút Hobro
Solomon Opoku(Assists:Tobias Arndal) (Kiến tạo: Tobias Arndal) 1 - 0 ⚽5'
Opoku S. (Kiến tạo: Tobias Arndal) 2 - 0 ⚽5'
21' Christian Enemark
21' Christian Enemark
Jakob Sigurdsson(Assists:Rezan Corlu) (Kiến tạo: Rezan Corlu) 3 - 0 ⚽22'
Sigurdsson J. (Kiến tạo: Rezan Corlu) 4 - 0 ⚽22'
HT 2-0
46' ⇄▲ Frederik Rasmus Christensen ▼ Sören Andreasen
Tobias Arndal(Assists:Mads Julo) (Kiến tạo: Mads Julo) 5 - 0 ⚽52'
▲ Poul Kallsberg ▼ Rezan Corlu57' ⇄
62' ⇄▲ Runar Hauge ▼ Anders Noshe
62' ⇄▲ Mikkel Londal ▼ Theo Hansen
▲ Noah Kretzschmar ▼ Solomon Opoku65' ⇄
▲ Andreas Hoyer ▼ Mads Julo65' ⇄
75' ⇄▲ Oscar Meedom ▼ Martin Huldahl
▲ Kasper Enghardt ▼ Sebastian Fischer Larsen76' ⇄
▲ Gustav Nohr ▼ Berzan Kucukylidiz77' ⇄
81'⚽ 5 - 1 Frederik Rasmus Christensen(Assists:Oscar Meedom) (Kiến tạo: Oscar Meedom)
84' ⇄▲ Hjalte Dahl ▼ Christian Enemark
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 44
Hòa 21 31
Bại 02 35
Ghi bàn 33 2912
Mất bàn 28 1320
Điểm 51 1513

Chủ = Hillerod Fodbold · Khách = Hobro

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hillerod Fodbold (22)Hiệp 1 / Cả trậnHobro (17)
4 (18%)Thắng/Thắng5 (29%)
2 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (12%)
1 (5%)Hòa/Hòa2 (12%)
3 (14%)Hòa/Bại1 (6%)
3 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (23%)Bại/Bại7 (41%)

Bảng xếp hạng

Hillerod Fodbold

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61141012410
Sân nhà31116546
Sân khách300347012
6 gần62132310--

Hobro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng640298123
Sân nhà32014363
Sân khách32015563
6 gần640289--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Hillerod Fodbold 2 (17%)Hòa 7 (58%)Hobro 3 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D125/10/25Hobro1-2 (1-2)Hillerod Fodbold3-5+0.252.5T
DEN D116/08/25Hillerod Fodbold0-2 (0-1)Hobro6-7+0.752.75B
DEN D102/05/25Hobro0-0 (0-0)Hillerod Fodbold4-9+0.252.5H
DEN D105/04/25Hillerod Fodbold2-0 (1-0)Hobro7-5+0.52.5T
DEN D112/11/24Hobro2-2 (0-2)Hillerod Fodbold4-302.75H
DEN D121/07/24Hillerod Fodbold2-2 (1-1)Hobro6-4+0.52.75H
DEN D114/11/23Hobro0-0 (0-0)Hillerod Fodbold5-5-0.52.75H
DEN D105/08/23Hillerod Fodbold0-1 (0-0)Hobro3-302.5B
DEN D103/06/23Hillerod Fodbold0-0 (0-0)Hobro7-5+0.252.5H
DEN D110/04/23Hobro2-1 (1-0)Hillerod Fodbold4-802.5B
DEN D111/02/23Hillerod Fodbold2-2 (1-2)Hobro4-2+0.252.25H
DEN D120/08/22Hobro1-1 (1-0)Hillerod Fodbold3-3-0.752.5H

