Kết quả bóng đá trận Hobro vs Aalborg, 23:00 ngày 21/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 23:00 ngày 21/08/2026
Hobro 2 Kết thúc HT 1-0 1
Aalborg
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Hobro | Phút | |
| Sören Andreasen(Assists:Martin Huldahl) (Kiến tạo: Martin Huldahl) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kelvin John ▼ Nwadike Uche Bryan Seo | |
| 58' ⇄ | ▲ Valdemar Moller ▼ Markus Kaasa | |
| ▲ Runar Hauge ▼ Sören Andreasen | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Jubril Adedeji ▼ Mathias Kubel | |
| Lukas Sparre Klitten | 66' | |
| 69' | Noel Arnorsson | |
| ▲ Oscar Meedom ▼ Theo Hansen | 71' ⇄ | |
| Frederik Dietz Nielsen | 72' | |
| 83' ⇄ | ▲ Benjamin Hansen ▼ Frederik Borsting | |
| 83' ⇄ | ▲ Tibo Persyn ▼ Marc Nielsen | |
| 84' | Benjamin Hansen | |
| Frederik Dietz Nielsen(Assists:Runar Hauge) (Kiến tạo: Runar Hauge) 2 - 0 ⚽ | 85' | |
| ▲ Mikkel Kristensen ▼ Mikkel Pedersen | 86' ⇄ | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 1 Elison Makolli(Assists:Tibo Persyn) (Kiến tạo: Tibo Persyn) | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 12 | 17 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 14 |
Chủ = Hobro · Khách = Aalborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hobro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Hobro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Aalborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hobro 6 (30%)Hòa 9 (45%)Aalborg 5 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Hobro | 0 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Hobro | 0-1 (0-1) | Aalborg | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Hobro | 1-0 (0-0) | Aalborg | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/25 | Aalborg | 1-1 (0-1) | Hobro | -1 | 3 | H |
| 29/06/24 | Hobro | 1-1 (1-0) | Aalborg | -1.25 | 3.25 | H |
| 05/05/24 | Aalborg | 2-3 (2-2) | Hobro | -1 | 2.75 | T |
| 12/04/24 | Hobro | 2-1 (0-0) | Aalborg | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/11/23 | Aalborg | 1-2 (0-0) | Hobro | -1.25 | 2.75 | T |
| 25/08/23 | Hobro | 1-2 (1-1) | Aalborg | -1 | 2.75 | B |
| 24/06/21 | Hobro | 1-0 (0-0) | Aalborg | -0.75 | 3.25 | T |
| 02/12/19 | Aalborg | 1-1 (1-1) | Hobro | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/10/19 | Hobro | 0-2 (0-1) | Aalborg | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/04/19 | Aalborg | 1-1 (0-0) | Hobro | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/04/19 | Hobro | 1-1 (1-0) | Aalborg | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/03/19 | Aalborg | 1-1 (0-1) | Hobro | -1 | 2.75 | H |
| 12/01/19 | Aalborg | 1-2 (1-2) | Hobro | -1.25 | 3 | T |
| 23/09/18 | Hobro | 0-5 (0-2) | Aalborg | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/18 | Hobro | 1-1 (0-0) | Aalborg | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/11/17 | Hobro | 0-1 (0-1) | Aalborg | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/17 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Hobro | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hobro
TTBTBTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Esbjerg | 1-2 (0-0) | Hobro | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Hobro | 1-0 (0-0) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/08/26 | Hobro | 0-4 (0-3) | Vendsyssel | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Vendsyssel | 1-2 (1-2) | Hobro | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Hobro | 1-2 (1-2) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Hamburger SV (Youth) | 1-2 (0-2) | Hobro | - | - | T |
| 11/07/26 | Hobro | 4-0 (3-0) | Middelfart G og | - | - | T |
| 04/07/26 | AC Horsens | 2-0 (1-0) | Hobro | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Hobro | 3-2 (3-0) | Middelfart G og | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-1) | Hobro | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Hobro | 0-3 (0-1) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Hobro | 3-3 (2-2) | B93 Copenhagen | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Hobro | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Aarhus Fremad | 0-1 (0-1) | Hobro | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Hobro | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Middelfart G og | 0-6 (0-3) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Hobro | 0-1 (0-1) | Aalborg | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | B93 Copenhagen | 0-2 (0-0) | Hobro | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Middelfart G og | 0-1 (0-1) | Hobro | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Hobro | 1-0 (0-0) | Aalborg | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Aalborg
BHTTTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Aalborg | 0-3 (0-0) | Fredericia | -0.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/08/26 | Holstebro BK | 1-3 (0-1) | Aalborg | +1.5 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Aalborg | -0.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Aalborg | 1-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Aalborg | 1-2 (0-2) | Silkeborg IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Aalborg | 2-2 (1-2) | Randers FC | -0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Aalborg | 3-1 (1-1) | Viborg | -1 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Aalborg | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Aarhus Fremad | 5-0 (1-0) | Aalborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | B93 Copenhagen | 1-1 (1-1) | Aalborg | +0.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | Aalborg | 1-3 (0-1) | Middelfart G og | +1.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Hobro | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (1-1) | Aalborg | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Aalborg | 3-2 (1-1) | B93 Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Aalborg | 3-1 (3-1) | Aarhus Fremad | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Hobro | 0-1 (0-1) | Aalborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Middelfart G og | 2-5 (2-0) | Aalborg | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Aalborg | 1-1 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Hobro | 1-0 (0-0) | Aalborg | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Hobro
Aalborg
