Kết quả bóng đá trận HNK Gorica vs Rudes, 23:00 ngày 09/10/2026
1.Hạng Croatia · 23:00 ngày 09/10/2026
HNK Gorica 1 Kết thúc HT 0-1 2
Rudes
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| HNK Gorica | Phút | |
| 24' | Zebic M. | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Skoko N. (Kiến tạo: Ivan Doric) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 16 | 27 |
| Điểm | 2 | 4 | 7 | 10 |
Chủ = HNK Gorica · Khách = Rudes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HNK Gorica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (44%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
HNK Gorica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 9 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 8 |
Rudes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 15 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 7 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 9 |
Đội hình
HNK Gorica
Rudes
1Renato Josipovic2Braut F.5Costa G.15Stevanovic D.32Filipovic J.6Lacoux T.66Juraj Frigan8Pranjic J.10Fran Brodic25Bogojevic B.9P.Mijić95Rogic L.4Vedran Celjak29Bralic J.42Zebic M.2Unusic B.24Djoric I.27Felipe Curcio28Xavier Fernandes11Poldrugac J.37Skoko N.78Fernandes J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 343
- 2Unusic B.
- 4Vedran Celjak
- 11Poldrugac J.
- 24Djoric I.🎯 Kiến tạo 37'
- 27Felipe Curcio
- 28Xavier Fernandes
- 29Bralic J.
- 37Skoko N.⚽ Ghi bàn 37'
- 42Zebic M.🟨 Thẻ vàng 24'
- 78Fernandes J.
- 95Rogic L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
71
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
300164
TL chuyền bóng thành công
87%75%
Phạm lỗi
38
Việt vị
02
Cứu thua
04
Quả ném biên
1710
Chuyền dài
259
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HNK Gorica (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Rudes (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| HNK Gorica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stadion Kranjceviceva | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mario Carevic | HLV | Alen Peternac |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.30 | 5.30 | 0.78 | 2.50 | 0.99 | 1.00 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.25 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.40 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.80 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 3.65 ↑ | 3.00 ↓ | 2.00 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.40 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.85 | 4.60 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.03 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.62 | 4.82 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.09 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.90 | 5.25 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | 0.94 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 57.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.29 | 4.84 | 0.75 | 2.50 | 1.08 | 1.24 | 1.25 | 0.57 |
| Live | 375.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.86 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.49 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HNK Gorica | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Rudes | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).