Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse, 12:00 ngày 24/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 12:00 ngày 24/10/2026
Hiroshima Sanfrecce 0 Hiệp 1 - 3' HT 0-0 0
Shimizu S-Pulse
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 8 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 22 | 14 |
Chủ = Hiroshima Sanfrecce · Khách = Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hiroshima Sanfrecce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Hiroshima Sanfrecce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
Shimizu S-Pulse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hiroshima Sanfrecce (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Shimizu S-Pulse (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hiroshima Sanfrecce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1988-1-3 | Thành lập | 1991-2-14 |
| Edion Peace Wing Hiroshima | Sân nhà | Nihondaira Stadium |
| 50000 | Sức chứa | 20339 |
| Bartosch Gaul | HLV | Takayuki Yoshida |
| Great Arch Stadium Hiroshima | Khu vực | Shizuoka City, Shizuoka Prefec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.33 | 4.85 ↑ | 6.60 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.80 | 7.10 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.89 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.40 ↓ | 7.40 ↑ | 1.09 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 7.00 | 0.98 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.75 ↑ | 7.50 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.70 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.45 ↓ | 6.90 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.95 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.50 | 6.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.50 | 6.50 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.70 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.40 ↓ | 6.80 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.96 | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.95 | 6.60 | 1.00 | 3.00 | 0.87 | 0.94 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.70 ↓ | 6.80 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.51 | 6.60 | 1.02 | 3.00 | 0.86 | 0.91 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.53 ↑ | 6.80 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 1.07 ↑ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.20 ↑ | 6.00 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.60 | 6.75 | 0.94 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.50 ↓ | 6.50 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.88 | 7.12 | 0.78 | 2.75 | 1.07 | 1.14 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.44 ↓ | 7.32 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 1.02 ↓ | 0.96 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.39 | 4.50 | 7.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hiroshima Sanfrecce | +1 1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Shimizu S-Pulse | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).