Kết quả bóng đá trận HJK Helsinki vs Jaro, 20:00 ngày 16/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 20:00 ngày 16/08/2026
HJK Helsinki 3 Kết thúc HT 2-0 0
Jaro
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Sonera Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| HJK Helsinki | Phút | |
| Alfie Cicale(Assists:Miska Ylitolva) (Kiến tạo: Miska Ylitolva) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Mads Borchers(Assists:Martin Kirilov) (Kiến tạo: Martin Kirilov) 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 2-0 | ||
| 48' | Jesper Svenungsen Skau | |
| ▲ Jere Kallinen ▼ Mouhamed Gueye | 60' ⇄ | |
| ▲ Jere Kallinen ▼ Mouhamed Gueye | 60' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Ville Vuorinen ▼ Rudi Vikstrom | |
| 62' ⇄ | ▲ Aron Bjonback ▼ Jim Myrevik | |
| Martin Kirilov 3 - 0 ⚽ | 68' | |
| 72' | Oliver Kass Kawo | |
| ▲ Alex Ring ▼ Pyry Mentu | 73' ⇄ | |
| ▲ Kaius Simojoki ▼ Leonel Montano | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Joas Vikstrom ▼ Abdi Sabriye | |
| ▲ Santeri Haarala ▼ Mads Borchers | 73' ⇄ | |
| 78' | Adam Vidjeskog | |
| ▲ Lassi Lappalainen ▼ Teemu Pukki | 79' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Ted Soderstrom ▼ Fabian Ostigard Ness | |
| 81' ⇄ | ▲ Valde Lofs ▼ Oliver Kass Kawo | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 17 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 8 |
Chủ = HJK Helsinki · Khách = Jaro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HJK Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (45%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
HJK Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 14 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 13 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Jaro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 6 | 13 | 18 | 44 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 16 | 13 | 10 |
| Sân khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 4 | 28 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
HJK Helsinki 14 (70%)Hòa 4 (20%)Jaro 2 (10%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Jaro | 2-5 (2-1) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/07/25 | HJK Helsinki | 2-3 (1-0) | Jaro | +1.75 | 3.25 | B |
| 11/05/25 | Jaro | 0-3 (0-0) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/09/15 | Jaro | 1-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/06/15 | HJK Helsinki | 4-0 (0-0) | Jaro | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/05/15 | HJK Helsinki | 3-0 (0-0) | Jaro | +1.5 | 2.75 | T |
| 31/08/14 | Jaro | 1-4 (0-1) | HJK Helsinki | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/06/14 | Jaro | 0-2 (0-1) | HJK Helsinki | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/14 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Jaro | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/09/13 | Jaro | 1-5 (0-2) | HJK Helsinki | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/06/13 | HJK Helsinki | 0-0 (0-0) | Jaro | +1.5 | 3 | H |
| 05/05/13 | Jaro | 2-3 (1-1) | HJK Helsinki | +1 | 2.5 | T |
| 05/04/13 | HJK Helsinki | 2-1 (1-1) | Jaro | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/09/12 | HJK Helsinki | 0-0 (0-0) | Jaro | +2 | 3.25 | H |
| 28/06/12 | Jaro | 2-2 (2-1) | HJK Helsinki | +1 | 2.5 | H |
| 26/04/12 | HJK Helsinki | 2-1 (1-1) | Jaro | +1.5 | 3 | T |
| 23/04/12 | HJK Helsinki | 4-1 (3-1) | Jaro | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/09/11 | HJK Helsinki | 6-0 (1-0) | Jaro | +1.75 | 3 | T |
| 23/07/11 | Jaro | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | +1.25 | 3 | B |
| 19/05/11 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | Jaro | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki
BTHBTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 1/3/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Motherwell | 2-0 (0-0) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | AC Oulu | 0-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.25 | 3 | T |
| 06/08/26 | HJK Helsinki | 1-1 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 3 | B |
| 31/07/26 | Coleraine | 0-3 (0-2) | HJK Helsinki | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | HJK Helsinki | 5-0 (2-0) | Coleraine | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Jaro | 2-5 (2-1) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | Honka Espoo | 1-7 (1-4) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | HJK Helsinki | 11-1 (6-0) | Mypa | +3.75 | 5 | T |
| 22/05/26 | Vaasa VPS | 2-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | RoPS Rovaniemi | 0-4 (0-2) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Jaro
BBTHTBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Jaro | 1-3 (1-2) | Vaasa VPS | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | Jaro | -1 | 3 | B |
| 24/07/26 | Jaro | 2-1 (1-0) | SJK Seinajoen | -0.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Jaro | 0-0 (0-0) | Inter Turku | -1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Jaro | 2-1 (2-0) | Ilves Tampere | -0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | TPS Turku | 3-2 (1-2) | Jaro | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/06/26 | Jaro | 1-1 (0-1) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/06/26 | Ilves Tampere | 5-0 (4-0) | Jaro | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Jaro | 2-5 (2-1) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | Jaro | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jaro | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | KuPs | 3-0 (1-0) | Jaro | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Gnistan Helsinki | 5-0 (1-0) | Jaro | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Vantaa | 5-3 (2-0) | Jaro | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Inter Turku | 2-0 (2-0) | Jaro | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Jaro | 2-2 (1-1) | TPS Turku | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | GBK Kokkola | 0-2 (0-1) | Jaro | +2.75 | 4 | T |
