Kết quả bóng đá trận HK Kopavogur (W) vs KR Reykjavik (W), 02:15 ngày 15/08/2026

Hạng 1 Nữ Iceland · 02:15 ngày 15/08/2026
HK Kopavogur (W)
3 Kết thúc HT 1-0 1
KR Reykjavik (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

HK Kopavogur (W) Phút KR Reykjavik (W)
1 - 0 45'
HT 1-0
2 - 0 54'
3 - 0 56'
90' 3 - 1
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 54
Hòa 10 22
Bại 11 34
Ghi bàn 1010 2724
Mất bàn 56 1915
Điểm 46 1714

Chủ = HK Kopavogur (W) · Khách = KR Reykjavik (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HK Kopavogur (W) (24)Hiệp 1 / Cả trậnKR Reykjavik (W) (25)
10 (42%)Thắng/Thắng5 (20%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (8%)Hòa/Thắng5 (20%)
3 (13%)Hòa/Hòa1 (4%)
1 (4%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (12%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (12%)
6 (25%)Bại/Bại6 (24%)

Bảng xếp hạng

HK Kopavogur (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168354129273
Sân nhà84222011145
Sân khách84132118133
6 gần63121413--

KR Reykjavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng169254123292
Sân nhà8521248173
Sân khách84041715124
6 gần6222136--

Thành tích đối đầu (10 trận)

HK Kopavogur (W) 4 (40%)Hòa 1 (10%)KR Reykjavik (W) 5 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD130/05/26KR Reykjavik (W)7-0 (3-0)HK Kopavogur (W)5-6--B
ICE WLC27/02/26KR Reykjavik (W)2-2 (1-2)HK Kopavogur (W)---H
ICE LD125/07/25HK Kopavogur (W)4-1 (4-0)KR Reykjavik (W)4-8+0.753.75T
ICE LD117/05/25KR Reykjavik (W)5-4 (2-1)HK Kopavogur (W)2-5+0.253.25B
ICE WLC28/02/25HK Kopavogur (W)4-2 (4-0)KR Reykjavik (W)3-3+0.753.75T
ICE LD118/08/23KR Reykjavik (W)2-3 (1-0)HK Kopavogur (W)1-5--T
ICE LD109/06/23HK Kopavogur (W)6-1 (3-0)KR Reykjavik (W)6-2+23.25T
ICE LD122/07/21KR Reykjavik (W)4-1 (2-1)HK Kopavogur (W)14-5-23.5B
ICE LD113/05/21HK Kopavogur (W)1-4 (0-2)KR Reykjavik (W)4-7-13.25B
ICE WC01/05/21KR Reykjavik (W)2-0 (0-0)HK Kopavogur (W)---B

Thành tích gần đây — HK Kopavogur (W)

BTTBHTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/21 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD109/08/26Fjardab Hottur Leiknir (W)3-2 (1-0)HK Kopavogur (W)---B
ICE LD130/07/26HK Kopavogur (W)3-2 (2-0)UMF Selfoss (W)---T
ICE LD125/07/26Haukar (W)0-2 (0-0)HK Kopavogur (W)3-1003.5T
ICE LD118/07/26HK Kopavogur (W)1-3 (1-1)Grotta (W)3-8-0.253.5B
ICE LD111/07/26IA Akranes (W)2-2 (2-1)HK Kopavogur (W)---H
ICE LD104/07/26Volsungur Husavik (W)3-4 (0-2)HK Kopavogur (W)2-3--T
ICE LD121/06/26Keflavik (W)0-1 (0-1)HK Kopavogur (W)3-503.5T
ICE LD113/06/26HK Kopavogur (W)7-0 (7-0)Tindastoll Neisti (W)---T
ICE LD130/05/26KR Reykjavik (W)7-0 (3-0)HK Kopavogur (W)5-6--B
ICE LD125/05/26HK Kopavogur (W)1-1 (1-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)9-5+1.253.25H
ICE LD121/05/26HK Kopavogur (W)1-2 (0-1)Haukar (W)11-1+0.53.75B
ICE LD110/05/26Grotta (W)3-2 (2-1)HK Kopavogur (W)---B
ICE LD102/05/26HK Kopavogur (W)3-1 (3-1)IA Akranes (W)---T
ICE WC27/04/26HK Kopavogur (W)2-3 (1-2)Fylkir (W)---B
ICE WLC11/04/26HK Kopavogur (W)4-0 (2-0)Grotta (W)2-3--T
ICE WLC01/04/26Haukar (W)2-4 (1-2)HK Kopavogur (W)8-5+0.54.25T
ICE WLC21/03/26HK Kopavogur (W)2-2 (0-0)Keflavik (W)---H
ICE WLC08/03/26IA Akranes (W)0-2 (0-0)HK Kopavogur (W)---T
ICE WLC27/02/26KR Reykjavik (W)2-2 (1-2)HK Kopavogur (W)---H
ICE WLC07/02/26HK Kopavogur (W)7-1 (2-1)UMF Selfoss (W)6-4+13.5T

Thành tích gần đây — KR Reykjavik (W)

HBTBTHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD107/08/26KR Reykjavik (W)0-0 (0-0)Grotta (W)9-603.5H
ICE LD124/07/26IA Akranes (W)3-2 (2-0)KR Reykjavik (W)---B
ICE LD118/07/26KR Reykjavik (W)3-0 (0-0)Volsungur Husavik (W)5-4--T
ICE LD110/07/26UMF Selfoss (W)2-1 (0-0)KR Reykjavik (W)2-11+1.254B
ICE LD127/06/26KR Reykjavik (W)6-0 (5-0)Tindastoll Neisti (W)14-3--T
ICE LD122/06/26KR Reykjavik (W)1-1 (1-0)Haukar (W)4-0+0.53.75H
ICE LD114/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)1-2 (1-2)KR Reykjavik (W)---T
ICE LD130/05/26KR Reykjavik (W)7-0 (3-0)HK Kopavogur (W)5-6--T
ICE LD125/05/26Grotta (W)2-0 (1-0)KR Reykjavik (W)4-403.5B
ICE LD121/05/26KR Reykjavik (W)3-2 (1-1)IA Akranes (W)10-0+1.254T
ICE LD110/05/26Volsungur Husavik (W)0-1 (0-0)KR Reykjavik (W)---T
ICE LD103/05/26KR Reykjavik (W)4-3 (0-1)UMF Selfoss (W)11-3--T
ICE WC18/04/26Keflavik (W)1-1 (1-0)KR Reykjavik (W)---H
ICE WLC11/04/26KR Reykjavik (W)3-3 (1-3)Keflavik (W)---H
ICE WLC01/04/26IA Akranes (W)1-3 (0-1)KR Reykjavik (W)5-1003.5T
ICE WLC20/03/26KR Reykjavik (W)2-0 (0-0)UMF Selfoss (W)---T
ICE WLC27/02/26KR Reykjavik (W)2-2 (1-2)HK Kopavogur (W)---H
ICE WLC21/02/26Haukar (W)2-3 (1-1)KR Reykjavik (W)2-4--T
ICE WLC08/02/26Grotta (W)1-4 (1-0)KR Reykjavik (W)---T
ICE WC23/01/26Trottur Reykjavik (W)6-1 (2-1)KR Reykjavik (W)8-9-24.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
18
15
Sút cầu môn
10
5
Tấn công
93
133
Tấn công nguy hiểm
52
65
Sút ngoài cầu môn
8
10
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B5
T5 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.8 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HK Kopavogur (W) (24 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
KR Reykjavik (W) (25 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

HK Kopavogur (W) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUU

KR Reykjavik (W) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
42
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
33
B.thắng H2
HK Kopavogur (W)KR Reykjavik (W)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
HK Kopavogur (W)KR Reykjavik (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
35
Thắng 1
45
Hòa
42
Thua 1
22
Thua 2+
HK Kopavogur (W)KR Reykjavik (W)

Thông tin đội bóng

HK Kopavogur (W) Thông tin KR Reykjavik (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.453.402.000.623.500.720.58-0.250.76
Live1.01 ↓8.00 ↑21.00 ↑1.87 ↑3.500.16 ↓0.59 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm2.603.352.290.923.250.841.000.000.76
Live1.36 ↓3.55 ↑7.40 ↑3.12 ↑3.500.16 ↓0.65 ↓0.001.12 ↑
InterwettenSớm2.653.902.200.753.500.900.950.000.70
Live1.01 ↓28.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑4.500.05 ↓0.950.000.70
10BETSớm2.503.652.060.733.500.88---
Live2.55 ↑3.55 ↓2.17 ↑0.76 ↑3.250.88---
12betSớm2.603.352.290.923.250.841.000.000.76
Live1.01 ↓7.00 ↑60.00 ↑3.12 ↑3.500.16 ↓0.65 ↓0.001.12 ↑
SbobetSớm2.493.362.200.963.250.801.000.000.76
Live1.06 ↓6.60 ↑16.50 ↑2.63 ↑3.500.24 ↓0.65 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.533.932.140.893.750.810.80-0.250.90
Live1.35 ↓3.45 ↓6.75 ↑2.56 ↑3.500.15 ↓0.64 ↓0.001.11 ↑
LadbrokesSớm2.503.702.200.362.501.90---
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑0.75 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm2.553.902.050.713.750.810.71-0.250.81
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.49 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.343.552.400.873.750.840.830.000.88
Live1.08 ↓8.05 ↑17.32 ↑2.27 ↑3.500.29 ↓0.70 ↓0.001.04 ↑
BwinSớm2.503.702.200.883.500.80---
Live1.01 ↓51.00 ↑226.00 ↑2.90 ↑4.500.20 ↓---
1xBetSớm2.684.002.140.753.500.971.100.000.66
Live1.01 ↓19.40 ↑25.00 ↑4.54 ↑4.500.11 ↓0.71 ↓0.001.06 ↑
Bet 365Sớm2.604.002.100.983.750.830.85-0.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.503.402.251.103.500.65---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
HK Kopavogur (W)-1/4Chưa có trận cùng mức
KR Reykjavik (W)+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).