Kết quả bóng đá trận HNK Vukovar 91 vs HNK Segesta Sisak, 22:30 ngày 28/08/2026
2.HNL (Croatia) · 22:30 ngày 28/08/2026
HNK Vukovar 91 2 Kết thúc HT 1-0 0
HNK Segesta Sisak
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| HNK Vukovar 91 | Phút | |
| 6' | Noel Kocijancic | |
| 6' | ||
| 7' | Matej Radoš | |
| 7' | ||
| Niko Pajvancic 1 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| Niko Pajvancic 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 17 | 33 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 9 |
| Điểm | 7 | 1 | 15 | 18 |
Chủ = HNK Vukovar 91 · Khách = HNK Segesta Sisak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HNK Vukovar 91 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 14 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 8 (27%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
HNK Vukovar 91
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
HNK Segesta Sisak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 31 | 3 | - | - |
Thành tích gần đây — HNK Vukovar 91
THTTBBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | HNK Vukovar 91 | 4-1 (0-0) | NK Radnicki Dalj | - | - | T |
| 21/08/26 | Mladost Zdralovi | 1-1 (1-1) | HNK Vukovar 91 | 0 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | HNK Vukovar 91 | 2-1 (0-1) | Bijelo Brdo | - | - | T |
| 08/08/26 | Hrvatski dragovoljac | 0-2 (0-0) | HNK Vukovar 91 | - | - | T |
| 18/07/26 | Pecsi MFC | 3-2 (3-1) | HNK Vukovar 91 | - | - | B |
| 11/07/26 | Szentlorinc SE | 3-0 (3-0) | HNK Vukovar 91 | - | - | B |
| 22/05/26 | Hajduk Split | 6-3 (3-2) | HNK Vukovar 91 | -1.75 | 3 | B |
| 15/05/26 | HNK Vukovar 91 | 0-2 (0-1) | NK Varteks Varazdin | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Rijeka | 3-0 (1-0) | HNK Vukovar 91 | -1.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | HNK Vukovar 91 | 1-0 (0-0) | ZNK Osijek | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Slaven Belupo | 2-2 (1-1) | HNK Vukovar 91 | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-2 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Istra 1961 Pula | 1-2 (1-1) | HNK Vukovar 91 | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-4 (0-1) | Dinamo Zagreb | -1.5 | 3 | B |
| 07/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-1 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | HNK Vukovar 91 | 0-6 (0-2) | Hajduk Split | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (1-0) | HNK Vukovar 91 | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | HNK Vukovar 91 | 0-1 (0-0) | Rijeka | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | ZNK Osijek | 2-0 (0-0) | HNK Vukovar 91 | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | HNK Vukovar 91 | 2-2 (1-2) | Slaven Belupo | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — HNK Segesta Sisak
TTTTHTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 51/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | NK Slatina | 0-18 (0-6) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 22/08/26 | HNK Segesta Sisak | 3-1 (2-0) | NK Orijent Rijeka | - | - | T |
| 14/08/26 | HNK Segesta Sisak | 2-0 (1-0) | NK Dubrava Zagreb | - | - | T |
| 08/08/26 | NK Rudar Mursko Sredisce | 0-3 (0-1) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 01/08/26 | NK Lucko | 1-1 (0-1) | HNK Segesta Sisak | - | - | H |
| 29/07/26 | Krka | 1-4 (0-2) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 24/07/26 | Triglav Gorenjska | 2-2 (2-2) | HNK Segesta Sisak | +0.25 | 3 | H |
| 22/07/26 | HNK Segesta Sisak | 8-0 (6-0) | NK Jesenice | - | - | T |
| 18/07/26 | HNK Segesta Sisak | 4-0 (1-0) | Karlovac | - | - | T |
| 15/07/26 | NK Dubrava Zagreb | 0-6 (0-3) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 30/05/26 | Varteks Varazdin | 2-3 (1-1) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 23/05/26 | HNK Segesta Sisak | 3-1 (2-0) | Hrvatski dragovoljac | - | - | T |
| 16/05/26 | NK Solin | 1-2 (1-1) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 09/05/26 | HNK Segesta Sisak | 0-1 (0-0) | Mladost Zdralovi | - | - | B |
| 25/04/26 | HNK Segesta Sisak | 3-0 (2-0) | Trnje | - | - | T |
| 18/04/26 | DUGO SELO | 0-1 (0-1) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 03/04/26 | Kustosija | 1-2 (1-1) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 28/03/26 | HNK Segesta Sisak | 3-1 (3-1) | NK Uskok | - | - | T |
| 21/03/26 | Bjelovar | 0-1 (0-0) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 14/03/26 | HNK Segesta Sisak | 4-0 (2-0) | NK Lucko | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
74
Tấn công
8385
Tấn công nguy hiểm
5567
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
25 75
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HNK Vukovar 91 (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
HNK Segesta Sisak (30 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HNK Vukovar 91 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HNK Vukovar 91 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gordon Schildenfeld | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.50 | 0.51 | 1.75 | 1.40 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.25 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.25 | 2.80 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.45 | 5.20 | 0.90 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.15 ↓ | 3.00 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.15 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.09 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.44 | 4.48 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.56 | 4.73 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.90 ↑ | 30.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.50 | 5.50 | 0.86 | 2.25 | 0.71 | 0.66 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.31 | 3.46 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.24 ↑ | 12.68 ↑ | 2.59 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.46 | 1.18 | 2.50 | 0.61 | 1.95 | 1.50 | 0.32 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.