Kết quả bóng đá trận Hodd vs Stabaek, 22:00 ngày 30/08/2026

Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Hodd
2 Kết thúc HT 0-0 1
Stabaek
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Hodd Phút Stabaek
30' Oscar Solnordal
30'
30' Solnordal O.
HT 0-0
Isak Gabriel Skotheim 1 - 0 57'
68' ▲ Jorgen Skjelvik ▼ Olav Lilleoren Veum
68' ▲ Axel Aamodt ▼ Gottfrid Rapp
68' ▲ Danilo Malik Santos ▼ Fredrik Krogstad
▲ Manaf Rawufu ▼ Cameron Streete70'
70' ▲ Magnus Lankhof-Dahlby ▼ Jacob Hanstad
▲ Gudmund Andresen ▼ Sebastian Biller Mikkelsen79'
▲ Jesper Robertsen ▼ Halvard Urnes79'
Torbjorn Kallevag 80'
Sondre Fosnaess Hanssen 2 - 0 81'
82' ▲ Andreas Hoven ▼ William Nicolai Wendt
90+1' 2 - 1 Alagie Sanyang
▲ Jon Berisha ▼ Martin Haheim Elveseter90+3'
▲ Eirik Espelid Blikstad ▼ Matthew Scarcella90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 78
Hòa 00 10
Bại 11 22
Ghi bàn 57 2330
Mất bàn 54 2210
Điểm 66 2224

Chủ = Hodd · Khách = Stabaek

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hodd (30)Hiệp 1 / Cả trậnStabaek (31)
8 (27%)Thắng/Thắng11 (35%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
3 (10%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (17%)Hòa/Thắng8 (26%)
4 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (7%)Hòa/Bại4 (13%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (10%)
6 (20%)Bại/Bại2 (6%)

Bảng xếp hạng

Hodd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2010373536335
Sân nhà107122116225
Sân khách103251420118
6 gần64021317--

Stabaek

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2013345323423
Sân nhà98012910241
Sân khách115332413183
6 gần6600225--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Hodd 1 (14%)Hòa 1 (14%)Stabaek 5 (71%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL28/07/26Stabaek6-0 (3-0)Hodd5-2-1.253.5B
NOR AL25/10/25Hodd1-3 (1-2)Stabaek7-9-0.52.75B
NOR AL01/04/25Stabaek1-1 (0-0)Hodd9-3-0.753H
NOR AL25/08/13Stabaek2-1 (1-1)Hodd--0.52.75B
NOR AL28/04/13Hodd1-0 (0-0)Stabaek-+0.252.75T
NOR AL18/09/05Stabaek4-1 (3-0)Hodd--1.253.25B
NOR AL29/05/05Hodd0-2 (0-0)Stabaek--0.52.75B

Thành tích gần đây — Hodd

BTTTTBTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL27/08/26Stromsgodset3-1 (0-0)Hodd9-2-1.753.75B
NORC22/08/26Spjelkavik1-2 (1-1)Hodd2-1--T
NOR AL16/08/26Hodd4-3 (3-1)Strommen6-5+0.253T
NOR AL09/08/26Sandnes Ulf3-4 (1-0)Hodd6-0-0.53T
NOR AL02/08/26Hodd2-1 (2-1)Moss7-8+0.253.25T
NOR AL28/07/26Stabaek6-0 (3-0)Hodd5-2-1.253.5B
NOR AL04/07/26Hodd4-3 (3-2)Stromsgodset1-9-1.253.5T
NOR AL27/06/26Lyn Oslo1-4 (1-2)Hodd8-2-0.252.75T
NOR AL21/06/26Odds Ballklubb0-0 (0-0)Hodd7-2-1.253.25H
NOR AL14/06/26Hodd1-2 (1-0)Kongsvinger7-8-0.753.25B
NOR AL31/05/26Bryne1-0 (0-0)Hodd9-4-0.52.5B
NOR AL25/05/26Hodd3-1 (2-0)Egersunds IK4-6-0.252.75T
NOR AL21/05/26Ranheim IL3-2 (0-1)Hodd8-2-0.753B
NOR AL16/05/26Hodd2-2 (2-0)Sogndal3-1302.75H
NOR AL10/05/26Strommen1-2 (0-0)Hodd3-6-0.52.75T
NOR AL01/05/26Hodd1-0 (0-0)Asane Fotball4-2+0.52.5T
NOR AL26/04/26Raufoss1-1 (1-1)Hodd4-8-0.252.5H
NOR AL18/04/26Hodd0-2 (0-1)Haugesund0-10-0.252.75B
NOR AL12/04/26Moss1-0 (1-0)Hodd6-6-0.252.75B
NOR AL08/04/26Hodd2-1 (1-0)Sandnes Ulf0-11+0.252.75T

