Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce (W) vs RB Omiya Ardija (W), 17:00 ngày 29/08/2026
WE League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 29/08/2026
Hiroshima Sanfrecce (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
RB Omiya Ardija (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Hiroshima Sanfrecce (W) | Phút | |
| Yoshino Nakashima 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| Kamiya C. (Assist:Ogawa A.) 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 9 |
Chủ = Hiroshima Sanfrecce (W) · Khách = RB Omiya Ardija (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hiroshima Sanfrecce (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (32%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 3 (75%) |
Bảng xếp hạng
Hiroshima Sanfrecce (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
RB Omiya Ardija (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
62
Sút bóng
204
Sút cầu môn
92
Tấn công
8559
Tấn công nguy hiểm
7240
Sút ngoài cầu môn
112
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hiroshima Sanfrecce (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
RB Omiya Ardija (W) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hiroshima Sanfrecce (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.00 | 4.10 | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.89 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.65 | 3.00 | 4.10 | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.89 | 0.75 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.70 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.92 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.92 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.30 ↓ | 4.60 ↓ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.30 | 4.50 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.15 ↓ | 3.90 ↓ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.83 | 1.11 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.60 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 70.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.20 | 4.40 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.78 ↑ | 70.15 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.30 | 4.50 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.15 ↓ | 3.90 ↓ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.83 | 1.11 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.30 | 4.30 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.25 ↓ | 4.05 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.18 | 4.37 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.88 ↑ | 36.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.27 | 4.72 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.10 ↑ | 38.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.60 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.25 | 4.60 | 0.85 | 2.25 | 0.72 | 0.82 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.30 ↑ | 4.00 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.75 ↑ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.39 | 4.80 | 0.96 | 2.25 | 0.83 | 0.92 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.53 ↑ | 3.95 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.83 | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.30 | 4.60 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.35 | 4.90 | 1.17 | 2.50 | 0.62 | 0.82 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.10 | 4.60 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hiroshima Sanfrecce (W) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| RB Omiya Ardija (W) | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).