Kết quả bóng đá trận Hoffenheim U19 vs Karlsruher SC U19, 16:00 ngày 23/08/2026
Junioren Bundesliga (Đức) · 16:00 ngày 23/08/2026
Hoffenheim U19 7 Kết thúc HT 3-0 0
Karlsruher SC U19
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Hoffenheim U19 | Phút | |
| David Creta 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Finn Sherlock 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| David Creța 5 - 0 ⚽ | 50' | |
| 6 - 0 ⚽ | 63' | |
| 70' | ||
| 7 - 0 ⚽ | 85' | |
| 8 - 0 ⚽ | 88' | |
| 89' | ||
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 18 | 4 | 39 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 12 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 25 | 17 |
Chủ = Hoffenheim U19 · Khách = Karlsruher SC U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hoffenheim U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (55%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 7 (24%) |
Bảng xếp hạng
Hoffenheim U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 8 | 3 | 1 | 39 | 13 | 27 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 5 | 11 | 2 |
| Sân khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 24 | 8 | 16 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 23 | 8 | - | - |
Karlsruher SC U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3 | 1 | 8 | 20 | 28 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 15 | 7 | 4 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 13 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hoffenheim U19 13 (65%)Hòa 3 (15%)Karlsruher SC U19 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/25 | Karlsruher SC U19 | 2-5 (2-3) | Hoffenheim U19 | - | - | T |
| 30/08/25 | Hoffenheim U19 | 2-0 (1-0) | Karlsruher SC U19 | - | - | T |
| 03/02/24 | Karlsruher SC U19 | 1-6 (1-3) | Hoffenheim U19 | - | - | T |
| 19/08/23 | Hoffenheim U19 | 4-2 (3-0) | Karlsruher SC U19 | - | - | T |
| 05/11/22 | Hoffenheim U19 | 0-5 (0-2) | Karlsruher SC U19 | - | - | B |
| 02/04/22 | Hoffenheim U19 | 1-1 (1-0) | Karlsruher SC U19 | +1.25 | 3.5 | H |
| 17/10/20 | Hoffenheim U19 | 1-2 (1-2) | Karlsruher SC U19 | - | - | B |
| 01/11/19 | Hoffenheim U19 | 6-0 (1-0) | Karlsruher SC U19 | +1 | 3 | T |
| 30/03/19 | Hoffenheim U19 | 3-2 (2-0) | Karlsruher SC U19 | - | - | T |
| 19/10/18 | Karlsruher SC U19 | 1-2 (1-2) | Hoffenheim U19 | 0 | 3.25 | T |
| 03/03/18 | Hoffenheim U19 | 2-2 (0-2) | Karlsruher SC U19 | +1.5 | 3.25 | H |
| 24/09/17 | Karlsruher SC U19 | 1-1 (1-0) | Hoffenheim U19 | +1.25 | 3.5 | H |
| 03/12/16 | Hoffenheim U19 | 2-3 (1-3) | Karlsruher SC U19 | +1.25 | 3.5 | B |
| 13/08/16 | Karlsruher SC U19 | 2-3 (1-2) | Hoffenheim U19 | - | - | T |
| 27/02/16 | Hoffenheim U19 | 5-3 (2-2) | Karlsruher SC U19 | - | - | T |
| 12/09/15 | Karlsruher SC U19 | 3-6 (1-2) | Hoffenheim U19 | +0.75 | 3.5 | T |
| 07/02/15 | Karlsruher SC U19 | 2-1 (2-0) | Hoffenheim U19 | +0.75 | 3.75 | B |
| 16/08/14 | Hoffenheim U19 | 3-2 (2-2) | Karlsruher SC U19 | +1.25 | 3.5 | T |
| 27/04/14 | Karlsruher SC U19 | 2-3 (2-1) | Hoffenheim U19 | -0.75 | 3.5 | T |
| 03/11/13 | Hoffenheim U19 | 4-1 (3-0) | Karlsruher SC U19 | +1 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Hoffenheim U19
BTTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | SV Sandhausen U19 | 4-2 (2-0) | Hoffenheim U19 | - | - | B |
| 15/08/26 | Stuttgarter Kickers Sv U19 | 0-9 (0-3) | Hoffenheim U19 | - | - | T |
| 08/08/26 | Hoffenheim U19 | 2-1 (1-0) | SSV Ulm U19 | - | - | T |
| 01/08/26 | Hanse Lubeck U19 | 2-6 (1-1) | Hoffenheim U19 | - | - | T |
| 31/05/26 | Hoffenheim U19 | 2-0 (2-0) | Koln U19 | - | - | T |
| 15/05/26 | Hoffenheim U19 | 2-1 (1-1) | FSV Mainz 05 U19 | - | - | T |
| 09/05/26 | Hoffenheim U19 | 4-0 (1-0) | Energie Cottbus U19 | - | - | T |
| 03/05/26 | Hoffenheim U19 | 2-1 (2-0) | Schalke 04 U19 | - | - | T |
| 25/04/26 | Nurnberg U19 | 3-3 (2-2) | Hoffenheim U19 | - | - | H |
