Kết quả bóng đá trận Hodonin Sardice vs SK Artis Brno B, 21:30 ngày 15/08/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 21:30 ngày 15/08/2026
Hodonin Sardice
0 Kết thúc HT 0-1 1
SK Artis Brno B
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Hodonin Sardice Phút SK Artis Brno B
Martin Necas 28'
37'⚽ 0 - 1 Jakub Prichystal
Filip Grabl 45+2'
HT 0-1
Patrik Durek 54'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 55
Hòa 02 15
Bại 00 40
Ghi bàn 93 1317
Mất bàn 12 75
Điểm 95 1620

Chủ = Hodonin Sardice · Khách = SK Artis Brno B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hodonin Sardice (21)Hiệp 1 / Cả trậnSK Artis Brno B (22)
3 (14%)Thắng/Thắng11 (50%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (19%)Hòa/Thắng4 (18%)
3 (14%)Hòa/Hòa5 (23%)
4 (19%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (19%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

Hodonin Sardice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5023510214
Sân nhà300316017
Sân khách202044211
6 gần6123913--

SK Artis Brno B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng541090131
Sân nhà21103048
Sân khách33006091
6 gần6510142--

Thành tích gần đây — Hodonin Sardice

BHBTHBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC12/08/26Bzenec2-0 (0-0)Hodonin Sardice3-12--B
CZE CFL08/08/26Blansko3-3 (2-1)Hodonin Sardice8-3--H
CZE CFL01/08/26Hodonin Sardice1-3 (1-2)Slovacko II5-8--B
INT CF18/07/26OFK Malzenice1-2 (0-0)Hodonin Sardice---T
INT CF11/07/26MTE Mosonmagyarovar1-1 (0-0)Hodonin Sardice---H
CZE CFL13/06/26Blansko3-2 (2-1)Hodonin Sardice6-3--B
CZE CFL06/06/26Hodonin Sardice1-2 (0-1)Vitkovice1-2--B
CZE CFL03/06/26Polanka3-4 (2-4)Hodonin Sardice3-4--T
CZE CFL29/05/26Frydek-Mistek1-1 (0-1)Hodonin Sardice10-5--H
CZE CFL23/05/26Hodonin Sardice3-1 (2-0)Unicov4-3--T
CZE CFL20/05/26Sigma Olomouc B0-1 (0-1)Hodonin Sardice8-10-0.252.75T
CZE CFL09/05/26Hodonin Sardice0-1 (0-0)Vrchovina12-2--B
CZE CFL02/05/26FC Vsetin0-2 (0-1)Hodonin Sardice3-7--T
CZE CFL29/04/26Hodonin Sardice1-1 (0-1)Trinec6-303H
CZE CFL25/04/26Hodonin Sardice1-0 (0-0)Brno B7-2--T
CZE CFL22/04/26TJ Start Brno1-3 (0-0)Hodonin Sardice1-3+0.752.75T
CZE CFL17/04/26Hranice KUNZ1-3 (1-1)Hodonin Sardice11-4--T
CZE CFL11/04/26Hodonin Sardice4-1 (1-1)MFK Karvina B7-7--T
CZE CFL03/04/26Hlucin1-5 (1-5)Hodonin Sardice3-9--T
CZE CFL28/03/26Hodonin Sardice1-1 (0-0)Zlin B8-6--H

Thành tích gần đây — SK Artis Brno B

TTTHTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL07/08/26SK Artis Brno B3-0 (2-0)Vrchovina7-1+0.53T
CZE CFL02/08/26Polanka0-1 (0-0)SK Artis Brno B3-6--T
INT CF18/07/26FS Trebic1-6 (1-4)SK Artis Brno B---T
CZE DFL02/05/26FC Kurim0-0 (0-0)SK Artis Brno B7-7--H
CZE DFL26/04/26SK Artis Brno B2-1 (1-1)SC Znojmo6-5--T
CZE DFL19/04/26Velka Bites0-2 (0-2)SK Artis Brno B5-2--T
CZE DFL12/04/26SK Artis Brno B3-1 (0-1)FK Pelhrimov6-1--T
CZE DFL05/04/26SK Artis Brno B1-0 (1-0)Velke Mezirici9-1--T
CZE DFL28/03/26Havlickuv Brod1-6 (1-2)SK Artis Brno B4-7--T
CZE DFL22/03/26SK Artis Brno B5-0 (3-0)Sokol Tasovice12-1--T
INT CF28/02/26TJ Start Brno1-3 (0-0)SK Artis Brno B---T
INT CF21/02/26SK Artis Brno B3-1 (1-0)Blansko---T
INT CF10/01/26Brno B4-0 (2-0)SK Artis Brno B8-1--B
CZE DFL09/11/25SK Artis Brno B1-1 (0-1)TJ Tatran Bohunice10-6--H
CZE DFL26/10/25SK Artis Brno B1-1 (1-1)SK Zdirec Nad Doubravou2-1--H
CZE DFL19/10/25Zdar nad Sazavou0-4 (0-3)SK Artis Brno B9-1--T
CZE DFL11/10/25SK Artis Brno B0-1 (0-0)FC Sparta Brno9-4--B
CZE DFL27/09/25SK Artis Brno B4-2 (2-0)FC Kurim7-7--T
CZE DFL20/09/25SC Znojmo1-0 (1-0)SK Artis Brno B1-8--B
CZE DFL13/09/25SK Artis Brno B0-4 (0-2)Velka Bites6-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
5
Phạt góc (HT)
6
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
9
8
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
49
48
Tấn công nguy hiểm
39
24
Sút ngoài cầu môn
7
5
Đá phạt trực tiếp
12
18
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
5
2
Quả ném biên
27
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hodonin Sardice (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
SK Artis Brno B (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

SK Artis Brno B (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Hodonin SardiceSK Artis Brno B

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hodonin SardiceSK Artis Brno B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

610
Thắng 2+
43
Thắng 1
53
Hòa
32
Thua 1
22
Thua 2+
Hodonin SardiceSK Artis Brno B

Thông tin đội bóng

Hodonin Sardice Thông tin SK Artis Brno B
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.403.752.451.103.500.60---
Live2.50 ↑3.45 ↓2.451.103.500.60---
10BETSớm2.273.502.310.713.000.91---
Live2.36 ↑3.35 ↓2.35 ↑0.91 ↑3.250.73 ↓---
WewbetSớm2.103.612.750.773.000.970.860.250.88
Live2.42 ↑3.60 ↓2.35 ↓0.97 ↑3.250.77 ↓0.87 ↑0.000.87 ↓
LadbrokesSớm2.453.502.370.482.501.50---
Live2.453.502.370.482.501.50---
18BetSớm2.253.602.450.653.000.880.690.000.84
Live2.50 ↑3.602.30 ↓0.74 ↑3.000.87 ↓0.89 ↑0.000.72 ↓
PinnacleSớm2.583.562.300.803.000.961.000.000.78
Live2.583.562.300.803.000.961.000.000.78
BwinSớm2.403.502.371.153.500.61---
Live2.403.502.371.153.500.61---
1xBetSớm2.123.702.881.163.500.620.610.001.18
Live2.54 ↑3.50 ↓2.31 ↓0.98 ↓3.250.72 ↑0.92 ↑0.000.76 ↓
Bet 365Sớm2.303.602.451.003.250.800.830.000.98
Live2.303.602.451.003.250.800.830.000.98
William HillSớm2.453.252.401.253.500.55---
Live2.50 ↑3.30 ↑2.30 ↓1.253.500.55---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hodonin Sardice0010
SK Artis Brno B0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).