Kết quả bóng đá trận HJS Akatemia W vs Jyvaskylan Pallokerho (W), 23:30 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 23:30 ngày 22/08/2026
HJS Akatemia W
6 Kết thúc HT 2-0 1
Jyvaskylan Pallokerho (W)
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

HJS Akatemia W Phút Jyvaskylan Pallokerho (W)
Kytolaakso P. 1 - 0 11'
Kytolaakso P. 2 - 0 32'
HT 2-0
Veera Aho 3 - 0 51'
62' 3 - 1 Sallinen O.
Kytolaakso P. 4 - 1 64'
Kytolaakso P. 5 - 1 72'
73' Hilma Kunttu
77' Lehtinen N.
Ella Leskela 84'
Pietikainen N. (Assist:Koponen V.) 6 - 1 90+1'
FT 6-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 33
Hòa 01 32
Bại 12 45
Ghi bàn 103 2115
Mất bàn 510 1624
Điểm 61 1211

Chủ = HJS Akatemia W · Khách = Jyvaskylan Pallokerho (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HJS Akatemia W (22)Hiệp 1 / Cả trậnJyvaskylan Pallokerho (W) (22)
8 (36%)Thắng/Thắng4 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (9%)Hòa/Thắng4 (18%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (5%)
3 (14%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (18%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

HJS Akatemia W

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420210664
Sân nhà21016232
Sân khách21014433
6 gần613299--

Jyvaskylan Pallokerho (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401341616
Sân nhà20112716
Sân khách20022906
6 gần6321129--

Thành tích đối đầu (2 trận)

HJS Akatemia W 1 (50%)Hòa 0 (0%)Jyvaskylan Pallokerho (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD206/06/26HJS Akatemia W2-1 (0-1)Jyvaskylan Pallokerho (W)3-4+0.253.25T
FIN WD204/04/26Jyvaskylan Pallokerho (W)2-0 (0-0)HJS Akatemia W---B

Thành tích gần đây — HJS Akatemia W

BBTHHHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD114/08/26PK-35 Vantaa (W)3-1 (0-1)HJS Akatemia W7-2--B
FIN WD108/08/26HJS Akatemia W0-1 (0-1)VIFK Vaasa (W)2-5--B
FIN WD225/07/26Helsinki B (W)2-5 (1-2)HJS Akatemia W11-2--T
FIN WD219/07/26HJS Akatemia W0-0 (0-0)ONS (W)10-703H
FIN WD211/07/26EBK Espoo (W)1-1 (1-0)HJS Akatemia W8-3--H
FIN WD207/07/26HJS Akatemia W2-2 (0-1)Lahti s (W)6-2+1.754H
FIN WD228/06/26HJS Akatemia W2-3 (1-1)TPS Turku (W)2-3--B
FIN WD214/06/26PK Keski Uusimaa (W)2-1 (2-0)HJS Akatemia W1-9+0.753.25B
FIN WD206/06/26HJS Akatemia W2-1 (0-1)Jyvaskylan Pallokerho (W)3-4+0.253.25T
FIN WD202/06/26HJS Akatemia W4-0 (3-0)KTP Kotka (W)2-1+13.25T
FIN WD223/05/26Honka Espoo (W)1-0 (1-0)HJS Akatemia W4-2--B
FIN WD217/05/26HJS Akatemia W3-2 (2-0)Helsinki B (W)2-7--T
FIN WD210/05/26ONS (W)2-1 (1-1)HJS Akatemia W6-5--B
FIN WD202/05/26HJS Akatemia W0-3 (0-1)EBK Espoo (W)---B
FIN WD225/04/26Lahti s (W)0-2 (0-2)HJS Akatemia W---T
FIN WD220/04/26TPS Turku (W)0-1 (0-0)HJS Akatemia W5-0+0.753.5T
FIN WD212/04/26HJS Akatemia W4-3 (2-1)PK Keski Uusimaa (W)---T
FIN WD204/04/26Jyvaskylan Pallokerho (W)2-0 (0-0)HJS Akatemia W---B
FIN WD228/03/26KTP Kotka (W)2-4 (1-1)HJS Akatemia W---T
FIN WD221/03/26HJS Akatemia W5-1 (3-0)Honka Espoo (W)---T

