Kết quả bóng đá trận HJK Helsinki vs Gnistan Helsinki, 19:00 ngày 23/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 19:00 ngày 23/08/2026
HJK Helsinki 2 Kết thúc HT 2-0 3
Gnistan Helsinki
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Sonera Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| HJK Helsinki | Phút | |
| Santeri Haarala 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 35' ⇄ | ▲ Oskar Lyberopoulos ▼ Matej Juricka | |
| Ville Tikkanen(Assists:Leonel Montano) (Kiến tạo: Leonel Montano) 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Artur Atarah ▼ Gabriel Europaeus | |
| Alex Ring | 55' | |
| 61' ⇄ | ▲ Joakim Latonen ▼ Saku Ylatupa | |
| 67' | Bogdan Milovanov | |
| 68' | ⚽ 2 - 1 Adeleke Akinola Akinyemi(Assists:Artur Atarah) (Kiến tạo: Artur Atarah) | |
| Kaius Simojoki | 70' | |
| ▲ Jere Kallinen ▼ Alex Ring | 71' ⇄ | |
| ▲ Teemu Pukki ▼ Martin Kirilov | 71' ⇄ | |
| ▲ Miska Ylitolva ▼ Kaius Simojoki | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Danny Marcos Perez Valdez ▼ Roman Eremenko | |
| 78' | Edmund Arko Mensah | |
| 83' | ⚽ 2 - 2 Adeleke Akinola Akinyemi(Assists:Bogdan Milovanov) (Kiến tạo: Bogdan Milovanov) | |
| ▲ Lassi Lappalainen ▼ Alfie Cicale | 86' ⇄ | |
| ▲ Liam Moller ▼ Santeri Haarala | 86' ⇄ | |
| 89' | ⚽ 2 - 3 Danny Marcos Perez Valdez | |
| 90+2' | Oskar Lyberopoulos | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 13 |
| Điểm | 6 | 7 | 19 | 18 |
Chủ = HJK Helsinki · Khách = Gnistan Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HJK Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (45%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
HJK Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 14 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 13 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Gnistan Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 | 29 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 17 | 20 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 12 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
HJK Helsinki 10 (71%)Hòa 1 (7%)Gnistan Helsinki 3 (21%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Gnistan Helsinki | 0-3 (0-1) | HJK Helsinki | +1 | 3.25 | T |
| 10/03/26 | HJK Helsinki | 3-0 (2-0) | Gnistan Helsinki | +1 | 3.25 | T |
| 07/02/26 | HJK Helsinki | 3-1 (2-0) | Gnistan Helsinki | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/11/25 | Gnistan Helsinki | 2-2 (1-2) | HJK Helsinki | +0.75 | 3.5 | H |
| 03/10/25 | HJK Helsinki | 2-3 (2-1) | Gnistan Helsinki | +1.75 | 3.5 | B |
| 28/07/25 | Gnistan Helsinki | 2-4 (0-1) | HJK Helsinki | +0.75 | 3 | T |
| 22/04/25 | HJK Helsinki | 0-1 (0-0) | Gnistan Helsinki | +1.25 | 2.75 | B |
| 11/01/25 | HJK Helsinki | 0-1 (0-1) | Gnistan Helsinki | -1.5 | 3.5 | B |
| 12/06/24 | Gnistan Helsinki | 0-4 (0-2) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/24 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | +1.25 | 3 | T |
| 03/02/24 | Gnistan Helsinki | 1-2 (1-1) | HJK Helsinki | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/06/20 | HJK Helsinki | 4-0 (2-0) | Gnistan Helsinki | - | - | T |
| 26/01/18 | Gnistan Helsinki | 0-8 (0-3) | HJK Helsinki | +2.5 | 4 | T |
| 02/02/17 | Gnistan Helsinki | 0-4 (0-3) | HJK Helsinki | +2.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki
TBTHBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 1/3/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | HJK Helsinki | 3-0 (2-0) | Jaro | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/08/26 | Motherwell | 2-0 (0-0) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | AC Oulu | 0-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.25 | 3 | T |
| 06/08/26 | HJK Helsinki | 1-1 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 3 | B |
| 31/07/26 | Coleraine | 0-3 (0-2) | HJK Helsinki | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | HJK Helsinki | 5-0 (2-0) | Coleraine | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Jaro | 2-5 (2-1) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | Honka Espoo | 1-7 (1-4) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | HJK Helsinki | 11-1 (6-0) | Mypa | +3.75 | 5 | T |
| 22/05/26 | Vaasa VPS | 2-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Gnistan Helsinki
THBTTTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Gnistan Helsinki | 3-2 (2-2) | Ilves Tampere | +0.25 | 3 | T |
| 07/08/26 | SJK Seinajoen | 2-2 (1-2) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | Gnistan Helsinki | 0-1 (0-1) | KuPs | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Inter Turku | 1-2 (0-2) | Gnistan Helsinki | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | AC Oulu | 0-2 (0-1) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Gnistan Helsinki | 4-2 (1-0) | IFK Mariehamn | +1.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Lahti | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Gnistan Helsinki | 1-1 (1-1) | Vaasa VPS | 0 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Jaro | 1-1 (0-1) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Gnistan Helsinki | 1-0 (0-0) | Lahti | 0 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | IFK Mariehamn | 0-3 (0-2) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Gnistan Helsinki | 3-2 (1-1) | SJK Seinajoen | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Gnistan Helsinki | 5-0 (1-0) | Jaro | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | Gnistan Helsinki | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Gnistan Helsinki | 2-0 (1-0) | Inter Turku | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | TPS Turku | 1-1 (0-0) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Gnistan Helsinki | 0-3 (0-1) | HJK Helsinki | -1 | 3.25 | B |
