Kết quả bóng đá trận HNK Cibalia vs NK Orijent Rijeka, 00:30 ngày 03/09/2026
2.HNL (Croatia) · 00:30 ngày 03/09/2026
HNK Cibalia 0 Kết thúc HT 0-0 0
NK Orijent Rijeka
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 11 | 10 |
| Điểm | 3 | 5 | 19 | 16 |
Chủ = HNK Cibalia · Khách = NK Orijent Rijeka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HNK Cibalia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
HNK Cibalia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
NK Orijent Rijeka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
13
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
23
Quả ném biên
1310
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HNK Cibalia (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
NK Orijent Rijeka (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| HNK Cibalia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Cibalia | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Mladen Bartolovic | HLV | Slobodan Grubor |
| VINKOVCI | Khu vực | Rijeka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.50 | 0.85 | 2.25 | 0.89 | 0.75 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.20 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.10 | 2.76 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.75 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.95 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.10 | 2.76 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.75 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.10 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.16 | 3.37 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.77 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.25 | 4.00 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.18 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.33 | 0.00 | 1.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.60 ↑ | 4.52 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.