Kết quả bóng đá trận Hobro vs Hvidovre IF, 23:00 ngày 04/09/2026
1st Hạng Đan Mạch · 23:00 ngày 04/09/2026
Hobro 1 Kết thúc HT 0-1 3
Hvidovre IF
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Hobro | Phút | |
| 10' | Andreas Smed | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Abdoulie Njai (Kiến tạo: Oliver Kjaergaard) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 20 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 23 |
Chủ = Hobro · Khách = Hvidovre IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hobro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Hobro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 3 |
Hvidovre IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
Đội hình
Hobro
Hvidovre IF
1Sondergaard A.4Oliver Dorph13Frederik Dietz Nielsen18Sogaard Jensen E.3Christian Enemark8Pedersen M.20Noshe A.27Klitten L.11Hauge R.26Theo Hansen22Huldahl M.1Djukic F.2Stenderup D.3Oliver Juul Jensen15Iljazovski A.25Kiilerich M.77Abdoulie Njai7Prip L.8Oliver Jensen10Andreas Smed14Kjaergaard O.11Bagou D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 541
- 1Djukic F.
- 2Stenderup D.
- 3Oliver Juul Jensen
- 7Prip L.
- 8Oliver Jensen
- 10Andreas Smed🟨 Thẻ vàng 10'
- 11Bagou D.
- 14Kjaergaard O.🎯 Kiến tạo 26'
- 15Iljazovski A.
- 25Kiilerich M.
- 77Abdoulie Njai⚽ Ghi bàn 26'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
57
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
250171
TL chuyền bóng thành công
84%80%
Phạm lỗi
77
Việt vị
10
Cứu thua
12
Quả ném biên
129
Chuyền dài
1910
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hobro (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Hvidovre IF (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hobro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jens Gjesing | HLV | Martin Retov |
| Hobro | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.30 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.80 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.30 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.77 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.18 ↓ | 8.50 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 3.30 | 2.19 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.81 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 7.90 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.35 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.26 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.20 ↓ | 2.28 ↑ | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 3.30 | 2.19 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.81 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 130.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.08 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.79 | 3.60 | 2.26 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.81 | 3.19 | 2.21 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.85 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.19 ↓ | 7.70 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.26 | 2.26 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.26 | 2.27 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.35 | 2.25 | 0.79 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 50.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.08 ↓ | 9.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.25 | 2.61 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.89 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.81 ↑ | 3.49 ↑ | 2.38 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.27 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.82 | 3.30 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.76 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.10 | 2.30 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hobro | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Hvidovre IF | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).