| 18/04/26 | Hoffenheim U19 | 2-1 (1-0) | Bayer Leverkusen U19 | - | - | T |
| 11/04/26 | Paderborn U19 | 1-1 (0-0) | Hoffenheim U19 | - | - | H |
| 04/04/26 | FSV Mainz 05 U19 | 0-3 (0-1) | Hoffenheim U19 | - | - | T |
| 21/03/26 | Hoffenheim U19 | 3-1 (1-0) | Union Berlin U19 | - | - | T |
| 08/03/26 | Hoffenheim U19 | 8-1 (2-0) | Nurnberg U19 | - | - | T |
| 01/03/26 | Bayer Leverkusen U19 | 0-1 (0-0) | Hoffenheim U19 | - | - | T |
| 22/02/26 | Hoffenheim U19 | 1-4 (1-1) | Paderborn U19 | - | - | B |
| 14/02/26 | Union Berlin U19 | 2-1 (0-1) | Hoffenheim U19 | - | - | B |
| 07/02/26 | Hoffenheim U19 | 2-3 (0-1) | FSV Mainz 05 U19 | - | - | B |
| 06/12/25 | Kaiserslautern U19 | 1-3 (0-2) | Hoffenheim U19 | - | - | T |
| 29/11/25 | Hoffenheim U19 | 0-0 (0-0) | Saarbrucken U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Karlsruher SC U19
HTBTHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Karlsruher SC U19 | 2-2 (0-2) | SC Freiburg U19 | - | - | H |
| 15/08/26 | Karlsruher SC U19 | 2-1 (2-0) | Augsburg U19 | - | - | T |
| 09/08/26 | FC Heidenheim U19 | 1-0 (0-0) | Karlsruher SC U19 | - | - | B |
| 01/08/26 | Karlsruher SC U19 | 3-1 (1-1) | SSV Ulm U19 | - | - | T |
| 17/05/26 | TSV 1860 Munchen U19 | 1-1 (1-1) | Karlsruher SC U19 | - | - | H |
| 09/05/26 | Karlsruher SC U19 | 3-2 (1-0) | SC Freiburg U19 | - | - | T |
| 03/05/26 | SGV Freiberg U19 | 2-0 (1-0) | Karlsruher SC U19 | - | - | B |
| 26/04/26 | Karlsruher SC U19 | 2-0 (2-0) | Rot Weiss Walldorf U19 | - | - | T |
| 18/04/26 | Eintracht Frankfurt U19 | 0-1 (0-1) | Karlsruher SC U19 | - | - | T |
| 12/04/26 | Karlsruher SC U19 | 3-2 (1-0) | Jahn Regensburg U19 | - | - | T |
| 15/03/26 | Karlsruher SC U19 | 2-2 (1-1) | TSV 1860 Munchen U19 | - | - | H |
| 07/03/26 | SC Freiburg U19 | 4-3 (0-1) | Karlsruher SC U19 | - | - | B |
| 01/03/26 | Karlsruher SC U19 | 3-0 (1-0) | SGV Freiberg U19 | - | - | T |
| 22/02/26 | Rot Weiss Walldorf U19 | 4-2 (3-1) | Karlsruher SC U19 | - | - | B |
| 14/02/26 | Karlsruher SC U19 | 0-1 (0-0) | Eintracht Frankfurt U19 | - | - | B |
| 07/02/26 | Jahn Regensburg U19 | 0-0 (0-0) | Karlsruher SC U19 | - | - | H |
| 06/12/25 | Saarbrucken U19 | 2-1 (0-0) | Karlsruher SC U19 | - | - | B |
| 30/11/25 | Karlsruher SC U19 | 1-2 (0-0) | Kaiserslautern U19 | - | - | B |
| 01/11/25 | SV Darmstadt U19 | 3-1 (0-0) | Karlsruher SC U19 | - | - | B |
| 26/10/25 | Karlsruher SC U19 | 2-4 (1-2) | FC Heidenheim U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B3T3 H2 B7
Ghi
Tất cả
3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hoffenheim U19 (30 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Karlsruher SC U19 (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hoffenheim U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| GER | Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.80 | 4.50 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.80 | 5.40 | 0.76 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.34 | 4.70 ↓ | 5.40 | 0.76 | 3.50 | 0.88 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.91 | 5.80 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 1.00 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 30.00 ↑ | 3.84 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.25 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 5.00 | 5.25 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 5.32 | 5.93 | 0.94 | 3.75 | 0.81 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.34 ↑ | 5.46 ↑ | 6.10 ↑ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.83 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.86 | 3.21 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | 0.40 | 0.00 | 1.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.26 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 3.16 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.65 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.