Kết quả bóng đá trận Holland Park Hawks U23 vs Robina City Blue U23, 15:00 ngày 01/08/2026
NPL Queensland U23 (Úc) · 15:00 ngày 01/08/2026
Holland Park Hawks U23 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Robina City Blue U23
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Holland Park Hawks U23 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 15 | 18 | 41 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 18 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 21 |
Chủ = Holland Park Hawks U23 · Khách = Robina City Blue U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Holland Park Hawks U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích gần đây — Holland Park Hawks U23
BTTTBTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Capalaba Bulldogs U23 | 2-0 (0-0) | Holland Park Hawks U23 | - | - | B |
| 10/07/26 | Holland Park Hawks U23 | 1-0 (0-0) | North Star U23 | -0.25 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | Ipswich FC U23 | 1-2 (0-2) | Holland Park Hawks U23 | -1.5 | 3.75 | T |
| 26/06/26 | Holland Park Hawks U23 | 3-2 (1-0) | Redlands United U23 | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/06/26 | Logan Lightning U23 | 6-2 (5-1) | Holland Park Hawks U23 | -2 | 4 | B |
| 19/06/26 | Holland Park Hawks U23 | 2-0 (0-0) | St George Willawong FC U23 | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | Broadbeach United U23 | 2-3 (2-0) | Holland Park Hawks U23 | - | - | T |
| 23/05/26 | Holland Park Hawks U23 | 1-2 (1-1) | Sunshine Coast Wanderers U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Brisbane Strikers U23 | 1-2 (1-1) | Holland Park Hawks U23 | - | - | T |
| 09/05/26 | Holland Park Hawks U23 | 2-2 (1-2) | Caboolture FC U23 | +0.5 | 3.5 | H |
| 17/04/26 | Holland Park Hawks U23 | 2-1 (0-0) | Capalaba Bulldogs U23 | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | North Star U23 | 2-1 (0-1) | Holland Park Hawks U23 | - | - | B |
| 28/03/26 | Holland Park Hawks U23 | 0-3 (0-3) | Ipswich FC U23 | - | - | B |
| 20/03/26 | Redlands United U23 | 1-0 (1-0) | Holland Park Hawks U23 | - | - | B |
| 15/03/26 | St George Willawong FC U23 | 1-2 (1-1) | Holland Park Hawks U23 | - | - | T |
| 07/03/26 | Holland Park Hawks U23 | 3-4 (3-3) | Broadbeach United U23 | - | - | B |
| 28/02/26 | Sunshine Coast Wanderers U23 | 0-0 (0-0) | Holland Park Hawks U23 | - | - | H |
| 20/02/26 | Holland Park Hawks U23 | 0-4 (0-2) | Logan Lightning U23 | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/08/25 | Holland Park Hawks U23 | 0-0 (0-0) | SWQ Thunder U23 | - | - | H |
| 16/08/25 | Broadbeach United U23 | 3-1 (3-0) | Holland Park Hawks U23 | -0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Robina City Blue U23
TTBBBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 41/18 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Robina City Blue U23 | 9-0 (3-0) | Redlands United U23 | - | - | T |
| 11/07/26 | St George Willawong FC U23 | 1-5 (1-3) | Robina City Blue U23 | - | - | T |
| 04/07/26 | Robina City Blue U23 | 1-2 (0-0) | Broadbeach United U23 | - | - | B |
| 30/06/26 | Robina City Blue U23 | 1-2 (1-0) | Capalaba Bulldogs U23 | +2.5 | 4.25 | B |
| 27/06/26 | Sunshine Coast Wanderers U23 | 4-2 (0-0) | Robina City Blue U23 | - | - | B |
| 20/06/26 | Robina City Blue U23 | 7-2 (2-1) | Logan Lightning U23 | 0 | 3.75 | T |
| 10/06/26 | Ipswich FC U23 | 1-4 (0-2) | Robina City Blue U23 | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Brisbane Strikers U23 | 2-4 (1-0) | Robina City Blue U23 | -0.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Robina City Blue U23 | 4-2 (2-0) | Caboolture FC U23 | - | - | T |
| 10/05/26 | Robina City Blue U23 | 4-2 (3-0) | North Star U23 | - | - | T |
| 18/04/26 | Redlands United U23 | 3-4 (0-4) | Robina City Blue U23 | - | - | T |
| 11/04/26 | Robina City Blue U23 | 4-0 (2-0) | St George Willawong FC U23 | - | - | T |
| 27/03/26 | Broadbeach United U23 | 1-4 (1-1) | Robina City Blue U23 | - | - | T |
| 21/03/26 | Robina City Blue U23 | 0-1 (0-0) | Sunshine Coast Wanderers U23 | - | - | B |
| 14/03/26 | Logan Lightning U23 | 4-3 (3-2) | Robina City Blue U23 | - | - | B |
| 07/03/26 | Robina City Blue U23 | 3-4 (1-0) | Brisbane Strikers U23 | -1 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Caboolture FC U23 | 1-2 (1-0) | Robina City Blue U23 | 0 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Robina City Blue U23 | 0-1 (0-0) | Ipswich FC U23 | - | - | B |
| 15/08/25 | Robina City Blue U23 | 0-3 (0-2) | Grange Thistle SC U23 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
21
Sút cầu môn
20
Tấn công
3138
Tấn công nguy hiểm
2926
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Holland Park Hawks U23 (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Robina City Blue U23 (18 trận)
Ghi 3.39 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Holland Park Hawks U23 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Robina City Blue U23 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 1 (14%)Bại 1 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Holland Park Hawks U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.96 | 4.00 | 0.84 | 1.02 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 2.10 ↓ | 4.30 ↓ | 2.80 ↑ | 0.79 ↓ | 4.00 | 1.02 ↑ | 0.92 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 4.65 | 1.42 | 0.98 | 4.00 | 0.82 | 0.96 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.55 ↓ | 2.78 ↑ | 1.02 ↑ | 4.25 | 0.78 ↓ | 1.09 ↑ | -0.50 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 5.00 | 1.45 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.75 ↓ | 2.65 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.51 | 0.84 | 4.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.19 ↓ | 3.76 ↓ | 2.58 ↑ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 4.70 | 1.40 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.55 ↓ | 2.78 ↑ | 0.81 ↓ | 4.00 | 0.99 ↑ | 0.89 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.59 | 4.38 | 1.41 | 0.86 | 3.75 | 0.94 | 0.86 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.32 ↓ | 2.58 ↑ | 0.81 ↓ | 4.00 | 0.99 ↑ | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.15 | 4.91 | 1.39 | 0.84 | 4.00 | 0.90 | 0.79 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.61 ↓ | 2.68 ↑ | 0.80 ↓ | 4.00 | 0.98 ↑ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.60 | 1.44 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.40 ↓ | 2.37 ↑ | 0.25 | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.90 | 1.37 | 0.78 | 4.00 | 0.75 | 0.78 | -1.25 | 0.74 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.90 ↓ | 2.70 ↑ | 0.73 ↓ | 4.00 | 0.92 ↑ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.60 | 1.42 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.50 ↓ | 2.37 ↑ | 0.52 ↓ | 3.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.52 | 5.10 | 1.40 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 0.78 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 2.03 ↓ | 4.36 ↓ | 2.78 ↑ | 0.76 ↑ | 4.00 | 1.00 ↓ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 2.10 ↓ | 4.33 ↓ | 2.75 ↑ | 0.80 ↓ | 4.00 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.36 | 0.55 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.40 ↓ | 2.50 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.