Kết quả bóng đá trận HNK Gorica vs NK Varteks Varazdin, 23:00 ngày 14/09/2026
1.Hạng Croatia · 23:00 ngày 14/09/2026
HNK Gorica 2 Kết thúc HT 0-0 2
NK Varteks Varazdin
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| HNK Gorica | Phút | |
| Juraj Frigan | 16' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 6 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 16 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 5 | 18 |
Chủ = HNK Gorica · Khách = NK Varteks Varazdin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HNK Gorica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (44%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
HNK Gorica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 9 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 8 |
NK Varteks Varazdin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 2 |
Đội hình
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin
1Renato Josipovic5Costa G.15Stevanovic D.32Filipovic J.45Peric S.6Lacoux T.66Juraj Frigan4Custovic K.24Pavicic D.25Bogojevic B.9P.Mijić33Silic J.13Mladenovski M.16Tepsic N.20Sikosek G.23Maglica F.24Marina M.28Ivan Canjuga10Aleksa Latkovic22Luka Mamic38Iuri Tavares9Stipe Juric
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Renato Josipovic
- 4Custovic K.
- 5Costa G.
- 6Lacoux T.
- 9P.Mijić
- 15Stevanovic D.
- 24Pavicic D.
- 25Bogojevic B.
- 32Filipovic J.
- 45Peric S.
- 66Juraj Frigan🟨 Thẻ vàng 16'
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
28
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
189280
TL chuyền bóng thành công
72%84%
Phạm lỗi
73
Việt vị
10
Cứu thua
31
Quả ném biên
118
Chuyền dài
1220
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HNK Gorica (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
NK Varteks Varazdin (28 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| HNK Gorica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1931 | |
| Sân nhà | Varteks | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Mario Carevic | HLV | Nikola Safaric |
| Khu vực | VARAZDIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.17 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 401.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.15 | 0.97 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.00 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.62 ↓ | 2.96 ↑ | 0.97 | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↑ | -0.50 | 1.10 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.04 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.99 | 3.30 | 2.07 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.08 | 2.07 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.30 | 0.73 | 2.25 | 0.96 | 0.73 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 34.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.21 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.10 | 2.24 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 1.16 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 401.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.15 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 401.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HNK Gorica | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| NK Varteks Varazdin | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).