Thành tích gần đây — Stabaek

TTTTTTTTBT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL27/08/26Stabaek4-2 (2-2)Ranheim IL8-4+1.54T
NORC22/08/26Heming0-2 (0-0)Stabaek1-8--T
NOR AL16/08/26Egersunds IK0-4 (0-1)Stabaek6-3+0.253.5T
NOR AL08/08/26Stabaek4-3 (1-2)Lyn Oslo13-6+1.253.5T
NOR AL02/08/26Raufoss0-2 (0-0)Stabaek4-13+13.5T
NOR AL28/07/26Stabaek6-0 (3-0)Hodd5-2+1.253.5T
NOR AL04/07/26Ranheim IL2-5 (0-2)Stabaek3-7+0.253.5T
NOR AL27/06/26Stabaek2-0 (2-0)Bryne7-3+0.753.25T
NOR AL21/06/26Strommen1-0 (0-0)Stabaek5-8+0.753.25B
NOR AL14/06/26Stabaek3-1 (0-0)Egersunds IK7-1+0.753.25T
NOR AL30/05/26Moss2-2 (2-1)Stabaek7-4+0.253.25H
NOR AL25/05/26Stabaek2-0 (1-0)Kongsvinger7-603.5T
NOR AL21/05/26Sogndal2-2 (2-1)Stabaek9-16+0.253.25H
NOR AL16/05/26Stabaek1-2 (0-2)Raufoss12-3+1.253.25B
NOR AL10/05/26Sandnes Ulf0-1 (0-1)Stabaek9-4+0.53.25T
NOR AL01/05/26Lyn Oslo0-4 (0-3)Stabaek10-903.25T
NOR AL26/04/26Stabaek3-2 (1-1)Haugesund5-5+0.253.25T
NOR AL19/04/26Odds Ballklubb2-2 (1-0)Stabaek3-403H
NOR AL12/04/26Stabaek4-0 (3-0)Asane Fotball8-2+13T
NOR AL05/04/26Stromsgodset2-1 (0-0)Stabaek5-6-0.253B

Đội hình

HoddStabaek
25Oscar Buur3Sondre Fosnaess Hanssen5Mirza Mulac6Halvard Urnes21Asmund Roppen7Matthew Scarcella8CTorbjorn Kallevag10Isak Gabriel Skotheim19Sebastian Biller Mikkelsen29Martin Haheim Elveseter9Cameron Streete22Marius Amundsen Ulla2Fillip Riise4CNicolai Naess15Olav Lilleoren Veum29Karsten Ekorness7Oscar Solnordal21Fredrik Krogstad23William Nicolai Wendt9Alagie Sanyang20Gottfrid Rapp24Jacob Hanstad

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
11
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
7
16
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
103
147
Tấn công nguy hiểm
39
128
Sút ngoài cầu môn
1
13
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B5
T5 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hodd (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Stabaek (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hodd (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Stabaek (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Thời gian ghi bàn

51
0 Bàn
43
1 Bàn
56
2 Bàn
12
3 Bàn
47
4+ Bàn
1822
B.thắng H1
1530
B.thắng H2
HoddStabaek

Chi tiết về HT/FT

68
T/T
10
T/H
20
T/B
24
H/T
20
H/H
22
H/B
11
B/T
03
B/H
31
B/B
HoddStabaek

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

211
Thắng 2+
83
Thắng 1
33
Hòa
43
Thua 1
30
Thua 2+
HoddStabaek

Thông tin đội bóng

Hodd Thông tin Stabaek
1919-8-1 Thành lập 1912-3-16
Hoddvoll Sân nhà Nadderud stadion
6000 Sức chứa 8000
Ivan Poulsen HLV Andre Kjell
Ulstein Khu vực Bekkestua
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.904.501.550.973.500.790.90-1.000.87
Live1.11 ↓6.50 ↑61.00 ↑3.10 ↑3.500.23 ↓0.34 ↓-0.251.80 ↑
VcbetSớm5.004.501.531.003.500.820.91-1.000.88
Live1.05 ↓9.00 ↑176.00 ↑1.94 ↑2.500.39 ↓0.42 ↓-0.251.85 ↑
Mansion88Sớm4.204.151.560.833.250.990.91-1.000.93
Live1.06 ↓6.50 ↑231.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.11 ↓-0.254.76 ↑
InterwettenSớm3.804.001.730.903.500.75---
Live1.03 ↓9.25 ↑100.00 ↑5.40 ↑3.500.06 ↓---
10BETSớm3.903.951.670.773.250.87---
Live1.05 ↓8.05 ↑100.00 ↑4.63 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm4.204.151.560.833.250.990.91-1.000.93
Live1.06 ↓6.50 ↑231.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓1.85 ↑0.000.44 ↓
CrownSớm4.454.501.530.973.500.790.90-1.000.86
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑2.38 ↑2.500.24 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
SbobetSớm4.694.211.490.843.251.021.00-1.000.88
Live1.02 ↓9.40 ↑60.00 ↑5.26 ↑3.500.09 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm4.474.341.550.793.251.010.90-1.000.92
Live1.51 ↓3.12 ↓7.30 ↑1.05 ↑1.750.75 ↓0.91 ↑-0.250.91 ↓
LadbrokesSớm4.504.201.530.362.501.80---
Live1.08 ↓6.00 ↑34.00 ↑1.45 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm4.604.301.530.923.500.770.82-1.000.86
Live1.01 ↓20.00 ↑27.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.334.251.630.833.250.940.99-0.750.79
Live1.52 ↓3.27 ↓9.06 ↑3.00 ↑2.500.25 ↓2.50 ↑0.000.29 ↓
BwinSớm4.754.331.550.933.500.77---
Live1.04 ↓9.00 ↑71.00 ↑0.62 ↓1.501.00 ↑---
1xBetSớm4.694.401.550.953.500.750.55-1.501.30
Live1.09 ↓8.00 ↑120.00 ↑4.63 ↑3.500.14 ↓2.21 ↑0.000.35 ↓
SNAISớm4.504.001.52------
Live4.504.001.52------
Bet 365Sớm4.754.331.531.003.500.800.90-1.000.90
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑3.25 ↑3.500.21 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm4.604.001.530.953.500.750.86-1.000.88
Live1.06 ↓8.50 ↑81.00 ↑4.50 ↑3.500.13 ↓0.87 ↑-1.000.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hodd-1001
Stabaek+1200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).