Kết quả bóng đá trận HJS Akatemia W vs VIFK Vaasa (W), 18:00 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 18:00 ngày 08/08/2026
HJS Akatemia W 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-1 1
VIFK Vaasa (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| HJS Akatemia W | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Suomela C. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 14 | 28 |
| Điểm | 5 | 2 | 15 | 2 |
Chủ = HJS Akatemia W · Khách = VIFK Vaasa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HJS Akatemia W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 6 (32%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 10 (53%) |
Bảng xếp hạng
HJS Akatemia W
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 10 | - | - |
VIFK Vaasa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 17 | - | - |
Thành tích gần đây — HJS Akatemia W
THHHBBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Helsinki B (W) | 2-5 (1-2) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 19/07/26 | HJS Akatemia W | 0-0 (0-0) | ONS (W) | 0 | 3 | H |
| 11/07/26 | EBK Espoo (W) | 1-1 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | H |
| 07/07/26 | HJS Akatemia W | 2-2 (0-1) | Lahti s (W) | +1.75 | 4 | H |
| 28/06/26 | HJS Akatemia W | 2-3 (1-1) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 2-1 (2-0) | HJS Akatemia W | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | HJS Akatemia W | 2-1 (0-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/06/26 | HJS Akatemia W | 4-0 (3-0) | KTP Kotka (W) | +1 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 17/05/26 | HJS Akatemia W | 3-2 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | ONS (W) | 2-1 (1-1) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 02/05/26 | HJS Akatemia W | 0-3 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Lahti s (W) | 0-2 (0-2) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 20/04/26 | TPS Turku (W) | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia W | +0.75 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | HJS Akatemia W | 4-3 (2-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 2-0 (0-0) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 28/03/26 | KTP Kotka (W) | 2-4 (1-1) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 21/03/26 | HJS Akatemia W | 5-1 (3-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — VIFK Vaasa (W)
BHHBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/28 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Aland United (W) | 6-1 (2-0) | VIFK Vaasa (W) | -2.75 | 4 | B |
| 19/07/26 | VIFK Vaasa (W) | 1-1 (0-1) | PK-35 Vantaa (W) | -0.5 | 3 | H |
| 12/07/26 | HPS (W) | 1-1 (0-1) | VIFK Vaasa (W) | -3 | 3.75 | H |
| 05/07/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-1) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | KuPs (W) | 5-1 (2-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-3 (0-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | -4.5 | 5 | B |
| 21/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | -2.5 | 4 | B |
| 17/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-1 (2-1) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 2-3 (0-1) | HPS (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Gnistan (W) | 6-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | VIFK Vaasa (W) | 1-2 (0-0) | KuPs (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Ilves Tampere (W) | 3-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | KuPs (W) | 6-0 (3-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-2) | HPS (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | VIFK Vaasa (W) | 1-3 (0-2) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | HJK Helsinki (W) | 3-0 (0-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 24/09/25 | Aland United (W) | 2-0 (0-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
68
Sút cầu môn
55
Tấn công
2636
Tấn công nguy hiểm
2035
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
85 15
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HJS Akatemia W (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
VIFK Vaasa (W) (19 trận)
Ghi 0.58 bàn/trậnMất 3.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HJS Akatemia W (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOU
VIFK Vaasa (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HJS Akatemia W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.93 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 5.75 ↑ | 4.33 ↑ | 1.44 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.77 ↓ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.27 ↓ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.30 | 1.49 | 0.89 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 11.63 ↑ | 4.66 ↑ | 1.25 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.37 | 3.84 | 1.51 | 1.03 | 3.25 | 0.77 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 8.60 ↑ | 3.78 ↓ | 1.29 ↓ | 0.98 ↓ | 2.75 | 0.72 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.65 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.20 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.50 | 0.80 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 4.80 ↑ | 4.40 ↑ | 1.51 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.73 ↓ | -1.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.80 | 4.17 | 1.47 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 4.62 ↓ | 4.77 ↑ | 1.45 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.78 ↓ | -1.25 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.22 | 4.20 | 1.51 | 1.27 | 3.50 | 0.56 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 11.10 ↑ | 5.55 ↑ | 1.23 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.10 | 1.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.88 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.65 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 3.90 ↑ | 1.50 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.