1Andreas Sondergaard4Oliver Dorph13Frederik Dietz Nielsen18CEmil Sögaard3Christian Enemark8Mikkel Pedersen20Anders Noshe27Lukas Sparre Klitten9Sören Andreasen26Theo Hansen22Martin Huldahl1Vincent Muller5Marc Nielsen24Noel Arnorsson25CFrederik Borsting33Elison Makolli17Andres Jasson23Markus Kaasa8Alexander Hapnes11Kornelius Hansen14Mathias Kubel19Nwadike Uche Bryan Seo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Andreas Sondergaard7.3
- 3Christian Enemark5.9
- 4Oliver Dorph8.8
- 8Mikkel Pedersen▼ Rời sân 86'7.4
- 9Sören Andreasen⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 65'7.9
- 13Frederik Dietz Nielsen⚽ Ghi bàn 85' · 🟨 Thẻ vàng 72'8
- 18Emil Sögaard C6.8
- 20Anders Noshe6.3
- 22Martin Huldahl🎯 Kiến tạo 8'6.7
- 26Theo Hansen▼ Rời sân 71'7.5
- 27Lukas Sparre Klitten🟨 Thẻ vàng 66'6.8
Khách · 4231
- 1Vincent Muller6.5
- 5Marc Nielsen▼ Rời sân 83'6.7
- 8Alexander Hapnes6.4
- 11Kornelius Hansen7.4
- 14Mathias Kubel▼ Rời sân 65'7.2
- 17Andres Jasson7.7
- 19Nwadike Uche Bryan Seo▼ Rời sân 46'6
- 23Markus Kaasa▼ Rời sân 58'6.6
- 24Noel Arnorsson🟨 Thẻ vàng 69'7.1
- 25Frederik Borsting C▼ Rời sân 83'7.6
- 33Elison Makolli⚽ Ghi bàn 90+4'8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
816
Sút cầu môn
55
Tấn công
88135
Tấn công nguy hiểm
2865
Sút ngoài cầu môn
210
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
370620
TL chuyền bóng thành công
71%87%
Phạm lỗi
139
Việt vị
23
Cứu thua
43
Tắc bóng
74
Quả ném biên
1715
Cắt bóng
167
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
2334
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.921.13
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B5T5 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hobro (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Aalborg (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hobro (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Aalborg (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 2 (50%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hobro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Oliver Dorph Hậu vệ | 8.8 | 0/0 | 38/46 | 8 | |||
| 13Frederik Dietz Nielsen Trung vệ | 8 | 1 | 1/1 | 38/45 | 3 | 🟨 | |
| 9Sören Andreasen Tiền đạo | 7.9 | 1 | 1/1 | 12/18 | 0 | ||
| 26Theo Hansen Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/1 | 23/29 | 1 | |||
| 8Mikkel Pedersen Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 38/45 | 3 | |||
| 1Andreas Sondergaard Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 14/37 | 0 | |||
| 18Emil Sögaard Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 22/33 | 3 | |||
| 27Lukas Sparre Klitten Tiền vệ trái | 6.8 | 2/1 | 23/33 | 2 | 🟨 | ||
| 22Martin Huldahl Tiền đạo | 6.7 | 1 | 0/0 | 8/19 | 0 | ||
| 20Anders Noshe Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 15/23 | 2 | |||
| 3Christian Enemark Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 26/35 | 1 | |||
| 11Runar Hauge (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 0/0 | 4/5 | 1 | ||
| 16Oscar Meedom (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 1/2 | 0 | |||
| 5Mikkel Kristensen (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Aalborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Elison Makolli Trung vệ | 8 | 1 | 1/1 | 82/92 | 1 | ||
| 17Andres Jasson Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/1 | 81/85 | 1 | |||
| 25Frederik Borsting Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/0 | 55/65 | 0 | |||
| 11Kornelius Hansen Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 5/1 | 28/34 | 1 | |||
| 14Mathias Kubel Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1/0 | 34/40 | 2 | |||
| 24Noel Arnorsson Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 82/88 | 0 | 🟨 | ||
| 5Marc Nielsen Hậu vệ trái | 6.7 | 2/1 | 49/61 | 2 | |||
| 23Markus Kaasa Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 22/24 | 1 | |||
| 1Vincent Muller Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 8Alexander Hapnes Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 28/36 | 3 | |||
| 19Nwadike Uche Bryan Seo Tiền đạo | 6 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 28Valdemar Moller (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 3/0 | 18/22 | 0 | |||
| 7Jubril Adedeji (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 27Kelvin John (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 4Benjamin Hansen (dự bị) Trung vệ | - | 1/1 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 16Tibo Persyn (dự bị) Hậu vệ | - | 1 | 0/0 | 9/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hobro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1885-5-13 | |
| Sân nhà | Aalborg Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Jens Gjesing | HLV | Steffen Hojer |
| Hobro | Khu vực | Alborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 369.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.40 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.40 | 2.30 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.25 ↑ | 35.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 40.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.28 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 3.81 ↑ | 22.16 ↑ | 2.89 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.40 | 2.30 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.35 ↑ | 39.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.65 | 2.32 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.90 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 3.23 | 2.34 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.93 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.46 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.25 ↑ | 37.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.45 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.90 ↑ | 34.00 ↑ | 10.02 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.71 | 3.56 | 2.37 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 1.03 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.10 ↑ | 28.08 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.30 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.34 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | 0.99 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.50 ↑ | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.82 | 3.20 | 2.25 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.50 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hobro | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Aalborg | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).