Thành tích gần đây — Jyvaskylan Pallokerho (W)

HBTHTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD116/08/26Jyvaskylan Pallokerho (W)1-1 (1-0)EBK Espoo (W)2-8--H
FIN WD109/08/26Jyvaskylan Pallokerho (W)1-6 (0-3)PK-35 Vantaa (W)---B
FIN WD225/07/26Lahti s (W)0-3 (0-2)Jyvaskylan Pallokerho (W)---T
FIN WD219/07/26Jyvaskylan Pallokerho (W)1-1 (1-0)Helsinki B (W)2-803.25H
FIN WD213/07/26Jyvaskylan Pallokerho (W)1-0 (0-0)Honka Espoo (W)1-6-0.53T
FIN WD202/07/26TPS Turku (W)1-5 (1-3)Jyvaskylan Pallokerho (W)4-3+0.253.25T
FIN WD227/06/26EBK Espoo (W)3-0 (0-0)Jyvaskylan Pallokerho (W)5-1--B
FIN WD213/06/26Jyvaskylan Pallokerho (W)1-3 (0-1)KTP Kotka (W)3-9+1.253.5B
FIN WD206/06/26HJS Akatemia W2-1 (0-1)Jyvaskylan Pallokerho (W)3-4-0.253.25B
FIN WD227/05/26Jyvaskylan Pallokerho (W)1-0 (0-0)ONS (W)2-303.25T
FIN WD223/05/26PK Keski Uusimaa (W)3-2 (2-0)Jyvaskylan Pallokerho (W)6-5--B
FIN WD217/05/26Jyvaskylan Pallokerho (W)5-1 (2-1)Lahti s (W)6-6--T
FIN WD210/05/26Helsinki B (W)5-1 (3-0)Jyvaskylan Pallokerho (W)5-4--B
FIN WD202/05/26Honka Espoo (W)1-1 (1-1)Jyvaskylan Pallokerho (W)---H
FIN WD225/04/26Jyvaskylan Pallokerho (W)4-0 (0-1)TPS Turku (W)---T
FIN WD219/04/26Jyvaskylan Pallokerho (W)0-3 (0-0)EBK Espoo (W)---B
FIN WD211/04/26KTP Kotka (W)1-4 (0-1)Jyvaskylan Pallokerho (W)4-11--T
FIN WD204/04/26Jyvaskylan Pallokerho (W)2-0 (0-0)HJS Akatemia W---T
FIN WD228/03/26ONS (W)2-1 (0-0)Jyvaskylan Pallokerho (W)6-6--B
FIN WD222/03/26Jyvaskylan Pallokerho (W)2-1 (1-1)PK Keski Uusimaa (W)2-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
72
57
Tấn công nguy hiểm
51
58
Sút ngoài cầu môn
5
5
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HJS Akatemia W (22 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Jyvaskylan Pallokerho (W) (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HJS Akatemia WJyvaskylan Pallokerho (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HJS Akatemia WJyvaskylan Pallokerho (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
43
Thắng 1
33
Hòa
53
Thua 1
35
Thua 2+
HJS Akatemia WJyvaskylan Pallokerho (W)

Thông tin đội bóng

HJS Akatemia W Thông tin Jyvaskylan Pallokerho (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
18BetSớm2.003.503.00------
Live2.003.503.00------
1xBetSớm2.053.603.050.502.501.500.530.001.38
Live2.053.603.050.502.501.500.530.001.38
Bet 365Sớm2.003.503.00------
Live2.003.503.00------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.