Kết quả bóng đá trận Hobro vs Aalborg, 23:00 ngày 21/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 23:00 ngày 21/08/2026
Hobro
2 Kết thúc HT 1-0 1
Aalborg
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Hobro Phút Aalborg
Sören Andreasen(Assists:Martin Huldahl) (Kiến tạo: Martin Huldahl) 1 - 0 8'
HT 1-0
46' ▲ Kelvin John ▼ Nwadike Uche Bryan Seo
58' ▲ Valdemar Moller ▼ Markus Kaasa
▲ Runar Hauge ▼ Sören Andreasen65'
65' ▲ Jubril Adedeji ▼ Mathias Kubel
Lukas Sparre Klitten 66'
69' Noel Arnorsson
▲ Oscar Meedom ▼ Theo Hansen71'
Frederik Dietz Nielsen 72'
83' ▲ Benjamin Hansen ▼ Frederik Borsting
83' ▲ Tibo Persyn ▼ Marc Nielsen
84' Benjamin Hansen
Frederik Dietz Nielsen(Assists:Runar Hauge) (Kiến tạo: Runar Hauge) 2 - 0 85'
▲ Mikkel Kristensen ▼ Mikkel Pedersen86'
90+4' 2 - 1 Elison Makolli(Assists:Tibo Persyn) (Kiến tạo: Tibo Persyn)
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 64
Hòa 01 12
Bại 02 34
Ghi bàn 52 1414
Mất bàn 26 1217
Điểm 91 1914

Chủ = Hobro · Khách = Aalborg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hobro (15)Hiệp 1 / Cả trậnAalborg (16)
5 (33%)Thắng/Thắng3 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (13%)Hòa/Thắng3 (19%)
2 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (13%)
5 (33%)Bại/Bại5 (31%)

Bảng xếp hạng

Hobro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43016493
Sân nhà21012236
Sân khách22004263
6 gần640289--

Aalborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42114576
Sân nhà31112444
Sân khách11002137
6 gần631288--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hobro 6 (30%)Hòa 9 (45%)Aalborg 5 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D102/05/26Aalborg1-1 (1-0)Hobro2-202.5H
DEN D110/04/26Hobro0-1 (0-1)Aalborg8-3-0.252.5B
DEN D114/03/26Hobro1-0 (0-0)Aalborg4-9-0.252.5T
DEN D102/08/25Aalborg1-1 (0-1)Hobro9-4-13H
INT CF29/06/24Hobro1-1 (1-0)Aalborg5-7-1.253.25H
DEN D105/05/24Aalborg2-3 (2-2)Hobro5-4-12.75T
DEN D112/04/24Hobro2-1 (0-0)Aalborg5-9-0.752.5T
DEN D126/11/23Aalborg1-2 (0-0)Hobro7-6-1.252.75T
DEN D125/08/23Hobro1-2 (1-1)Aalborg6-7-12.75B
INT CF24/06/21Hobro1-0 (0-0)Aalborg2-6-0.753.25T
DEN SASL02/12/19Aalborg1-1 (1-1)Hobro7-3-0.752.5H
DEN SASL05/10/19Hobro0-2 (0-1)Aalborg4-3-0.52.5B
DEN SASL27/04/19Aalborg1-1 (0-0)Hobro8-3-0.752.75H
DEN SASL07/04/19Hobro1-1 (1-0)Aalborg6-7-0.52.5H
DEN SASL02/03/19Aalborg1-1 (0-1)Hobro14-2-12.75H
INT CF12/01/19Aalborg1-2 (1-2)Hobro6-4-1.253T
DEN SASL23/09/18Hobro0-5 (0-2)Aalborg2-9-0.252.25B
INT CF25/06/18Hobro1-1 (0-0)Aalborg2-9-0.252.5H
DEN SASL06/11/17Hobro0-1 (0-1)Aalborg1-7+0.252.5B
DEN SASL15/08/17Aalborg1-1 (1-0)Hobro3-4-0.52.5H

