Kết quả bóng đá trận HNK Vukovar 91 vs NK Radnicki Dalj, 21:30 ngày 25/08/2026
Cúp Croatia · 21:30 ngày 25/08/2026
HNK Vukovar 91 4 Kết thúc HT 0-0 1
NK Radnicki Dalj
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| HNK Vukovar 91 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 59' | |
| 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| Sejoba Barnes | 68' | |
| 3 - 1 ⚽ | 71' | |
| 71' | Vanja Grujić | |
| 4 - 1 ⚽ | 77' | |
| 84' | Domagoj Pušić | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 17 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 14 | 10 |
| Điểm | 7 | 0 | 15 | 0 |
Chủ = HNK Vukovar 91 · Khách = NK Radnicki Dalj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HNK Vukovar 91 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (33%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
118
Sút cầu môn
56
Tấn công
5534
Tấn công nguy hiểm
3718
Sút ngoài cầu môn
62
Đá phạt trực tiếp
1814
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
14
Quả ném biên
1918
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HNK Vukovar 91 (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
NK Radnicki Dalj (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| HNK Vukovar 91 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gordon Schildenfeld | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.27 | 7.09 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.44 | 4.29 ↑ | 7.03 ↓ | 2.99 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 4.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | - | - | - | 0.90 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.