Kết quả bóng đá trận Hillerod Fodbold vs Hobro, 18:00 ngày 30/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 30/08/2026
Hillerod Fodbold Sắp đá --:--:--
Hobro
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 17 | 12 |
| Điểm | 1 | 9 | 5 | 19 |
Chủ = Hillerod Fodbold · Khách = Hobro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hillerod Fodbold | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Hillerod Fodbold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 7 | 11 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | 0 | 11 |
Hobro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 3 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hillerod Fodbold | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Christian Lonstrup | HLV | Jens Gjesing |
| Khu vực | Hobro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.60 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.42 ↑ | 3.25 ↓ | 2.55 ↓ | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.70 | 2.58 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.51 ↑ | 3.65 ↓ | 2.45 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.22 | 2.42 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.52 | 3.22 | 2.42 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.37 | 2.51 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.33 ↓ | 2.46 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.65 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.40 ↑ | 2.55 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.53 | 2.69 | 0.83 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.62 ↑ | 3.46 ↓ | 2.55 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.65 | 0.63 | 2.50 | 1.14 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.56 ↑ | 3.42 ↓ | 2.52 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.50 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.63 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.78 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.20 ↓ | 2.45 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hillerod Fodbold | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hobro | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).