| 24/04/26 | SJK Seinajoen | 1-1 (0-1) | Jaro | -0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | Jaro | 1-1 (1-0) | KuPs | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | AC Oulu | 1-2 (0-2) | Jaro | -1 | 2.75 | T |
Đội hình
HJK Helsinki
Jaro
44Matej Markovic3CTill Cissokho5Amara Nallo14Leonel Montano28Miska Ylitolva7Alfie Cicale8Pyry Mentu17Martin Kirilov32Mouhamed Gueye32Mouhamed Gueye9Mads Borchers20Teemu Pukki1CSenne Vits4Michael Olusoji Ogungbaro7Jesper Svenungsen Skau19Fabian Ostigard Ness21Jim Myrevik8Oliver Kass Kawo15Rudi Vikstrom16Adam Vidjeskog77Abdi Sabriye11Herman Sjogrell22Kaius Harden
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Till Cissokho C
- 5Amara Nallo
- 7Alfie Cicale⚽ Ghi bàn 5'
- 8Pyry Mentu▼ Rời sân 73'
- 9Mads Borchers⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 73'
- 14Leonel Montano▼ Rời sân 73'
- 17Martin Kirilov⚽ Ghi bàn 68' · 🎯 Kiến tạo 9'
- 20Teemu Pukki▼ Rời sân 79'
- 28Miska Ylitolva🎯 Kiến tạo 5'
- 32Mouhamed Gueye▼ Rời sân 60'
- 32Mouhamed Gueye▼ Rời sân 60'
- 44Matej Markovic
Khách · 442
- 1Senne Vits C
- 4Michael Olusoji Ogungbaro
- 7Jesper Svenungsen Skau🟨 Thẻ vàng 48'
- 8Oliver Kass Kawo🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 81'
- 11Herman Sjogrell
- 15Rudi Vikstrom▼ Rời sân 62'
- 16Adam Vidjeskog🟨 Thẻ vàng 78'
- 19Fabian Ostigard Ness▼ Rời sân 81'
- 21Jim Myrevik▼ Rời sân 62'
- 22Kaius Harden
- 77Abdi Sabriye▼ Rời sân 73'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
71
Tấn công
6158
Tấn công nguy hiểm
4631
Sút ngoài cầu môn
99
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
576481
TL chuyền bóng thành công
92%90%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
15
Cứu thua
12
Tắc bóng
1314
Quả ném biên
1518
Cắt bóng
24
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2326
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.240.67
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
68 32
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T14 H4 B2T2 H4 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Jaro (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HJK Helsinki (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 2 (11%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUVUO
Jaro (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HJK Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-6-19 | Thành lập | 1965-12-18 |
| Sonera Stadium | Sân nhà | Jakobstads Centralplan |
| 10766 | Sức chứa | 5000 |
| Joonas Rantanen | HLV | Jens Karlsson |
| Helsinki | Khu vực | Pietarsaari |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 5.50 | 7.60 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.97 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.32 ↑ | 5.10 ↓ | 5.80 ↓ | 0.66 ↓ | 3.00 | 1.06 ↑ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.50 | 0.86 | 3.25 | 0.95 | 0.84 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 79.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.90 | 3.25 | 0.93 | 0.84 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 61.00 ↑ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 5.40 | 7.60 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 0.87 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.25 | 7.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 5.00 | 6.80 | 0.76 | 3.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 33.59 ↑ | 100.00 ↑ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 5.40 | 7.60 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 0.87 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 5.70 | 7.90 | 0.85 | 3.25 | 1.02 | 1.02 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.40 | 0.88 | 3.25 | 1.00 | 1.19 | 1.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 60.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 5.85 | 9.95 | 0.82 | 3.25 | 1.04 | 0.99 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.90 ↑ | 71.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.75 | 7.75 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.79 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 5.10 | 6.52 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.69 ↑ | 23.56 ↑ | 4.46 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.71 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.17 | 5.80 | 9.25 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.93 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.60 ↑ | 16.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 1.04 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 5.50 | 8.00 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.91 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.80 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.41 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.27 | 5.75 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 5.75 | 8.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 8.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HJK Helsinki | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Jaro | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).