Kết quả bóng đá trận Holstein Kiel vs Sonderjyske, 17:00 ngày 10/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 10/07/2026
Holstein Kiel 2 Kết thúc HT 1-1 1
Sonderjyske
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Holstein Stadium
Diễn biến trận đấu
| Holstein Kiel | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Olti Hyseni | |
| Adrian Kapralik 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| Kasper Davidsen 2 - 1 ⚽ | 68' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 19 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 8 |
Chủ = Holstein Kiel · Khách = Sonderjyske
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Holstein Kiel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Holstein Kiel 0 (0%)Hòa 6 (67%)Sonderjyske 3 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 3 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/24 | Holstein Kiel | 0-0 (0-0) | Sonderjyske | - | - | H |
| 19/01/17 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Holstein Kiel | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/07/16 | Holstein Kiel | 1-1 (1-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | H |
| 11/07/15 | Sonderjyske | 1-1 (0-1) | Holstein Kiel | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/01/15 | Holstein Kiel | 0-1 (0-0) | Sonderjyske | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/14 | Sonderjyske | 2-1 (2-1) | Holstein Kiel | -0.5 | 3 | B |
| 06/07/13 | Sonderjyske | 2-2 (1-1) | Holstein Kiel | - | - | H |
| 24/01/13 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Holstein Kiel | -1 | 3 | H |
| 13/07/10 | Sonderjyske | 4-1 (3-1) | Holstein Kiel | -0.75 | 5 | B |
Thành tích gần đây — Holstein Kiel
BBBTTTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Fredericia | - | - | B |
| 17/05/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (2-0) | Holstein Kiel | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Magdeburg | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Holstein Kiel | 2-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 3 | T |
| 17/04/26 | Holstein Kiel | 3-0 (3-0) | Kaiserslautern | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Fortuna Dusseldorf | 1-2 (0-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 3 | T |
| 05/04/26 | Holstein Kiel | 0-0 (0-0) | Preuben Munster | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | VfL Bochum | 2-3 (1-2) | Holstein Kiel | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Holstein Kiel | 2-3 (2-2) | Nurnberg | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Darmstadt | 2-0 (0-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Holstein Kiel | 1-1 (0-0) | SV Elversberg | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Karlsruher SC | 3-1 (1-0) | Holstein Kiel | 0 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Holstein Kiel | 1-2 (0-2) | Schalke 04 | 0 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Hannover 96 | 3-1 (2-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/02/26 | Holstein Kiel | 0-3 (0-0) | VfB Stuttgart | -1.25 | 3 | B |
| 31/01/26 | Holstein Kiel | 1-2 (0-0) | Greuther Furth | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Arminia Bielefeld | 2-2 (0-2) | Holstein Kiel | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/01/26 | Holstein Kiel | 2-0 (1-0) | SC Paderborn 07 | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Ferencvarosi TC | 0-2 (0-1) | Holstein Kiel | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sonderjyske
HTBTBTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Viking | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | Randers FC | 2-4 (1-2) | Sonderjyske | 0 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Sonderjyske | -0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | -1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Sonderjyske | 3-0 (2-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Sonderjyske | 1-2 (1-1) | Midtjylland | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Brondby IF | 6-0 (3-0) | Sonderjyske | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Sonderjyske | 0-2 (0-0) | Viborg | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Midtjylland | 2-2 (1-0) | Sonderjyske | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Nordsjaelland | 2-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Sonderjyske | 1-0 (1-0) | Odense BK | +0.25 | 3 | T |
| 24/02/26 | Brondby IF | 0-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/02/26 | Sonderjyske | 2-1 (0-1) | Silkeborg IF | +0.5 | 3 | T |
| 08/02/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 30/01/26 | Sonderjyske | 3-3 (1-0) | Aalborg | - | - | H |
| 15/01/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (2-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 09/01/26 | Sonderjyske | 3-6 (2-2) | Midtjylland | -1 | 3 | B |
| 08/12/25 | FC Copenhagen | 0-2 (0-2) | Sonderjyske | -1 | 3 | T |
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H6 B3T3 H6 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Holstein Kiel (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Sonderjyske (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Holstein Kiel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-10-7 | Thành lập | 1906-7-14 |
| Holstein Stadium | Sân nhà | Sydbank Park |
| 13500 | Sức chứa | 8500 |
| Tim Laszlo Walter | HLV | Fatah Abdirahman |
| Kiel | Khu vực | Haderslev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 4.13 | 3.66 | 1.11 | 3.50 | 0.62 | 0.34 | 0.00 | 1.87 |
| Live | 3.31 ↑ | 1.90 ↓ | 4.25 ↑ | 1.10 ↓ | 3.75 | 0.74 ↑ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.15 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.