Kết quả bóng đá trận HJS Akatemia vs GrIFK Kauniainen, 21:00 ngày 15/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 15/08/2026
HJS Akatemia 0 Kết thúc HT 0-0 1
GrIFK Kauniainen
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| HJS Akatemia | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Abulfazal Seyar | 46' | |
| 52' | ||
| 57' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 58' | ⚽ 0 - 1 Joni Mustalampi | |
| 77' | Janne Leivo | |
| 89' | Muslim Markhiyev | |
| 90+4' | Adam Alomari | |
| Elias Riihela | 90+4' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 14 | 3 | 23 | 18 |
| Điểm | 0 | 7 | 13 | 13 |
Chủ = HJS Akatemia · Khách = GrIFK Kauniainen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HJS Akatemia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
HJS Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 9 | - | - |
GrIFK Kauniainen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
HJS Akatemia 6 (55%)Hòa 1 (9%)GrIFK Kauniainen 4 (36%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | GrIFK Kauniainen | 2-2 (0-1) | HJS Akatemia | +0.25 | 3 | H |
| 01/10/23 | GrIFK Kauniainen | 2-0 (1-0) | HJS Akatemia | -1 | 3.5 | B |
| 08/07/23 | HJS Akatemia | 3-1 (1-0) | GrIFK Kauniainen | -0.5 | 3.25 | T |
| 13/08/22 | HJS Akatemia | 2-1 (0-0) | GrIFK Kauniainen | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/05/22 | GrIFK Kauniainen | 2-4 (2-1) | HJS Akatemia | -0.5 | 3.25 | T |
| 02/10/21 | HJS Akatemia | 1-3 (1-1) | GrIFK Kauniainen | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/07/21 | GrIFK Kauniainen | 1-2 (0-1) | HJS Akatemia | -0.25 | 3.25 | T |
| 17/06/20 | GrIFK Kauniainen | 2-3 (2-2) | HJS Akatemia | -0.5 | 3 | T |
| 05/09/18 | HJS Akatemia | 0-2 (0-1) | GrIFK Kauniainen | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/08/18 | GrIFK Kauniainen | 0-2 (0-1) | HJS Akatemia | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/06/18 | HJS Akatemia | 0-1 (0-0) | GrIFK Kauniainen | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — HJS Akatemia
TTTTHBTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | HJS Akatemia | 3-1 (1-0) | Ilves Tampere II | 0 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | Aifk Turku | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | -0.75 | 3 | T |
| 24/07/26 | HJS Akatemia | 5-3 (1-2) | EBK | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | HJS Akatemia | 2-1 (2-1) | MuSa | +2.25 | 4 | T |
| 13/07/26 | Honka Espoo | 1-1 (0-1) | HJS Akatemia | -2 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | P-Iirot | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | HJS Akatemia | 3-0 (2-0) | NJS | - | - | T |
| 12/06/26 | GrIFK Kauniainen | 2-2 (0-1) | HJS Akatemia | +0.25 | 3 | H |
| 06/06/26 | HJS Akatemia | 1-3 (1-1) | EPS Espoo | +1 | 3.25 | B |
| 29/05/26 | Ilves Tampere II | 0-0 (0-0) | HJS Akatemia | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | HJS Akatemia | 1-1 (1-1) | Aifk Turku | +0.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | EBK | 2-3 (0-2) | HJS Akatemia | - | - | T |
| 13/05/26 | TPS Turku | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | -2.75 | 4 | B |
| 09/05/26 | MuSa | 0-2 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | T |
| 02/05/26 | HJS Akatemia | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | -1.5 | 3.5 | B |
| 29/04/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | +0.75 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | HJS Akatemia | 2-0 (0-0) | P-Iirot | - | - | T |
| 17/04/26 | NJS | 2-4 (0-2) | HJS Akatemia | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Ylojarvi United | 0-7 (0-5) | HJS Akatemia | - | - | T |
| 07/03/26 | Lahden Reipas | 4-3 (2-2) | HJS Akatemia | - | - | B |
Thành tích gần đây — GrIFK Kauniainen
BTBBBBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | P-Iirot | 2-0 (1-0) | GrIFK Kauniainen | -1 | 3.5 | B |
| 31/07/26 | GrIFK Kauniainen | 2-1 (0-0) | EBK | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Honka Espoo | 2-1 (2-0) | GrIFK Kauniainen | - | - | B |
| 17/07/26 | GrIFK Kauniainen | 0-1 (0-1) | Aifk Turku | -0.75 | 3.5 | B |
| 14/07/26 | Ilves Tampere II | 6-2 (2-0) | GrIFK Kauniainen | -1 | 3.75 | B |
| 09/07/26 | MuSa | 3-1 (1-0) | GrIFK Kauniainen | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | GrIFK Kauniainen | 2-0 (1-0) | NJS | +2.25 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | EPS Espoo | 1-3 (0-1) | GrIFK Kauniainen | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | GrIFK Kauniainen | 2-2 (0-1) | HJS Akatemia | -0.25 | 3 | H |
| 29/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-1 (0-1) | P-Iirot | -0.25 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | EBK | 1-0 (1-0) | GrIFK Kauniainen | 0 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-5 (1-3) | Honka Espoo | -2 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Aifk Turku | 3-1 (2-1) | GrIFK Kauniainen | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-1 (1-0) | MuSa | +1.75 | 3.5 | H |
| 24/04/26 | NJS | 0-1 (0-0) | GrIFK Kauniainen | +1 | 3.75 | T |
| 17/04/26 | GrIFK Kauniainen | 1-0 (1-0) | EPS Espoo | +0.75 | 3.75 | T |
| 10/04/26 | Futura Porvoo | 4-1 (1-1) | GrIFK Kauniainen | - | - | B |
| 25/02/26 | Lahti | 2-2 (1-1) | GrIFK Kauniainen | -1.25 | 3 | H |
| 21/09/25 | Mypa | 3-2 (2-2) | GrIFK Kauniainen | - | - | B |
| 14/09/25 | GrIFK Kauniainen | 2-2 (1-1) | Puiu | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
24
Sút bóng
512
Sút cầu môn
15
Tấn công
8982
Tấn công nguy hiểm
3939
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
21
Quả ném biên
3229
So Sánh Sức Mạnh
64 36
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B4T4 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HJS Akatemia (25 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
GrIFK Kauniainen (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HJS Akatemia (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
GrIFK Kauniainen (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HJS Akatemia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1925 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.30 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.50 ↑ | 5.25 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.00 | 0.81 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.60 ↑ | 5.40 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.24 | 4.69 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.84 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.23 ↓ | 4.52 ↓ | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.60 | 5.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 4.80 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.70 ↑ | 5.50 ↑ | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.77 ↓ | 1.25 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.57 | 5.05 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.70 ↑ | 5.42 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.00 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.43 | 4.60 | 5.00 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.54 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.70 ↓ | 5.99 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 1.01 ↑ | 1.50 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.50 | 5.00 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.50 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.20 | 5.50 | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HJS Akatemia | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| GrIFK Kauniainen | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).