Kết quả bóng đá trận Hodonin Sardice vs SK Artis Brno B, 21:30 ngày 15/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 21:30 ngày 15/08/2026
Hodonin Sardice 0 Kết thúc HT 0-1 1
SK Artis Brno B
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Hodonin Sardice | Phút | |
| Martin Necas | 28' | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Jakub Prichystal | |
| Filip Grabl | 45+2' | |
| HT 0-1 | ||
| Patrik Durek | 54' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Điểm | 9 | 5 | 16 | 20 |
Chủ = Hodonin Sardice · Khách = SK Artis Brno B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hodonin Sardice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 11 (50%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Hodonin Sardice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 13 | - | - |
SK Artis Brno B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 0 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 2 | - | - |
Thành tích gần đây — Hodonin Sardice
BHBTHBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Bzenec | 2-0 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | B |
| 08/08/26 | Blansko | 3-3 (2-1) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 01/08/26 | Hodonin Sardice | 1-3 (1-2) | Slovacko II | - | - | B |
| 18/07/26 | OFK Malzenice | 1-2 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 11/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 1-1 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 13/06/26 | Blansko | 3-2 (2-1) | Hodonin Sardice | - | - | B |
| 06/06/26 | Hodonin Sardice | 1-2 (0-1) | Vitkovice | - | - | B |
| 03/06/26 | Polanka | 3-4 (2-4) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 29/05/26 | Frydek-Mistek | 1-1 (0-1) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 23/05/26 | Hodonin Sardice | 3-1 (2-0) | Unicov | - | - | T |
| 20/05/26 | Sigma Olomouc B | 0-1 (0-1) | Hodonin Sardice | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Hodonin Sardice | 0-1 (0-0) | Vrchovina | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Vsetin | 0-2 (0-1) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 29/04/26 | Hodonin Sardice | 1-1 (0-1) | Trinec | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Hodonin Sardice | 1-0 (0-0) | Brno B | - | - | T |
| 22/04/26 | TJ Start Brno | 1-3 (0-0) | Hodonin Sardice | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Hranice KUNZ | 1-3 (1-1) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 11/04/26 | Hodonin Sardice | 4-1 (1-1) | MFK Karvina B | - | - | T |
| 03/04/26 | Hlucin | 1-5 (1-5) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 28/03/26 | Hodonin Sardice | 1-1 (0-0) | Zlin B | - | - | H |
Thành tích gần đây — SK Artis Brno B
TTTHTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | SK Artis Brno B | 3-0 (2-0) | Vrchovina | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Polanka | 0-1 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 18/07/26 | FS Trebic | 1-6 (1-4) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Kurim | 0-0 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | H |
| 26/04/26 | SK Artis Brno B | 2-1 (1-1) | SC Znojmo | - | - | T |
| 19/04/26 | Velka Bites | 0-2 (0-2) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 12/04/26 | SK Artis Brno B | 3-1 (0-1) | FK Pelhrimov | - | - | T |
| 05/04/26 | SK Artis Brno B | 1-0 (1-0) | Velke Mezirici | - | - | T |
| 28/03/26 | Havlickuv Brod | 1-6 (1-2) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 22/03/26 | SK Artis Brno B | 5-0 (3-0) | Sokol Tasovice | - | - | T |
| 28/02/26 | TJ Start Brno | 1-3 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 21/02/26 | SK Artis Brno B | 3-1 (1-0) | Blansko | - | - | T |
| 10/01/26 | Brno B | 4-0 (2-0) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 09/11/25 | SK Artis Brno B | 1-1 (0-1) | TJ Tatran Bohunice | - | - | H |
| 26/10/25 | SK Artis Brno B | 1-1 (1-1) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
| 19/10/25 | Zdar nad Sazavou | 0-4 (0-3) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 11/10/25 | SK Artis Brno B | 0-1 (0-0) | FC Sparta Brno | - | - | B |
| 27/09/25 | SK Artis Brno B | 4-2 (2-0) | FC Kurim | - | - | T |
| 20/09/25 | SC Znojmo | 1-0 (1-0) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 13/09/25 | SK Artis Brno B | 0-4 (0-2) | Velka Bites | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
30
Sút bóng
98
Sút cầu môn
23
Tấn công
4948
Tấn công nguy hiểm
3924
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
1218
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
52
Quả ném biên
2719
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hodonin Sardice (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
SK Artis Brno B (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SK Artis Brno B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hodonin Sardice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.45 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.45 ↓ | 2.45 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.50 | 2.31 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.36 ↑ | 3.35 ↓ | 2.35 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.10 | 3.61 | 2.75 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.60 ↓ | 2.35 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.37 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.50 | 2.37 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.45 | 0.65 | 3.00 | 0.88 | 0.69 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.60 | 2.30 ↓ | 0.74 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 3.56 | 2.30 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.58 | 3.56 | 2.30 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 1.00 | 0.00 | 0.78 | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.37 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.50 | 2.37 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.70 | 2.88 | 1.16 | 3.50 | 0.62 | 0.61 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.50 ↓ | 2.31 ↓ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.72 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.40 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.30 ↑ | 2.30 ↓ | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hodonin Sardice | 0 | 0 | 1 | 0 |
| SK Artis Brno B | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).