Thành tích gần đây — Hobro

TTBTBTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D115/08/26Esbjerg1-2 (0-0)Hobro5-14-0.52.75T
DEN D108/08/26Hobro1-0 (0-0)AB Copenhagen2-7+0.252.5T
DAN Cup05/08/26Hobro0-4 (0-3)Vendsyssel0-302.5B
DEN D102/08/26Vendsyssel1-2 (1-2)Hobro5-302.5T
DEN D126/07/26Hobro1-2 (1-2)Aarhus Fremad7-602.5B
INT CF18/07/26Hamburger SV (Youth)1-2 (0-2)Hobro---T
INT CF11/07/26Hobro4-0 (3-0)Middelfart G og---T
INT CF04/07/26AC Horsens2-0 (1-0)Hobro2-1-0.52.5B
DEN D130/05/26Hobro3-2 (3-0)Middelfart G og5-4+1.253T
DEN D124/05/26Herfolge Boldklub Koge0-1 (0-1)Hobro5-1+0.252.5T
DEN D114/05/26Hobro0-3 (0-1)Aarhus Fremad3-602.5B
DEN D108/05/26Hobro3-3 (2-2)B93 Copenhagen7-6+0.52.75H
DEN D102/05/26Aalborg1-1 (1-0)Hobro2-202.5H
DEN D126/04/26Aarhus Fremad0-1 (0-1)Hobro7-4-0.52.5T
DEN D122/04/26Hobro1-2 (0-1)Herfolge Boldklub Koge4-2+0.252.5B
DEN D118/04/26Middelfart G og0-6 (0-3)Hobro3-4+0.52.5T
DEN D110/04/26Hobro0-1 (0-1)Aalborg8-3-0.252.5B
DEN D103/04/26B93 Copenhagen0-2 (0-0)Hobro6-302.75T
DEN D121/03/26Middelfart G og0-1 (0-1)Hobro4-3+0.252.5T
DEN D114/03/26Hobro1-0 (0-0)Aalborg4-9-0.252.5T

Thành tích gần đây — Aalborg

BHTTTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D115/08/26Aalborg0-3 (0-0)Fredericia4-6-0.253B
DEN D109/08/26Aalborg1-1 (1-0)Kolding IF3-6+0.252.75H
DAN Cup04/08/26Holstebro BK1-3 (0-1)Aalborg2-9+1.53.5T
DEN D131/07/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Aalborg4-4-0.253T
DEN D125/07/26Aalborg1-0 (0-0)Hillerod Fodbold5-5+0.252.75T
INT CF17/07/26Aalborg1-2 (0-2)Silkeborg IF2-1-0.253.25B
INT CF08/07/26Aalborg2-2 (1-2)Randers FC3-4-0.53H
INT CF03/07/26Aalborg3-1 (1-1)Viborg1-9-13.75T
DEN D130/05/26Aalborg1-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge3-1+0.253T
DEN D122/05/26Aarhus Fremad5-0 (1-0)Aalborg9-4-0.52.75B
DEN D116/05/26B93 Copenhagen1-1 (1-1)Aalborg5-2+0.253H
DEN D109/05/26Aalborg1-3 (0-1)Middelfart G og6-5+1.53B
DEN D102/05/26Aalborg1-1 (1-0)Hobro2-202.5H
DEN D126/04/26Herfolge Boldklub Koge1-1 (1-1)Aalborg2-802.75H
DEN D124/04/26Aalborg3-2 (1-1)B93 Copenhagen4-2+0.52.75T
DEN D118/04/26Aalborg3-1 (3-1)Aarhus Fremad3-13+0.252.75T
DEN D110/04/26Hobro0-1 (0-1)Aalborg8-3+0.252.5T
DEN D104/04/26Middelfart G og2-5 (2-0)Aalborg5-5+0.752.5T
DEN D121/03/26Aalborg1-1 (0-1)Esbjerg2-7+0.252.75H
DEN D114/03/26Hobro1-0 (0-0)Aalborg4-9+0.252.5B

Đội hình

HobroAalborg
1Andreas Sondergaard4Oliver Dorph13Frederik Dietz Nielsen18CEmil Sögaard3Christian Enemark8Mikkel Pedersen20Anders Noshe27Lukas Sparre Klitten9Sören Andreasen26Theo Hansen22Martin Huldahl1Vincent Muller5Marc Nielsen24Noel Arnorsson25CFrederik Borsting33Elison Makolli17Andres Jasson23Markus Kaasa8Alexander Hapnes11Kornelius Hansen14Mathias Kubel19Nwadike Uche Bryan Seo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
8
16
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
88
135
Tấn công nguy hiểm
28
65
Sút ngoài cầu môn
2
10
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
9
13
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
370
620
TL chuyền bóng thành công
71%
87%
Phạm lỗi
13
9
Việt vị
2
3
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
7
4
Quả ném biên
17
15
Cắt bóng
16
7
Tạt bóng thành công
5
8
Chuyền dài
23
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
1.13
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5
T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B5
T5 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hobro (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Aalborg (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hobro (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Aalborg (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 2 (50%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
22
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
32
B.thắng H2
HobroAalborg

