Kết quả bóng đá trận HNK Gorica vs FC Shakhtar Donetsk, 23:00 ngày 23/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 23/07/2026
HNK Gorica 0 Kết thúc HT 0-1 2
FC Shakhtar Donetsk
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| HNK Gorica | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho | |
| 42' | Alisson Santana | |
| HT 0-1 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 2 Alisson Santana | |
| Ante Erceg | 73' | |
| 73' | Marlon Santos da Silva Barbosa | |
| Luka Vrzic | 90' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 18 | 26 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 9 |
| Điểm | 3 | 7 | 18 | 25 |
Chủ = HNK Gorica · Khách = FC Shakhtar Donetsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HNK Gorica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 20 (49%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
HNK Gorica 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Shakhtar Donetsk 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/25 | FC Shakhtar Donetsk | 1-0 (0-0) | HNK Gorica | -1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — HNK Gorica
BTBTTBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | St. Pauli | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | HNK Gorica | 1-0 (0-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | +0.25 | 3 | T |
| 13/07/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | Goztepe | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | NK Brezice | 1-5 (1-2) | HNK Gorica | - | - | T |
| 04/07/26 | HNK Gorica | 2-1 (0-1) | Zorya | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HNK Gorica | 2-0 (2-0) | ZNK Osijek | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Slaven Belupo | 1-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | Dinamo Zagreb | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | HNK Gorica | 1-0 (1-0) | Istra 1961 Pula | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-2 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Hajduk Split | 1-0 (1-0) | HNK Gorica | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | HNK Gorica | 3-6 (2-2) | Dinamo Zagreb | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | HNK Gorica | 4-0 (1-0) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | ZNK Osijek | 0-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | HNK Gorica | 2-2 (1-0) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | NK Varteks Varazdin | 1-3 (1-2) | HNK Gorica | 0 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (2-1) | HNK Gorica | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Shakhtar Donetsk
HTBTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Slaven Belupo | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | +1.75 | 3.5 | H |
| 19/07/26 | Rudes | 0-5 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | +1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Kryvbas | 2-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | +1.25 | 3 | T |
| 13/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-1 (2-1) | Obolon Kiev | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | SC Poltava | 0-4 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | +3.5 | 4 | T |
| 08/05/26 | Crystal Palace | 2-1 (1-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Dynamo Kyiv | 1-2 (1-0) | FC Shakhtar Donetsk | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-3 (0-1) | Crystal Palace | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Kudrivka | 1-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | +2 | 3 | T |
| 23/04/26 | Zorya | 1-2 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | LNZ Cherkasy | 2-2 (2-2) | FC Shakhtar Donetsk | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-0 (0-0) | AZ Alkmaar | 0 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-0 (1-0) | Rukh Vynnyky | +2.25 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Lech Poznan | 1-3 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 2.5 | T |
| 06/03/26 | PFC Oleksandria | 0-1 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | +1.75 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
22
Sút bóng
617
Sút cầu môn
28
Tấn công
7687
Tấn công nguy hiểm
3468
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HNK Gorica (13 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
FC Shakhtar Donetsk (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HNK Gorica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921 | |
| Sân nhà | Donbass Arena | |
| 0 | Sức chứa | 50055 |
| Mario Carevic | HLV | Arda Turan |
| Khu vực | Donetsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.80 | 1.40 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.10 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.96 | 3.00 | 0.79 | 0.89 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 4.05 | 1.56 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.82 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.09 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 4.20 | 1.52 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 41.72 ↑ | 7.82 ↑ | 1.08 ↓ | 3.31 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 4.05 | 1.56 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.82 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.09 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.56 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.47 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.16 | 3.87 | 1.53 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 27.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.07 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.44 | 4.27 | 1.57 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.87 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.09 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.62 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 314.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.12 | 3.72 | 1.63 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 25.65 ↑ | 7.75 ↑ | 1.08 ↓ | 2.58 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.47 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.86 | 4.80 | 1.47 | 1.10 | 3.25 | 0.69 | 0.77 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 120.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.06 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 3.70 | 1.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.