Kết quả bóng đá trận Hobro vs Vejle, 23:00 ngày 11/09/2026
1st Hạng Đan Mạch · 23:00 ngày 11/09/2026
Hobro 0 Kết thúc HT 0-0 0
Vejle
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Hobro | Phút | |
| 4' | T.Bach | |
| 15' | Jensen M. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 26 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 16 | 11 |
| Điểm | 1 | 5 | 16 | 24 |
Chủ = Hobro · Khách = Vejle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hobro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Hobro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 3 |
Vejle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 10 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
Đội hình
Hobro
Vejle
25Dakir J.4Oliver Dorph13Frederik Dietz Nielsen18Sogaard Jensen E.20Noshe A.27Klitten L.3Christian Enemark8Pedersen M.11Hauge R.26Theo Hansen22Huldahl M.1Larsen N.3Sorensen C.4Nielsen L.15Vatnhamar G.23Karlsson J.8Jensen M.34Hetemi L.10Duelund M.16T.Bach18G.Marcussen11Lucas From
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
Khách · 4231
- 1Larsen N.
- 3Sorensen C.
- 4Nielsen L.
- 8Jensen M.🟨 Thẻ vàng 15'
- 10Duelund M.
- 11Lucas From
- 15Vatnhamar G.
- 16T.Bach🟨 Thẻ vàng 4'
- 18G.Marcussen
- 23Karlsson J.
- 34Hetemi L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
02
Sút bóng
47
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
170313
TL chuyền bóng thành công
77%87%
Phạm lỗi
64
Việt vị
20
Cứu thua
21
Quả ném biên
1612
Chuyền dài
1919
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hobro (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Vejle (24 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hobro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1891-5-3 | |
| Sân nhà | Wegeller Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 15332 |
| Jens Gjesing | HLV | Claus Norgaard |
| Hobro | Khu vực | Vejle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.82 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.83 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.50 | 1.86 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.65 | 1.83 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.50 | 1.86 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.86 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.41 | 3.41 | 1.87 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.99 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.40 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.85 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.90 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 37.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.82 | 1.13 | 3.25 | 0.64 | 1.23 | -0.25 | 0.58 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.70 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 2.37 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.76 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hobro | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Vejle | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).