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
21
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
HobroAalborg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
95
Thắng 1
26
Hòa
32
Thua 1
33
Thua 2+
HobroAalborg

Hobro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Oliver Dorph
Hậu vệ
8.80/038/468
13Frederik Dietz Nielsen
Trung vệ
811/138/453🟨
9Sören Andreasen
Tiền đạo
7.911/112/180
26Theo Hansen
Tiền vệ trung tâm
7.52/123/291
8Mikkel Pedersen
Tiền vệ trung tâm
7.40/038/453
1Andreas Sondergaard
Thủ môn
7.30/014/370
18Emil Sögaard
Trung vệ
6.80/022/333
27Lukas Sparre Klitten
Tiền vệ trái
6.82/123/332🟨
22Martin Huldahl
Tiền đạo
6.710/08/190
20Anders Noshe
Tiền đạo
6.30/015/232
3Christian Enemark
Hậu vệ phải
5.90/026/351
11Runar Hauge (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.210/04/51
16Oscar Meedom (dự bị)
Tiền đạo
6.72/11/20
5Mikkel Kristensen (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Aalborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Elison Makolli
Trung vệ
811/182/921
17Andres Jasson
Tiền vệ trung tâm
7.71/181/851
25Frederik Borsting
Tiền vệ trung tâm
7.61/055/650
11Kornelius Hansen
Tiền đạo cánh trái
7.45/128/341
14Mathias Kubel
Tiền đạo cánh phải
7.21/034/402
24Noel Arnorsson
Hậu vệ trái
7.10/082/880🟨
5Marc Nielsen
Hậu vệ trái
6.72/149/612
23Markus Kaasa
Tiền vệ trung tâm
6.61/022/241
1Vincent Muller
Thủ môn
6.50/023/310
8Alexander Hapnes
Tiền vệ trung tâm
6.40/028/363
19Nwadike Uche Bryan Seo
Tiền đạo
60/08/91
28Valdemar Moller (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.43/018/220
7Jubril Adedeji (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/07/70
27Kelvin John (dự bị)
Tiền đạo
6.10/09/90
4Benjamin Hansen (dự bị)
Trung vệ
-1/16/70🟨
16Tibo Persyn (dự bị)
Hậu vệ
-10/09/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hobro Thông tin Aalborg
Thành lập 1885-5-13
Sân nhà Aalborg Stadion
0 Sức chứa 16000
Jens Gjesing HLV Steffen Hojer
Hobro Khu vực Alborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.402.500.942.750.900.910.000.89
Live1.03 ↓51.00 ↑369.00 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓1.39 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm2.633.502.400.912.750.880.990.000.79
Live1.01 ↓15.00 ↑76.00 ↑3.10 ↑2.500.22 ↓1.70 ↑0.000.45 ↓
Mansion88Sớm2.563.402.300.922.750.901.020.000.82
Live1.20 ↓4.25 ↑35.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.23 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm2.753.352.350.802.500.850.50-0.501.30
Live1.15 ↓5.00 ↑40.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓1.45 ↑0.500.45 ↓
10BETSớm2.653.302.280.752.250.89---
Live1.28 ↓3.81 ↑22.16 ↑2.89 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm2.563.402.300.922.750.901.020.000.82
Live1.18 ↓4.35 ↑39.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm2.663.652.320.962.750.901.070.000.81
Live1.14 ↓5.90 ↑29.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.603.232.340.942.750.901.030.000.83
Live1.15 ↓4.93 ↑29.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
WewbetSớm2.453.302.460.992.750.830.940.000.90
Live1.17 ↓5.25 ↑37.00 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.603.302.300.732.501.00---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm2.553.502.450.872.750.850.900.000.83
Live1.19 ↓4.90 ↑34.00 ↑10.02 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.713.562.370.902.750.871.030.000.77
Live1.20 ↓5.10 ↑28.08 ↑3.10 ↑2.500.24 ↓1.39 ↑0.000.58 ↓
BwinSớm2.653.402.300.712.501.00---
Live1.01 ↓46.00 ↑176.00 ↑0.93 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm2.703.402.341.012.500.710.990.000.73
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑5.84 ↑2.500.09 ↓1.54 ↑0.000.52 ↓
SNAISớm2.603.402.40------
Live2.45 ↓3.50 ↑2.60 ↑------
Bet 365Sớm2.823.202.250.802.251.000.75-0.251.05
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm2.503.252.400.752.500.950.50-0.501.40
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓0.86 ↑0.000.87 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hobro-1/4001
Aalborg+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).