| 14/04/26 | FC POHU | 0-2 (0-0) | Gnistan Helsinki | - | - | T |
| 11/04/26 | KuPs | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | -1.25 | 3 | B |
Đội hình
HJK Helsinki
Gnistan Helsinki
44Matej Markovic3CTill Cissokho6Ville Tikkanen13Kaius Simojoki14Leonel Montano4Alex Ring7Alfie Cicale8Pyry Mentu29Santeri Haarala9Mads Borchers17Martin Kirilov95Matej Juricka3Ruxi24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou67CStephen Ayo Obileye12Edmund Arko Mensah15Gabriel Europaeus19Bogdan Milovanov31Adam Jouhi23Saku Ylatupa26Roman Eremenko17Adeleke Akinola Akinyemi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Till Cissokho C
- 4Alex Ring🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 71'
- 6Ville Tikkanen⚽ Ghi bàn 45+3'
- 7Alfie Cicale▼ Rời sân 86'
- 8Pyry Mentu
- 9Mads Borchers
- 13Kaius Simojoki🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 72'
- 14Leonel Montano🎯 Kiến tạo 45+3'
- 17Martin Kirilov▼ Rời sân 71'
- 29Santeri Haarala⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 86'
- 44Matej Markovic
Khách · 3421
- 3Ruxi
- 12Edmund Arko Mensah🟨 Thẻ vàng 78'
- 15Gabriel Europaeus▼ Rời sân 46'
- 17Adeleke Akinola Akinyemi⚽ Ghi bàn 68' · ⚽ Ghi bàn 83'
- 19Bogdan Milovanov🎯 Kiến tạo 83' · 🟨 Thẻ vàng 67'
- 23Saku Ylatupa▼ Rời sân 61'
- 24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou
- 26Roman Eremenko▼ Rời sân 76'
- 31Adam Jouhi
- 67Stephen Ayo Obileye C
- 95Matej Juricka▼ Rời sân 35'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
57
Tấn công
7779
Tấn công nguy hiểm
4246
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
1810
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
567284
TL chuyền bóng thành công
89%76%
Phạm lỗi
1018
Việt vị
12
Cứu thua
43
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1916
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2326
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.981.45
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
56 44
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T10 H1 B3T3 H1 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B3T3 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Gnistan Helsinki (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HJK Helsinki (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 2 (10%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUVU
Gnistan Helsinki (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HJK Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-6-19 | Thành lập | |
| Sonera Stadium | Sân nhà | |
| 10766 | Sức chứa | 0 |
| Joonas Rantanen | HLV | Jussi Leppalahti |
| Helsinki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 4.15 | 4.20 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.55 | 4.15 | 4.20 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.97 | 1.00 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.80 | 1.00 | 3.25 | 0.81 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 501.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.40 | 1.03 | 3.25 | 0.81 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.30 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 12.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.70 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.60 | 0.78 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.25 ↓ | 9.82 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.30 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 88.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.11 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.30 | 4.35 | 1.04 | 3.25 | 0.83 | 1.02 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.99 | 4.25 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 1.13 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.19 ↓ | 10.50 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 4.22 | 4.67 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.09 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.70 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.74 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.62 | 5.31 | 0.89 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 6.56 ↑ | 1.21 ↓ | 11.91 ↑ | 3.90 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.39 | 4.40 | 5.30 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.78 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.25 ↓ | 4.65 ↓ | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.20 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.10 | 4.59 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 0.25 | 0.00 | 2.45 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↑ | 0.00 | 1.63 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 4.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.60 | 4.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.22 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.72 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.