Thành tích gần đây — Hillerod Fodbold

TBHBTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup25/08/26BK Avarta0-4 (0-1)Hillerod Fodbold---T
DEN D121/08/26Vendsyssel1-0 (1-0)Hillerod Fodbold8-302.75B
DEN D115/08/26Hillerod Fodbold1-1 (0-1)Aarhus Fremad8-402.75H
DEN D109/08/26Vejle5-4 (1-2)Hillerod Fodbold8-3-0.752.75B
DAN Cup06/08/26Vaeggerlose0-12 (0-2)Hillerod Fodbold---T
DEN D101/08/26Hillerod Fodbold2-3 (0-2)Esbjerg10-202.75B
DEN D125/07/26Aalborg1-0 (0-0)Hillerod Fodbold5-5-0.252.75B
INT CF18/07/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)Lyngby1-6-0.53B
INT CF11/07/26Vejle1-1 (0-1)Hillerod Fodbold3-4-0.52.75H
INT CF04/07/26Odense BK2-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4-0.753B
DEN D131/05/26Hillerod Fodbold2-1 (1-0)Hvidovre IF3-1002.5T
DEN D125/05/26Kolding IF3-0 (1-0)Hillerod Fodbold2-8+0.52.5B
DEN D116/05/26Hillerod Fodbold1-1 (0-0)Esbjerg2-10+0.252.5H
DEN D109/05/26AC Horsens4-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4-0.252.25B
DEN D103/05/26Lyngby1-2 (1-1)Hillerod Fodbold3-0-0.752.5T
DEN D125/04/26Hillerod Fodbold2-0 (1-0)Kolding IF1-402.25T
DEN D122/04/26Hillerod Fodbold1-3 (0-0)Lyngby7-8-0.52.5B
DEN D117/04/26Esbjerg0-0 (0-0)Hillerod Fodbold9-3-0.252.75H
DEN D111/04/26Hillerod Fodbold0-0 (0-0)AC Horsens13-002.25H
DEN D103/04/26Hvidovre IF1-1 (0-0)Hillerod Fodbold5-6-0.52.5H

Thành tích gần đây — Hobro

TTTBTBTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D121/08/26Hobro2-1 (1-0)Aalborg3-402.75T
DEN D115/08/26Esbjerg1-2 (0-0)Hobro5-14-0.52.75T
DEN D108/08/26Hobro1-0 (0-0)AB Copenhagen2-7+0.252.5T
DAN Cup05/08/26Hobro0-4 (0-3)Vendsyssel0-302.5B
DEN D102/08/26Vendsyssel1-2 (1-2)Hobro5-302.5T
DEN D126/07/26Hobro1-2 (1-2)Aarhus Fremad7-602.5B
INT CF18/07/26Hamburger SV (Youth)1-2 (0-2)Hobro---T
INT CF11/07/26Hobro4-0 (3-0)Middelfart G og---T
INT CF04/07/26AC Horsens2-0 (1-0)Hobro2-1-0.52.5B
DEN D130/05/26Hobro3-2 (3-0)Middelfart G og5-4+1.253T
DEN D124/05/26Herfolge Boldklub Koge0-1 (0-1)Hobro5-1+0.252.5T
DEN D114/05/26Hobro0-3 (0-1)Aarhus Fremad3-602.5B
DEN D108/05/26Hobro3-3 (2-2)B93 Copenhagen7-6+0.52.75H
DEN D102/05/26Aalborg1-1 (1-0)Hobro2-202.5H
DEN D126/04/26Aarhus Fremad0-1 (0-1)Hobro7-4-0.52.5T
DEN D122/04/26Hobro1-2 (0-1)Herfolge Boldklub Koge4-2+0.252.5B
DEN D118/04/26Middelfart G og0-6 (0-3)Hobro3-4+0.52.5T
DEN D110/04/26Hobro0-1 (0-1)Aalborg8-3-0.252.5B
DEN D103/04/26B93 Copenhagen0-2 (0-0)Hobro6-302.75T
DEN D121/03/26Middelfart G og0-1 (0-1)Hobro4-3+0.252.5T

Đội hình

Hillerod FodboldHobro
1Andreas Dithmer7CJonathan Witt13Sebastian Fischer Larsen17Mads Julo18Oliver Lauritsen11Mikkel Mouritz14Solomon Opoku19Rezan Corlu20Berzan Kucukylidiz8Tobias Arndal23Jakob Sigurdsson1Andreas Sondergaard4Oliver Dorph13CFrederik Dietz Nielsen18Emil Sögaard3Christian Enemark8Mikkel Pedersen20Anders Noshe27Lukas Sparre Klitten9Sören Andreasen26Theo Hansen22Martin Huldahl

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
131
120
Tấn công nguy hiểm
47
38
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
17
9
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
481
538
TL chuyền bóng thành công
82%
83%
Phạm lỗi
9
17
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
10
9
Quả ném biên
15
30
Cắt bóng
15
9
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
39
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.51
1.23
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B3
T3 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2
T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hillerod Fodbold (26 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Hobro (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hillerod Fodbold (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOU

Hobro (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
12
1 Bàn
13
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
24
B.thắng H1
54
B.thắng H2
Hillerod FodboldHobro

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
10
T/B
02
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
10
B/H
21
B/B
Hillerod FodboldHobro

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
29
Thắng 1
62
Hòa
53
Thua 1
43
Thua 2+
Hillerod FodboldHobro

Hillerod Fodbold

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Rezan Corlu
Tiền đạo cánh phải
-10/018/191
8Tobias Arndal
Tiền vệ tấn công
-112/121/243
13Sebastian Fischer Larsen
Tiền vệ phải
-0/027/341
1Andreas Dithmer
Thủ môn
-0/020/290
20Berzan Kucukylidiz
Tiền đạo cánh trái
-1/053/583
7Jonathan Witt
Trung vệ
-1/064/743
17Mads Julo
Hậu vệ
-12/024/332
11Mikkel Mouritz
Tiền vệ trung tâm
-0/059/667
14Solomon Opoku
Tiền vệ
-12/128/340
23Jakob Sigurdsson
Tiền đạo
-13/27/180
18Oliver Lauritsen
Trung vệ
-0/037/431
21Kasper Enghardt (dự bị)
Trung vệ
-0/04/80
10Poul Kallsberg (dự bị)
Tiền vệ phải
-1/012/162
28Gustav Nohr (dự bị)
Tiền vệ
-0/07/101
2Andreas Hoyer (dự bị)
Tiền vệ
-0/06/62
15Noah Kretzschmar (dự bị)
Tiền đạo
-0/07/90

Hobro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Sören Andreasen
Tiền đạo
-0/011/140
18Emil Sögaard
Trung vệ
-0/065/762
8Mikkel Pedersen
Tiền vệ trung tâm
-1/153/603
3Christian Enemark
Hậu vệ phải
-2/142/481🟨
27Lukas Sparre Klitten
Tiền vệ trái
-0/044/520
1Andreas Sondergaard
Thủ môn
-0/015/220
20Anders Noshe
Tiền đạo
-0/018/210
13Frederik Dietz Nielsen
Trung vệ
-1/077/966
22Martin Huldahl
Tiền đạo
-0/07/120
4Oliver Dorph
Hậu vệ
-1/078/893
26Theo Hansen
Tiền vệ trung tâm
-0/011/120
11Runar Hauge (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-2/210/151
16Oscar Meedom (dự bị)
Tiền đạo
-10/02/40
10Frederik Rasmus Christensen (dự bị)
Tiền đạo
-11/14/60
2Mikkel Londal (dự bị)
Hậu vệ
-0/04/82
78Hjalte Dahl (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hillerod Fodbold Thông tin Hobro
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Christian Lonstrup HLV Jens Gjesing
Khu vực Hobro
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.402.470.912.750.860.940.000.85
Live1.03 ↓41.00 ↑126.00 ↑3.30 ↑4.500.21 ↓1.20 ↑0.000.66 ↓
VcbetSớm2.603.502.450.932.750.860.940.000.84
Live1.01 ↓41.00 ↑61.00 ↑2.85 ↑4.500.24 ↓1.02 ↑0.000.77 ↓
Mansion88Sớm2.503.352.370.942.750.880.970.000.87
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
InterwettenSớm2.553.352.550.702.500.950.45-0.501.45
Live1.01 ↓24.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑4.500.02 ↓0.45-0.501.45
10BETSớm2.363.302.600.872.750.77---
Live1.01 ↓12.65 ↑100.00 ↑3.43 ↑4.500.15 ↓---
12betSớm2.503.352.370.942.750.880.970.000.87
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓1.03 ↑0.000.87
CrownSớm2.363.702.580.862.750.940.820.001.00
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.523.222.420.942.750.900.910.000.95
Live1.11 ↓7.40 ↑15.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓1.01 ↑0.000.89 ↓
WewbetSớm2.373.372.510.882.750.940.840.001.00
Live1.11 ↓7.40 ↑21.00 ↑7.10 ↑4.500.02 ↓1.02 ↑0.000.86 ↓
LadbrokesSớm2.503.302.400.702.501.05---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.18 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm2.453.352.650.892.750.830.770.000.96
Live1.01 ↓22.00 ↑401.00 ↑11.51 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.453.532.690.832.750.960.810.001.00
Live1.11 ↓8.51 ↑22.96 ↑2.95 ↑4.500.25 ↓1.01 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm2.503.402.450.702.501.00---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑0.85 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm2.403.502.650.632.501.140.770.000.94
Live1.00 ↓41.00 ↑351.00 ↑5.84 ↑4.500.09 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
SNAISớm2.503.502.50------
Live2.503.502.50------
Bet 365Sớm2.503.402.400.932.750.880.950.000.85
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.403.252.630.652.501.100.780.000.97
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑4.500.06 ↓0.93 ↑0.000.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hillerod Fodbold0122
Hobro0200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).